Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 22/02/2020

Sheffield United
Sheffield United
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Trọng tài:
Sân vận động: Bramall Lane

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 21/01/2006
sheffield united
3
1
brighton & hove albion
Championship 05/06
01:45 - 14/09/2005
brighton & hove albion
0
1
sheffield united
Championship 05/06
22:00 - 15/01/2005
sheffield united
1
2
brighton & hove albion
Championship 04/05
21:00 - 02/10/2004
brighton & hove albion
1
1
sheffield united
Championship 04/05
02:45 - 19/03/2003
sheffield united
2
1
brighton & hove albion
1st Division 02/03
23:00 - 19/10/2002
brighton & hove albion
2
4
sheffield united
1st Division 02/03

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sheffield united
1
0
crystal palace
bournemouth
1
1
sheffield united
barnsley
1
4
sheffield united
burton albion
2
1
sheffield united
stoke city
2
2
sheffield united
sheffield united
2
0
ipswich town
Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Brighton & Hove Albion
1
1
West Ham United
Brighton & Hove Albion
2
1
Valencia
Fulham
2
1
Brighton & Hove Albion
FC Liefering
2
5
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
4
Manchester City
Arsenal
1
1
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
1
Newcastle United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
19 7 8 12 87 4 2 0 2 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 0 0 0 1 1
Lundstram, John 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Fleck, John 0 0 4 0 1 0 0 0 1
Freeman, Luke 0 0 2 1 0 1 0 2 2
Baldock, George 0 1 0 0 1 0 0 0 1
McGoldrick, David 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Basham, Chris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stevens, Enda 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Egan, John 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Norwood, Oliver 0 0 5 0 0 1 0 0 1
Robinson, Callum 0 0 0 1 1 0 0 0 2
O'Connell, Jack 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Henderson, Dean 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McBurnie, Oliver 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
17 6 9 10 106 1 5 0 4 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Maupay, Neal 1 0 0 1 2 0 0 2 3
Dunk, Lewis 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Murray, Glenn 0 3 0 0 2 0 0 0 2
Stephens, Dale 0 1 2 0 1 0 0 0 1
Gross, Pascal 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Propper, Davy 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Burn, Dan 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Montoya, Martin 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Ryan, Maty 0 0 0 0 0 0 0 0 0
March, Solly 0 0 3 1 0 0 0 0 1
Aaron Mooy 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics