Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

21:00 - 24/08/2019

Sheffield United
Sheffield United
McBurnie, Oliver - 62'

FT

1
2
Leicester City
Leicester City
70' - Barnes, Harvey
38' - Vardy, Jamie
Trọng tài: Madley, Andy
Sân vận động: Bramall Lane

Thông tin trận đấu Sheffield United vs Leicester City vòng 3 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Sheffield United vs Leicester City sẽ diễn ra trên sân vận động Bramall Lane. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Madley, Andy.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 29.8% cho đội nhà thắng, 29.6% tin rằng có tỷ số hòa, còn 40.6% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 21:00 ngày 24/08/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 24/08/2019
sheffield united
1
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 19/20
Bramall Lane
02:45 - 17/02/2018
leicester city
1
0
sheffield united
Giải FA Cup 17/18
King Power Stadium
01:45 - 23/08/2017
sheffield united
1
4
leicester city
Giải EFL Cup 17/18
Bramall Lane
02:45 - 02/02/2011
sheffield united
0
1
leicester city
Championship 10/11
02:45 - 11/11/2010
leicester city
2
2
sheffield united
Championship 10/11
01:00 - 27/12/2009
leicester city
2
1
sheffield united
Championship 09/10
01:45 - 19/08/2009
sheffield united
1
1
leicester city
Championship 09/10
21:00 - 05/04/2008
sheffield united
3
0
leicester city
Championship 07/08
01:45 - 24/10/2007
leicester city
0
1
sheffield united
Championship 07/08
22:00 - 26/11/2005
leicester city
4
2
sheffield united
Championship 05/06

Phong độ hai đội

Sheffield United thắng 4 trong 12 trận đấu gần đây.

Leicester City thắng 8 trong 12 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

3-5-2

Sheffield United

ĐỘI NHÀ
4-1-4-1

Leicester City

ĐỘI KHÁCH
1 Henderson, Dean
21 Basham, Chris
6 Egan, John
4 O`Connell, Jack
28 Baldock, George
17 Freeman, Luke
26 Lundstram, John
20 Norwood, Oliver
8 Stevens, Enda
10 Robinson, Callum
9 McGoldrick, David
1 Schmeichel, Kasper
21 Pereira, Ricardo
6 Evans, Jonny
4 Soyuncu, Caglar
28 Fuchs, Christian
17 Perez, Ayoze
26 Praet, Dennis
20 Choudhury, Hamza
8 Tielemans, Youri
10 Maddison, James
9 Vardy, Jamie
DỰ BỊ
25 Moore, Simon
15 Jagielka, Phil
14 Morrison, Ravel
23 Osborn, Ben
27 Besic, Muhamed
9 McBurnie, Oliver
10 Sharp, Billy
12 Ward, Danny
2 Justin, James Michael
5 Morgan, Wes
7 Gray, Demarai
11 Albrighton, Marc
15 Barnes, Harvey
24 Mendy, Nampalys

Thông tin thay người

89'

Tielemans, Youri

Mendy, Nampalys

Basham, Chris

Morrison, Ravel

78'
78'

Perez, Ayoze

Morgan, Wes

65'

Praet, Dennis

Barnes, Harvey

Robinson, Callum

Sharp, Billy

54'

McGoldrick, David

McBurnie, Oliver

54'

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
3 Shots on target 3
51% Ball possession 49%
4 Corner kicks 7
5 Offsides 1
6 Fouls 11
13 Goal kicks 9

Dự đoán tỷ lệ

29.8 %

Đội Nhà Thắng

29.6 %

Hòa

40.6 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
29.8 % 29.6 % 40.6 %

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
1
1
sheffield united
sheffield united
3
0
burnley fc
west ham united
1
1
sheffield united
sheffield united
1
0
arsenal fc
chelsea fc
2
2
sheffield united
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leicester City
2
0
Arsenal FC
Burton Albion
1
3
Leicester City
Leicester City
2
1
Burnley FC
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Leicester City
5
0
Newcastle United
Leicester City
2
1
Tottenham Hotspur
Manchester United
1
0
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
108 38 47 73 497 23 24 1 13 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 2 0 2 1 0 0 7 3
Fleck, John 1 1 34 4 4 3 0 0 11
Baldock, George 1 2 0 3 3 0 1 0 6
Robinson, Callum 1 2 0 2 5 1 0 2 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 6 0 0 5 9
Lundstram, John 3 2 4 4 10 3 1 0 17
Mousset, Lys 3 5 0 3 3 3 3 6 9
McGoldrick, David 0 4 0 11 3 2 1 1 16
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 4 4
Stevens, Enda 0 1 1 1 1 2 2 0 4
Basham, Chris 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Norwood, Oliver 0 1 29 3 3 5 0 0 11
O`Connell, Jack 0 0 0 1 2 1 1 0 4
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Besic, Muhamed 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
157 62 63 84 697 12 22 0 29 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Chilwell, Benjamin 1 0 0 3 4 0 4 0 7
Soyuncu, Caglar 1 1 0 3 4 0 1 0 7
Barnes, Harvey 1 0 0 8 4 3 4 3 15
Pereira, Ricardo 2 0 0 2 4 0 0 0 6
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 1 0 2 6 3 0 0 11
Tielemans, Youri 3 1 12 5 11 5 3 0 21
Perez, Ayoze 3 1 0 7 4 4 2 2 15
Maddison, James 4 2 70 7 12 8 2 0 27
Vardy, Jamie 11 12 0 16 6 2 2 0 24
Albrighton, Marc 0 1 0 1 2 0 1 5 3
Gray, Demarai 0 1 0 3 0 1 1 7 4
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Evans, Jonny 0 0 0 1 3 3 0 0 7
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 1 0 5 3
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics