Thông tin trận đấu

Championship

01:45 - 29/09/2018

Sheffield Wednesday
Leeds United
Trọng tài: Jones, Robert
Sân vận động: Hillsborough Stadium

Dự đoán tỷ lệ

27.4%

Đội Nhà Thắng

27.5%

Hòa

45%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
27.4% 27.5% 45%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 29/09/2018
sheffield wednesday
1
1
leeds united
Championship 18/19
Hillsborough Stadium
22:00 - 17/03/2018
leeds united
1
2
sheffield wednesday
Championship 17/18
Elland Road
18:15 - 01/10/2017
sheffield wednesday
3
0
leeds united
Championship 17/18
Hillsborough Stadium
19:30 - 25/02/2017
leeds united
1
0
sheffield wednesday
Championship 16/17
Elland Road
18:30 - 20/08/2016
sheffield wednesday
0
2
leeds united
Championship 16/17
Hillsborough Stadium
19:30 - 16/01/2016
sheffield wednesday
2
0
leeds united
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Hillsborough Stadium
18:30 - 22/08/2015
leeds united
1
1
sheffield wednesday
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Elland Road
18:30 - 25/04/2015
sheffield wednesday
1
2
leeds united
Giải Hạng Nhất 14/15
Hillsborough Stadium
18:15 - 04/10/2014
leeds united
1
1
sheffield wednesday
Giải Hạng Nhất 14/15
Elland Road
19:15 - 11/01/2014
sheffield wednesday
6
0
leeds united
Giải Vô Địch 13/14

Thành tích gần đây

Sheffield Wednesday
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sheffield wednesday
4
2
blackburn rovers
derby county
1
1
sheffield wednesday
sheffield wednesday
2
0
brentford
sheffield wednesday
3
1
swansea city
rotherham united
2
2
sheffield wednesday
Leeds United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leeds United
4
0
West Bromwich Albion
Queens Park Rangers
1
0
Leeds United
Leeds United
2
1
Bolton Wanderers
Leeds United
2
1
Swansea City
Middlesbrough
1
1
Leeds United
Leeds United
1
3
Norwich City
Rotherham United
1
2
Leeds United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
58 19 30 171 274 63 13 0 48 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Michael Hector 1 0 0 1 3 0 0 1 4
Rolando Aarons 1 0 0 2 2 1 0 3 5
Barry Bannan 2 0 14 4 6 1 2 0 11
Tom Lees 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Atdhe Nuhiu 3 3 0 3 0 1 0 16 4
Dominic Iorfa 3 0 0 4 0 0 0 3 4
Fernando Forestieri 4 1 3 4 0 1 0 7 5
Marco Matias 4 3 0 5 2 1 1 7 8
Adam Reach 8 1 0 10 5 1 1 0 16
Lucas Joao 9 0 0 9 2 0 0 11 11
Steven Fletcher 10 2 0 12 5 3 1 8 20
Westwood, Kieren 0 0 0 0 0 0 0 0 0
George Boyd 0 1 0 0 0 0 0 6 0
Joey Pelupessy 0 0 2 0 0 0 0 6 0
Cameron Dawson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joost van Aken 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thorniley, Jordan 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Sam Winnall 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Sam Hutchinson 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Morgan Fox 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Penney, Matthew 0 0 0 1 2 0 0 4 3
Liam Palmer 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Baker, Ashley 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Preston, Fraser 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Achraf Lazaar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joshua Onomah 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Pudil, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 2 0
David Jones 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kirby, Connor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
258 92 102 223 1088 71 45 1 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dallas, Stuart 1 1 0 1 4 1 0 13 6
Luke Ayling 1 0 0 2 3 5 2 0 10
Kalvin Phillips 1 0 0 3 3 3 0 0 9
Clarke, Jack 2 0 0 4 4 3 1 13 11
Liam Cooper 3 1 0 6 3 1 0 0 10
Pontus Jansson 3 0 0 4 6 0 1 2 10
Tyler Roberts 3 4 0 8 6 3 3 7 17
Harrison, Jack 3 4 0 8 4 3 1 5 15
Patrick Bamford 6 4 0 7 6 2 2 7 15
Alioski, Ezgijan 7 16 31 14 14 5 4 0 33
Klich, Mateusz 8 2 0 18 7 7 3 0 32
Hernandez, Pablo 10 2 43 15 11 5 4 2 31
Kemar Roofe 14 4 0 20 8 10 1 0 38
Kiko Casilla 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis Baker 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Isaiah Brown 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aapo Halme 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Farrell, Bailey 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaetano Berardi 0 1 0 0 3 2 1 1 5
Adam Forshaw 0 0 0 1 4 5 0 7 10
Saiz, Samuel 0 1 0 2 7 7 2 4 16
Douglas, Barry 0 1 19 3 3 2 3 5 8
Huffer, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Leif 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Shackleton, Jamie 0 0 0 1 2 0 2 16 3
Stevens, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edmondson, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pearce, Tom 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300