Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:30 - 22/01/2020

Sheffield United
Sheffield United
Manchester City
Manchester City
Trọng tài:
Sân vận động: Bramall Lane

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 27/01/2008
sheffield united
2
1
manchester city
Cúp FA 07/08
22:00 - 26/12/2006
sheffield united
0
1
manchester city
Giải Ngoại Hạng 06/07
21:00 - 14/10/2006
manchester city
0
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 06/07
00:00 - 02/01/2002
sheffield united
1
3
manchester city
1st Division 01/02
23:00 - 16/10/2001
manchester city
0
0
sheffield united
1st Division 01/02
00:00 - 23/01/2000
sheffield united
1
0
manchester city
1st Division 99/00
23:00 - 21/08/1999
manchester city
6
0
sheffield united
1st Division 99/00
00:00 - 22/03/1998
manchester city
0
0
sheffield united
1st Division 97/98
00:00 - 16/11/1997
sheffield united
1
1
manchester city
1st Division 97/98
00:00 - 30/01/1997
manchester city
0
0
sheffield united
1st Division 96/97

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sheffield united
1
0
arsenal fc
chelsea fc
2
2
sheffield united
sheffield united
2
1
blackburn rovers
sheffield united
1
2
leicester city
sheffield united
1
0
crystal palace
Manchester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Manchester City
2
0
GNK Dinamo Zagreb
Everton FC
1
3
Manchester City
Manchester City
8
0
Watford FC
Norwich City
3
2
Manchester City
Manchester City
4
0
Brighton & Hove Albion
AFC Bournemouth
1
3
Manchester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
73 24 34 58 374 18 12 0 8 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 1 0 0 5 2
Lundstram, John 1 0 3 2 3 2 1 0 7
Robinson, Callum 1 1 0 2 5 1 0 1 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 6 0 0 4 9
Mousset, Lys 2 2 0 2 1 1 0 5 4
McGoldrick, David 0 2 0 6 2 1 0 1 9
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 3 4
Norwood, Oliver 0 1 26 2 1 4 0 0 7
Baldock, George 0 2 0 1 2 0 1 0 3
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fleck, John 0 0 23 2 4 3 0 0 9
Basham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stevens, Enda 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
174 70 62 67 610 18 21 2 29 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Otamendi, Nicolas 1 0 0 3 2 1 0 0 6
Rodri 1 0 0 3 1 1 0 1 5
Silva, David 2 2 0 4 8 2 5 2 14
De Bruyne, Kevin 2 0 40 4 11 4 8 1 19
Mahrez, Riyad 2 3 9 9 2 2 3 3 13
Jesus, Gabriel 3 7 0 6 6 4 1 3 16
Silva, Bernardo 4 1 2 8 3 6 2 3 17
Sterling, Raheem 6 6 1 11 8 9 1 0 28
Aguero, Sergio 8 1 0 11 12 4 2 2 27
Fernandinho 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Gundogan, Ilkay 0 0 12 2 5 1 0 2 8
Cancelo, Joao 0 0 0 2 1 2 0 2 5
Laporte, Aymeric 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Angelino 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker, Kyle 0 2 0 2 1 1 1 0 4
Ederson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stones, John 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zinchenko, Olexandr 0 0 2 2 0 5 0 1 7
Foden, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Garcia, Eric 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics