Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 02/11/2019

Sheffield United
Sheffield United
Burnley FC
Burnley FC
Trọng tài:
Sân vận động: Bramall Lane

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 01/01/2011
burnley fc
4
2
sheffield united
Championship 10/11
21:00 - 16/10/2010
sheffield united
3
3
burnley fc
Championship 10/11
21:00 - 25/05/2009
burnley fc
1
0
sheffield united
Championship 08/09
01:45 - 21/04/2009
burnley fc
1
0
sheffield united
Championship 08/09
22:00 - 06/12/2008
sheffield united
2
3
burnley fc
Championship 08/09
21:00 - 12/04/2008
burnley fc
1
2
sheffield united
Championship 07/08
22:00 - 03/11/2007
sheffield united
0
0
burnley fc
Championship 07/08
22:00 - 10/12/2005
sheffield united
3
0
burnley fc
Championship 05/06
01:45 - 10/08/2005
burnley fc
1
2
sheffield united
Championship 05/06
22:00 - 19/03/2005
sheffield united
2
1
burnley fc
Championship 04/05

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea fc
2
2
sheffield united
sheffield united
2
1
blackburn rovers
sheffield united
1
2
leicester city
sheffield united
1
0
crystal palace
afc bournemouth
1
1
sheffield united
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leicester City
2
1
Burnley FC
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Burnley FC
2
0
Norwich City
Brighton & Hove Albion
1
1
Burnley FC
Burnley FC
1
3
Sunderland AFC
Wolverhampton Wanderers
1
1
Burnley FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC
Burnley FC
3
0
Southampton FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 22 30 51 342 14 11 0 7 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 1 0 0 4 2
Lundstram, John 1 0 3 2 3 2 1 0 7
Robinson, Callum 1 1 0 2 5 1 0 1 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 5 0 0 3 8
Mousset, Lys 1 2 0 1 1 1 0 5 3
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 2 4
Norwood, Oliver 0 1 21 2 0 3 0 0 5
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fleck, John 0 0 21 1 3 3 0 0 7
Baldock, George 0 1 0 1 1 0 1 0 2
McGoldrick, David 0 2 0 6 2 1 0 1 9
Basham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stevens, Enda 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
77 28 37 45 352 14 23 1 12 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 1 0 3 1 1 0 2 5
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Wood, Chris 4 11 0 7 6 1 0 0 14
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 3 1 2 0 4
Brady, Robbie 0 0 1 0 0 1 0 2 1
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 1 0 0 3 0 2 0 3
Mee, Ben 0 0 1 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 12 1 5 3 3 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 1 0 1 2 1
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics