Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 12/02/2019

Sivasspor
AKHISAR BLD SPOR
Trọng tài: Palabiyik, Ali
Sân vận động: Yeni Sivas 4 Eylul Stadium

Dự đoán tỷ lệ

53.2%

Đội Nhà Thắng

24.8%

Hòa

22%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
53.2% 24.8% 22%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 12/02/2019
sivasspor
2
1
akhisar bld spor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
23:15 - 01/09/2018
akhisar bld spor
1
1
sivasspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Spor Toto Akhisar Stadium
17:30 - 21/01/2018
sivasspor
1
1
akhisar bld spor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
00:00 - 13/08/2017
akhisar bld spor
1
0
sivasspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Manisa 19 Mayis
20:00 - 01/05/2016
sivasspor
1
1
akhisar bld spor
Giải vô địch quốc gia 15/16
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
23:00 - 07/12/2015
akhisar bld spor
1
0
sivasspor
Giải vô địch quốc gia 15/16
Manisa 19 Mayis
18:30 - 07/02/2015
sivasspor
2
0
akhisar bld spor
Giải vô địch quốc gia 14/15
Yeni Sivas 4 Eylul Stadium
00:00 - 16/09/2014
akhisar bld spor
2
2
sivasspor
Giải vô địch quốc gia 14/15
Manisa 19 Mayis
23:00 - 11/05/2014
sivasspor
3
1
akhisar bld spor
Giải vô địch quốc gia 13/14
00:00 - 31/01/2014
akhisar bld spor
1
0
sivasspor
Cúp quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Sivasspor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fenerbahce
2
1
sivasspor
sivasspor
2
0
yeni malatyaspor
bursaspor
3
2
sivasspor
sivasspor
1
2
antalyaspor
buyuksehir belediye erzurumspor
4
2
sivasspor
sivasspor
2
1
akhisar bld spor
kasimpasa
1
3
sivasspor
sivasspor
1
1
trabzonspor
alanyaspor
2
0
sivasspor
galatasaray
4
2
sivasspor
AKHISAR BLD SPOR
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AKHISAR BLD SPOR
2
3
Kasimpasa
Trabzonspor
2
1
AKHISAR BLD SPOR
AKHISAR BLD SPOR
3
1
ALANYASPOR
Kasimpasa
1
2
AKHISAR BLD SPOR
Galatasaray
1
0
AKHISAR BLD SPOR
Sivasspor
2
1
AKHISAR BLD SPOR
AKHISAR BLD SPOR
3
1
Kasimpasa
Caykur Rizespor
3
1
AKHISAR BLD SPOR

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
351 114 158 144 1307 56 31 3 38 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Delvin Chanel Ndinga 1 1 0 3 6 3 1 1 12
Hurmaci, Ozer 1 1 14 2 1 0 2 3 3
Aksoy, Fatih 1 0 0 2 0 0 0 4 2
Braz, David 2 1 0 6 6 0 0 1 12
Arslan, Hakan 2 0 0 10 13 3 1 0 26
Rybalka, Serhiy 2 0 49 8 13 5 1 3 26
Demir, Muhammet 3 5 0 6 19 7 1 8 32
Douglas 3 0 6 7 3 9 6 0 19
Kilinc, Emre 6 5 6 15 21 9 5 0 45
Robinho 8 2 27 21 19 19 2 0 59
Arouna Kone 9 5 0 17 19 5 1 7 41
Torje, Gabriel 0 0 27 2 8 5 1 8 15
Acar, Tolgahan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vural, Ali 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yesilyurt, Erdogan 0 0 0 2 7 2 0 14 11
Yandas, Mert 0 2 3 0 4 0 0 5 4
Carl Medjani 0 1 0 2 3 1 0 2 6
Paul Papp 0 0 0 1 2 0 0 6 3
Erdal, Ziya 0 0 1 2 4 0 2 1 6
Bjarsmyr, Mattias 0 0 0 2 1 0 0 1 3
Ciftci, Ugur 0 2 0 1 2 3 1 2 6
Diabate, Fousseni 0 2 1 2 4 3 3 1 9
Cyriac Zoro Gohi Bi 0 1 0 0 1 1 0 6 2
Karabulut, Aydin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sayan, Ilker 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
264 109 111 120 1218 66 66 5 27 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kisa, Bilal 1 0 8 7 6 0 1 9 13
Helder Barbosa 1 3 4 6 12 4 1 3 22
Miguel Lopes 1 1 0 2 4 3 1 2 9
Cocalic, Edin 1 0 0 1 3 0 0 0 4
Ayik, Onur 1 7 0 9 6 1 2 11 16
Cikalleshi, Sokol 1 6 0 6 5 3 0 2 14
Vutal, Guray 2 3 24 12 4 9 2 2 25
Josue 2 1 66 17 15 7 3 3 39
Adrien Regattin 2 5 4 7 7 5 1 9 19
Mustafa Yumlu 2 0 0 3 2 0 0 0 5
Zeki Yavru 2 0 3 2 2 0 0 0 4
Seleznyov, Yevhen 3 8 0 8 5 1 0 1 14
Jeremy Bokila 4 6 0 9 2 0 1 4 11
Elvis Manu 5 12 0 12 11 1 1 7 24
Bayram, Omer 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Milan Lukac 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guler, Onurcan 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Fatih Ozturk 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dany Nounkeu 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Vrsajevic, Avdija 0 0 0 0 1 0 1 3 1
Abdoul Sissoko 0 3 0 3 8 2 0 0 13
Rotman, Rajko 0 0 0 0 0 1 1 2 1
Ceviker, Aykut 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Caner Osmanpasa 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Serginho 0 0 0 3 10 0 0 2 13
Musa Nizam 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Daniel Larsson 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Ataseven, Eray 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Kadir Keles 0 0 0 0 2 1 0 1 3

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300