Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

21:00 - 14/09/2019

Sheffield United
Sheffield United
Sharp, Billy - 85'

FT

0
1
Southampton FC
Southampton FC
66' - Djenepo, Moussa
Trọng tài: Mason, Lee Stephen
Sân vận động: Bramall Lane

Thông tin trận đấu Sheffield United vs Southampton FC vòng 5 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Sheffield United vs Southampton FC sẽ diễn ra trên sân vận động Bramall Lane. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Mason, Lee Stephen.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 39.8% cho đội nhà thắng, 29.7% tin rằng có tỷ số hòa, còn 30.4% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 21:00 ngày 14/09/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 14/09/2019
sheffield united
0
1
southampton fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Bramall Lane
02:45 - 17/12/2014
sheffield united
1
0
southampton fc
Cúp Liên Đoàn 14/15
Bramall Lane
02:45 - 04/02/2009
southampton fc
1
2
sheffield united
Championship 08/09
01:45 - 22/10/2008
sheffield united
0
0
southampton fc
Championship 08/09
20:00 - 04/05/2008
southampton fc
3
2
sheffield united
Championship 07/08
21:00 - 29/09/2007
sheffield united
1
2
southampton fc
Championship 07/08
22:00 - 25/03/2006
sheffield united
3
0
southampton fc
Championship 05/06
02:45 - 29/12/2005
southampton fc
0
1
sheffield united
Championship 05/06
00:00 - 27/03/1994
sheffield united
0
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng 93/94
00:00 - 03/10/1993
southampton fc
3
3
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 93/94

Phong độ hai đội

Sheffield United thắng 4 trong 12 trận đấu gần đây.

Southampton FC thắng 2 trong 12 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

3-5-2

Sheffield United

ĐỘI NHÀ
3-4-3

Southampton FC

ĐỘI KHÁCH
28 Henderson, Dean
35 O`Connell, Jack
3 Egan, John
4 Basham, Chris
2 Baldock, George
23 Lundstram, John
14 Norwood, Oliver
12 Fleck, John
10 Stevens, Enda
16 McBurnie, Oliver
19 McGoldrick, David
28 Gunn, Angus
35 Bednarek, Jan
3 Yoshida, Maya
4 Vestergaard, Jannik
2 Soares, Cedric
23 Hojbjerg, Pierre
14 Romeu, Oriol
12 Djenepo, Moussa
10 Adams, Che
16 Ward-Prowse, James
19 Boufal, Sofiane
DỰ BỊ
25 Moore, Simon
27 Besic, Muhamed
8 Freeman, Luke
23 Osborn, Ben
22 Mousset, Lys
11 Robinson, Callum
10 Sharp, Billy
1 McCarthy, Alex
21 Bertrand, Ryan
5 Stephens, Jack
43 Valery, Yann
17 Armstrong, Stuart
9 Ings, Danny
7 Long, Shane

Thông tin thay người

90'

Adams, Che

Long, Shane

85'

Boufal, Sofiane

Armstrong, Stuart

Basham, Chris

Robinson, Callum

84'
74'

Djenepo, Moussa

Ings, Danny

Lundstram, John

Mousset, Lys

72'

McBurnie, Oliver

Sharp, Billy

66'

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
7 Shots on target 4
52% Ball possession 48%
6 Corner kicks 12
1 Offsides 3
8 Fouls 10
10 Goal kicks 5

Dự đoán tỷ lệ

39.8 %

Đội Nhà Thắng

29.7 %

Hòa

30.4 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.8 % 29.7 % 30.4 %

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
1
1
sheffield united
sheffield united
3
0
burnley fc
west ham united
1
1
sheffield united
sheffield united
1
0
arsenal fc
chelsea fc
2
2
sheffield united
Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Southampton FC
1
2
Everton FC
Manchester City
2
1
Southampton FC
Manchester City
3
1
Southampton FC
Wolverhampton Wanderers
1
1
Southampton FC
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
2
1
Southampton FC
Southampton FC
1
3
AFC Bournemouth

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
108 38 47 73 497 23 24 1 13 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 2 0 2 1 0 0 7 3
Fleck, John 1 1 34 4 4 3 0 0 11
Baldock, George 1 2 0 3 3 0 1 0 6
Robinson, Callum 1 2 0 2 5 1 0 2 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 6 0 0 5 9
Lundstram, John 3 2 4 4 10 3 1 0 17
Mousset, Lys 3 5 0 3 3 3 3 6 9
McGoldrick, David 0 4 0 11 3 2 1 1 16
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 4 4
Stevens, Enda 0 1 1 1 1 2 2 0 4
Basham, Chris 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Norwood, Oliver 0 1 29 3 3 5 0 0 11
O`Connell, Jack 0 0 0 1 2 1 1 0 4
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Besic, Muhamed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
118 48 46 48 536 17 14 0 11 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 2 2 5 9 4 0 0 18
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Ward-Prowse, James 2 0 40 9 6 2 0 0 17
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 0 0 0 3 3
Ings, Danny 5 1 0 8 7 5 1 3 20
Bertrand, Ryan 0 1 3 1 2 0 0 1 3
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 1 5
Armstrong, Stuart 0 2 0 1 1 0 0 7 2
Boufal, Sofiane 0 0 1 8 3 4 1 5 15
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Valery, Yann 0 3 0 1 0 1 1 0 2
Romeu, Oriol 0 1 0 0 1 2 0 0 3
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 3 7 3 0 1 13
Danso, Kevin 0 0 0 0 1 0 1 3 1
Long, Shane 0 1 0 0 0 0 0 3 0
McCarthy, Alex 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Soares, Cedric 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 3 9
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics