Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 16/03/2019

Sheffield Wednesday
Blackburn Rovers
Trọng tài: Linington, James
Sân vận động: Hillsborough Stadium

Dự đoán tỷ lệ

46.9%

Đội Nhà Thắng

28.5%

Hòa

24.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
46.9% 28.5% 24.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
sheffield wednesday
4
2
blackburn rovers
Championship 18/19
Hillsborough Stadium
22:00 - 01/12/2018
blackburn rovers
4
2
sheffield wednesday
Championship 18/19
Ewood Park
02:45 - 15/02/2017
sheffield wednesday
2
1
blackburn rovers
Championship 16/17
Hillsborough Stadium
01:45 - 28/09/2016
blackburn rovers
0
1
sheffield wednesday
Championship 16/17
Ewood Park
01:45 - 06/04/2016
sheffield wednesday
2
1
blackburn rovers
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Hillsborough Stadium
22:00 - 28/11/2015
blackburn rovers
2
2
sheffield wednesday
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Ewood Park
02:45 - 05/03/2015
sheffield wednesday
1
2
blackburn rovers
Giải Hạng Nhất 14/15
Hillsborough Stadium
22:00 - 06/12/2014
blackburn rovers
1
2
sheffield wednesday
Giải Hạng Nhất 14/15
Ewood Park
21:07 - 12/04/2014
sheffield wednesday
3
3
blackburn rovers
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 26/12/2013
blackburn rovers
0
0
sheffield wednesday
Giải Vô Địch 13/14

Thành tích gần đây

Sheffield Wednesday
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sheffield wednesday
4
2
blackburn rovers
derby county
1
1
sheffield wednesday
sheffield wednesday
2
0
brentford
sheffield wednesday
3
1
swansea city
rotherham united
2
2
sheffield wednesday
Blackburn Rovers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield Wednesday
4
2
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
3
0
Wigan Athletic
Rotherham United
3
2
Blackburn Rovers
Birmingham City
2
2
Blackburn Rovers
Reading
2
1
Blackburn Rovers
Brentford
5
2
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
3
0
Hull City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
58 19 30 171 274 63 13 0 48 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Michael Hector 1 0 0 1 3 0 0 1 4
Rolando Aarons 1 0 0 2 2 1 0 3 5
Barry Bannan 2 0 14 4 6 1 2 0 11
Tom Lees 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Atdhe Nuhiu 3 3 0 3 0 1 0 16 4
Dominic Iorfa 3 0 0 4 0 0 0 3 4
Fernando Forestieri 4 1 3 4 0 1 0 7 5
Marco Matias 4 3 0 5 2 1 1 7 8
Adam Reach 8 1 0 10 5 1 1 0 16
Lucas Joao 9 0 0 9 2 0 0 11 11
Steven Fletcher 10 2 0 12 5 3 1 8 20
Westwood, Kieren 0 0 0 0 0 0 0 0 0
George Boyd 0 1 0 0 0 0 0 6 0
Joey Pelupessy 0 0 2 0 0 0 0 6 0
Cameron Dawson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joost van Aken 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thorniley, Jordan 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Sam Winnall 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Sam Hutchinson 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Morgan Fox 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Penney, Matthew 0 0 0 1 2 0 0 4 3
Liam Palmer 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Baker, Ashley 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Preston, Fraser 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Achraf Lazaar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joshua Onomah 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Pudil, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 2 0
David Jones 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kirby, Connor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
80 30 29 162 415 60 13 2 52 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Craig Conway 1 0 1 1 1 0 1 10 2
Elliott Bennett 1 0 0 3 2 0 0 1 5
Jack Rodwell 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Darragh Lenihan 1 0 0 1 3 0 0 0 4
Palmer, Kasey 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Amari Bell 2 0 0 2 1 0 0 3 3
Nuttall, Joe 2 0 0 2 0 0 0 10 2
Harrison Reed 3 0 17 3 1 1 1 4 5
Adam Armstrong 4 3 0 11 4 8 0 12 23
Charlie Mulgrew 10 1 10 14 1 0 0 1 15
Bradley Dack 12 5 3 16 8 7 0 2 31
Danny Graham 13 3 0 14 4 1 1 6 19
Paul Downing 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rothwell, Joe 0 0 2 1 0 0 1 19 1
David Raya Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ryan Nyambe 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Travis, Lewis 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Brereton, Ben 0 0 0 0 1 2 0 16 3
Derrick Williams 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Evans, Corry 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Richard Smallwood 0 0 2 1 0 0 0 3 1
Jayson Leutwiler 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dominic Samuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Magloire, Tyler 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Buckley, John 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Thành tích sân nhà của Sheffield Wednesday mùa giải này là: 7-8-3.

Barry Bannan bị nhiều thẻ vàng (13) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Sheffield Wednesday. Richard Smallwood của Blackburn Rovers bị 8 thẻ.

Một năm trước, Sheffield Wednesday đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng với 38 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 11 với 52 điểm.

Sheffield Wednesday đã bất bại 9 trận gần đây nhất.

Sheffield Wednesday đã bất bại 10 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sheffield Wednesday và Blackburn Rovers khi Sheffield Wednesday chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sheffield Wednesday và Blackburn Rovers là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Sheffield Wednesday wins 1st half in 27% of their matches, Blackburn Rovers in 28% of their matches.

Sheffield Wednesday wins 27% of halftimes, Blackburn Rovers wins 28%.

Sheffield Wednesday's performance of the last 5 matches is better than Blackburn Rovers's.

728x90
130x300
130x300