Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

Sheffield United
Queens Park Rangers
Trọng tài: Woolmer, Andy
Sân vận động: Bramall Lane

Dự đoán tỷ lệ

58.8%

Đội Nhà Thắng

23.9%

Hòa

17.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
58.8% 23.9% 17.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
sheffield united
1
0
queens park rangers
Championship 18/19
Bramall Lane
21:00 - 11/08/2018
queens park rangers
1
2
sheffield united
Championship 18/19
Loftus Road Stadium
02:45 - 21/02/2018
sheffield united
2
1
queens park rangers
Championship 17/18
Bramall Lane
02:45 - 01/11/2017
queens park rangers
1
0
sheffield united
Championship 17/18
Loftus Road Stadium
20:00 - 04/01/2015
queens park rangers
0
3
sheffield united
Cúp FA 14/15
Loftus Road Stadium
01:45 - 05/04/2011
queens park rangers
3
0
sheffield united
Championship 10/11
Loftus Road Stadium
21:00 - 14/08/2010
sheffield united
0
3
queens park rangers
Championship 10/11
22:00 - 13/03/2010
sheffield united
1
1
queens park rangers
Championship 09/10
02:45 - 13/01/2010
queens park rangers
2
3
sheffield united
Cúp FA 09/10
22:00 - 03/01/2010
sheffield united
1
1
queens park rangers
Cúp FA 09/10

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sheffield united
2
0
nottingham forest
sheffield united
1
1
millwall
birmingham city
1
1
sheffield united
sheffield united
2
3
bristol city
sheffield united
2
0
brentford
sheffield united
2
0
rotherham united
Queens Park Rangers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Queens Park Rangers
1
2
Blackburn Rovers
Queens Park Rangers
4
0
Swansea City
Norwich City
4
0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
2
Bolton Wanderers
Hull City
2
2
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
2
Rotherham United
Brentford
3
0
Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
1
0
Leeds United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 24 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
172 69 61 287 888 78 35 1 71 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Richard Stearman 1 0 0 1 0 0 0 13 1
John Egan 1 1 0 4 2 2 1 0 8
Scott Hogan 1 0 0 2 0 0 0 3 2
George Baldock 1 3 0 3 2 1 0 1 6
Kieran Dowell 1 0 0 1 1 0 1 7 2
John Fleck 2 1 37 4 5 6 2 0 15
Enda Stevens 2 1 0 3 0 2 2 0 5
Kieron Freeman 2 0 0 2 0 0 3 0 2
Jack O'Connell 2 1 0 4 5 2 2 0 11
Leon Clarke 3 1 0 3 2 2 0 15 7
Gary Madine 3 2 0 6 1 2 1 7 9
Norwood, Oliver 3 0 62 5 13 3 0 0 21
Chris Basham 4 0 2 6 0 2 0 1 8
Mark Duffy 6 0 2 11 2 5 2 4 18
David McGoldrick 13 9 0 27 11 5 1 9 43
Billy Sharp 23 13 0 27 9 4 1 5 40
Lee Evans 0 0 3 0 2 2 0 0 4
Woodburn, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Martin Cranie 0 0 0 0 0 1 1 6 1
Paul Coutts 0 0 0 0 0 1 0 12 1
Marvin Johnson 0 0 0 1 1 0 0 8 2
Washington, Conor 0 2 0 0 1 0 1 11 1
John Lundstram 0 1 0 0 2 0 0 3 2
Henderson, Dean 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Lafferty 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ryan Leonard 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
139 51 57 182 505 87 14 2 51 67
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Geoff Cameron 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Jordan Cousins 1 0 0 3 3 2 0 5 8
Josh Scowen 1 0 1 2 0 0 0 12 2
Darnell Furlong 1 0 0 2 0 1 0 2 3
Angel Rangel 2 0 0 3 1 1 0 0 5
Leistner, Toni 2 0 0 2 1 0 0 3 3
Bright Osavi-Samuel 2 2 1 4 7 1 0 18 12
Joel Lynch 3 0 1 6 2 0 0 0 8
Massimo Luongo 3 0 5 3 3 1 0 0 7
Pawel Wszolek 4 0 1 6 4 3 2 9 13
Eze, Eberechi 4 2 1 10 5 5 2 4 20
Matt Smith 5 0 0 8 2 0 0 26 10
Tomer Hemed 7 2 0 10 3 0 0 11 13
Luke Freeman 7 0 35 10 8 7 2 0 25
Nahki Wells 7 7 0 10 13 8 2 7 31
Grant Hall 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Manning, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lumley, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jake Bidwell 0 0 0 1 1 1 2 0 3
Idrissa Sylla 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Washington, Conor 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Smyth, Paul 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Alex Baptiste 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Kakay, Osman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matt Ingram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Oteh, Aramide 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Walker, Lewis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chair, Ilias 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Shodipo, Olamide 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics