Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

02:45 - 14/02/2019

Sheffield United
Middlesbrough
Trọng tài: Woolmer, Andy
Sân vận động: Bramall Lane

Dự đoán tỷ lệ

46.2%

Đội Nhà Thắng

29.8%

Hòa

24%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
46.2% 29.8% 24%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 14/02/2019
sheffield united
1
0
middlesbrough
Giải hạng nhất 18/19
Bramall Lane
01:45 - 08/08/2018
middlesbrough
3
0
sheffield united
Giải hạng nhất 18/19
Riverside
01:45 - 11/04/2018
sheffield united
2
1
middlesbrough
Giải Championship 17/18
Bramall Lane
23:30 - 12/08/2017
middlesbrough
1
0
sheffield united
Giải Championship 17/18
Riverside
21:00 - 09/04/2011
sheffield united
1
2
middlesbrough
Championship 10/11
19:15 - 22/08/2010
middlesbrough
1
0
sheffield united
Championship 10/11
22:00 - 16/01/2010
sheffield united
1
0
middlesbrough
Championship 09/10
02:00 - 08/08/2009
middlesbrough
0
0
sheffield united
Championship 09/10
03:05 - 28/02/2008
middlesbrough
1
0
sheffield united
Cúp FA 07/08
21:00 - 17/02/2008
sheffield united
0
0
middlesbrough
Cúp FA 07/08

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
stoke city
2
2
sheffield united
sheffield united
2
0
ipswich town
sheffield united
2
0
nottingham forest
sheffield united
1
1
millwall
birmingham city
1
1
sheffield united
sheffield united
2
3
bristol city
sheffield united
2
0
brentford
Middlesbrough
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Rotherham United
1
2
Middlesbrough
Middlesbrough
2
1
Reading
Nottingham Forest
3
0
Middlesbrough
Middlesbrough
1
0
Stoke City
Middlesbrough
1
0
Hull City
Swansea City
3
1
Middlesbrough
Aston Villa
3
0
Middlesbrough

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 26 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
183 71 65 300 934 79 40 2 78 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Richard Stearman 1 0 0 1 0 0 0 13 1
John Egan 1 1 0 4 3 2 1 0 9
George Baldock 1 3 0 3 2 3 0 1 8
John Fleck 2 1 40 4 5 6 3 0 15
Scott Hogan 2 3 0 3 0 0 0 3 3
Kieron Freeman 2 0 0 2 0 0 3 0 2
Kieran Dowell 2 0 0 2 1 0 1 8 3
Leon Clarke 3 1 0 3 2 2 0 15 7
Gary Madine 3 2 0 6 1 2 1 10 9
Norwood, Oliver 3 0 68 5 15 5 0 0 25
Jack O'Connell 3 1 0 5 5 2 3 0 12
Chris Basham 4 0 2 6 0 2 0 2 8
Enda Stevens 4 1 0 5 0 3 2 0 8
Mark Duffy 6 0 2 11 2 5 2 4 18
David McGoldrick 15 11 0 29 12 5 1 9 46
Billy Sharp 23 13 0 27 9 4 1 6 40
Lee Evans 0 0 3 0 2 2 0 0 4
Woodburn, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Martin Cranie 0 0 0 0 0 1 1 6 1
Paul Coutts 0 0 0 0 0 1 0 12 1
Marvin Johnson 0 0 0 1 1 0 0 8 2
Washington, Conor 0 2 0 0 1 0 1 12 1
John Lundstram 0 1 0 0 2 0 0 5 2
Henderson, Dean 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Lafferty 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ryan Leonard 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 20 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
203 60 79 239 583 83 30 1 49 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mikel, John Obi 1 0 0 1 0 3 0 0 4
Jonathan Howson 1 2 24 10 6 4 3 2 20
Daniel Ayala 1 0 0 2 8 3 0 1 13
Aden Flint 1 1 0 3 8 3 0 0 14
Stewart Downing 2 2 27 4 6 8 0 14 18
George Friend 2 1 0 5 6 4 1 1 15
Muhamed Besic 2 0 4 6 3 5 3 7 14
Martin Braithwaite 3 1 0 7 4 4 0 5 15
Tavernier, Marcus 3 0 1 4 2 1 0 18 7
Wing, Lewis 3 0 9 3 5 4 0 9 12
George Saville 4 0 11 4 4 2 0 6 10
Fletcher, Ashley 5 2 0 10 6 2 1 7 18
Jordan Hugill 6 7 0 11 5 7 0 17 23
Assombalonga, Britt 14 13 0 17 6 8 0 14 31
Danny Batth 0 0 0 1 3 0 0 2 4
McNair, Paddy 0 0 1 0 0 0 0 9 0
Fry, Dael 0 0 0 0 1 1 2 1 2
Ryan Colin Shotton 0 0 0 3 3 1 0 1 7
Adam Clayton 0 0 1 0 2 1 0 7 3
Grant Leadbitter 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rudy Gestede 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Sam McQueen 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Randolph, Darren 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rajiv Van La Parra 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics