Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

22:00 - 02/11/2019

Sheffield United
Sheffield United
Fleck, John - 44'
Lundstram, John - 43'
Lundstram, John - 17'

FT

3
0
Burnley FC
Burnley FC
Trọng tài: Hooper, Simon
Sân vận động: Bramall Lane

Thông tin trận đấu Sheffield United vs Burnley FC vòng 11 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Sheffield United vs Burnley FC sẽ diễn ra trên sân vận động Bramall Lane. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Hooper, Simon.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 43% cho đội nhà thắng, 30.2% tin rằng có tỷ số hòa, còn 26.9% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 22:00 ngày 02/11/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 02/11/2019
sheffield united
3
0
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Bramall Lane
22:00 - 01/01/2011
burnley fc
4
2
sheffield united
Championship 10/11
21:00 - 16/10/2010
sheffield united
3
3
burnley fc
Championship 10/11
21:00 - 25/05/2009
burnley fc
1
0
sheffield united
Championship 08/09
01:45 - 21/04/2009
burnley fc
1
0
sheffield united
Championship 08/09
22:00 - 06/12/2008
sheffield united
2
3
burnley fc
Championship 08/09
21:00 - 12/04/2008
burnley fc
1
2
sheffield united
Championship 07/08
22:00 - 03/11/2007
sheffield united
0
0
burnley fc
Championship 07/08
22:00 - 10/12/2005
sheffield united
3
0
burnley fc
Championship 05/06
01:45 - 10/08/2005
burnley fc
1
2
sheffield united
Championship 05/06

Phong độ hai đội

Sheffield United thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Burnley FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

3-5-2

Sheffield United

ĐỘI NHÀ
4-4-2

Burnley FC

ĐỘI KHÁCH
1 Henderson, Dean
2 O`Connell, Jack
5 Egan, John
6 Basham, Chris
23 Baldock, George
13 Lundstram, John
4 Norwood, Oliver
18 Fleck, John
11 Stevens, Enda
10 McGoldrick, David
19 Mousset, Lys
1 Pope, Nick
2 Lowton, Matthew
5 Tarkowski, James
6 Mee, Ben
23 Pieters, Erik
13 Hendrick, Jeff
4 Cork, Jack
18 Westwood, Ashley
11 McNeil, Dwight
10 Barnes, Ashley
19 Rodriguez, Jay
DỰ BỊ
25 Moore, Simon
15 Jagielka, Phil
27 Besic, Muhamed
8 Freeman, Luke
9 McBurnie, Oliver
11 Robinson, Callum
10 Sharp, Billy
20 Hart, Joe
26 Bardsley, Phil
14 Gibson, Ben
3 Taylor, Charlie
12 Brady, Robbie
25 Lennon, Aaron
27 Vydra, Matej

Thông tin thay người

Egan, John

Jagielka, Phil

80'
78'

Rodriguez, Jay

Vydra, Matej

McGoldrick, David

McBurnie, Oliver

75'

Mousset, Lys

Sharp, Billy

65'
59'

McNeil, Dwight

Brady, Robbie

46'

Pieters, Erik

Taylor, Charlie

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
6 Shots on target
45% Ball possession 55%
7 Corner kicks 6
1 Offsides
8 Fouls 12
7 Goal kicks 10

Dự đoán tỷ lệ

43 %

Đội Nhà Thắng

30.2 %

Hòa

26.9 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
43 % 30.2 % 26.9 %

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
1
2
sheffield united
wolverhampton wanderers
1
1
sheffield united
sheffield united
3
3
manchester united
tottenham hotspur
1
1
sheffield united
sheffield united
3
0
burnley fc
west ham united
1
1
sheffield united
sheffield united
1
0
arsenal fc
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Tottenham Hotspur
5
0
Burnley FC
Burnley FC
1
4
Manchester City
Burnley FC
3
0
West Ham United
Sheffield United
3
0
Burnley FC
Burnley FC
2
4
Chelsea FC
Leicester City
2
1
Burnley FC
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
154 62 61 90 694 35 35 1 19 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 5 0 2 2 0 0 8 4
Stevens, Enda 1 2 1 3 2 2 2 0 7
Robinson, Callum 1 2 0 2 6 1 1 5 9
Fleck, John 2 1 41 6 4 4 1 0 14
Baldock, George 2 4 1 4 3 0 3 0 7
McBurnie, Oliver 2 2 0 6 8 0 0 8 14
Lundstram, John 3 3 5 6 11 5 1 0 22
Mousset, Lys 5 7 0 5 5 4 3 7 14
McGoldrick, David 0 5 0 18 7 2 1 2 27
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 6 4
Egan, John 0 1 0 3 2 1 0 0 6
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Basham, Chris 0 1 1 0 1 1 0 0 2
Norwood, Oliver 0 2 36 4 4 6 0 0 14
O`Connell, Jack 0 0 0 2 3 2 1 0 7
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Moore, Simon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Besic, Muhamed 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
128 52 57 81 653 28 36 2 21 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Brady, Robbie 1 0 3 2 1 1 2 6 4
Tarkowski, James 1 1 1 4 3 1 1 0 8
McNeil, Dwight 1 0 17 6 6 5 3 0 17
Rodriguez, Jay 2 1 0 5 5 1 0 12 11
Hendrick, Jeff 2 1 6 7 2 1 1 2 10
Barnes, Ashley 6 9 1 11 16 1 0 1 28
Wood, Chris 6 19 0 10 10 2 0 0 22
Bardsley, Phil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pieters, Erik 0 1 0 1 3 0 2 1 4
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 1 5 2 2 1 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 32 0 3 2 2 0 5
Drinkwater, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cork, Jack 0 0 1 2 2 1 0 0 5
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vydra, Matej 0 0 0 0 2 0 1 5 2

Goaltime Statistics