Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

02:00 - 22/10/2019

Sheffield United
Sheffield United
Mousset, Lys - 30'

FT

1
0
Arsenal FC
Arsenal FC
Trọng tài: Dean, Mike
Sân vận động: Bramall Lane

Thông tin trận đấu Sheffield United vs Arsenal FC vòng 9 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Sheffield United vs Arsenal FC sẽ diễn ra trên sân vận động Bramall Lane. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Dean, Mike.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 26.4% cho đội nhà thắng, 27% tin rằng có tỷ số hòa, còn 46.6% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 02:00 ngày 22/10/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 22/10/2019
sheffield united
1
0
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Bramall Lane
01:45 - 24/09/2008
arsenal fc
6
0
sheffield united
Carling Cup 08/09
02:45 - 01/11/2007
sheffield united
0
3
arsenal fc
Carling Cup 07/08
00:15 - 31/12/2006
sheffield united
1
0
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng 06/07
21:00 - 23/09/2006
arsenal fc
3
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 06/07
03:05 - 02/03/2005
sheffield united
0
0
arsenal fc
Cúp FA 04/05
19:30 - 19/02/2005
arsenal fc
1
1
sheffield united
Cúp FA 04/05
19:30 - 13/04/2003
arsenal fc
1
0
sheffield united
23:00 - 04/04/1994
sheffield united
1
1
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng 93/94
00:00 - 30/12/1993
arsenal fc
3
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 93/94

Phong độ hai đội

Sheffield United thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Arsenal FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

3-5-2

Sheffield United

ĐỘI NHÀ
4-2-3-1

Arsenal FC

ĐỘI KHÁCH
1 Henderson, Dean
21 O`Connell, Jack
23 Egan, John
5 Basham, Chris
31 Baldock, George
19 Lundstram, John
28 Norwood, Oliver
34 Fleck, John
29 Stevens, Enda
77 McGoldrick, David
14 Mousset, Lys
1 Leno, Bernd
21 Chambers, Calum
23 Luiz, David
5 Papastathopoulos, Sokratis
31 Kolasinac, Sead
19 Pepe, Nicolas
28 Willock, Joseph
34 Xhaka, Granit
29 Guendouzi, Matteo
77 Saka, Bukayo
14 Aubameyang, Pierre-Emerick
DỰ BỊ
25 Moore, Simon
15 Jagielka, Phil
27 Besic, Muhamed
8 Freeman, Luke
9 McBurnie, Oliver
11 Robinson, Callum
10 Sharp, Billy
26 Martinez, Emilano
16 Holding, Rob
3 Tierney, Kieran
8 Ceballos, Dani
11 Torreira, Lucas
9 Lacazette, Alexandre
35 Martinelli, Gabriel

Thông tin thay người

Norwood, Oliver

McBurnie, Oliver

85'

McGoldrick, David

Freeman, Luke

78'
78'

Pepe, Nicolas

Martinelli, Gabriel

69'

Xhaka, Granit

Lacazette, Alexandre

Mousset, Lys

Sharp, Billy

56'
46'

Willock, Joseph

Ceballos, Dani

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
2 Shots on target 3
32% Ball possession 68%
7 Corner kicks 12
1 Offsides 1
9 Fouls 10
5 Goal kicks 7

Dự đoán tỷ lệ

26.4 %

Đội Nhà Thắng

27 %

Hòa

46.6 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
26.4 % 27 % 46.6 %

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
norwich city
1
2
sheffield united
wolverhampton wanderers
1
1
sheffield united
sheffield united
3
3
manchester united
tottenham hotspur
1
1
sheffield united
sheffield united
3
0
burnley fc
west ham united
1
1
sheffield united
sheffield united
1
0
arsenal fc
Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Standard Liege
2
2
Arsenal FC
West Ham United
1
3
Arsenal FC
Arsenal FC
1
2
Brighton & Hove Albion
Norwich City
2
2
Arsenal FC
Arsenal FC
1
2
Eintracht Frankfurt
Arsenal FC
2
2
Southampton FC
Leicester City
2
0
Arsenal FC
Vitoria Guimaraes
1
1
Arsenal FC
Arsenal FC
1
1
Wolverhampton Wanderers
Liverpool FC
5
5
Arsenal FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
154 62 61 90 694 35 35 1 19 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 5 0 2 2 0 0 8 4
Stevens, Enda 1 2 1 3 2 2 2 0 7
Robinson, Callum 1 2 0 2 6 1 1 5 9
Fleck, John 2 1 41 6 4 4 1 0 14
Baldock, George 2 4 1 4 3 0 3 0 7
McBurnie, Oliver 2 2 0 6 8 0 0 8 14
Lundstram, John 3 3 5 6 11 5 1 0 22
Mousset, Lys 5 7 0 5 5 4 3 7 14
McGoldrick, David 0 5 0 18 7 2 1 2 27
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 6 4
Egan, John 0 1 0 3 2 1 0 0 6
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Basham, Chris 0 1 1 0 1 1 0 0 2
Norwood, Oliver 0 2 36 4 4 6 0 0 14
O`Connell, Jack 0 0 0 2 3 2 1 0 7
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Moore, Simon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Besic, Muhamed 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
172 73 60 125 900 39 36 4 24 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Papastathopoulos, Sokratis 1 1 0 1 0 1 0 0 2
Chambers, Calum 1 0 0 2 3 5 0 1 10
Torreira, Lucas 1 0 6 4 3 2 0 6 9
Martinelli, Gabriel 1 0 1 2 1 1 0 7 4
Luiz, David 2 1 0 5 3 1 0 0 9
Pepe, Nicolas 2 1 40 10 13 5 2 5 28
Lacazette, Alexandre 5 7 0 11 8 3 2 2 22
Aubameyang, Pierre-Emerick 11 14 0 19 9 10 1 0 38
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Tierney, Kieran 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 3 3
Saka, Bukayo 0 1 2 1 1 1 1 3 3
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 2 1 2 4 3
Bellerin, Hector 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Xhaka, Granit 0 0 1 2 4 0 1 0 6
Guendouzi, Matteo 0 0 1 5 1 3 1 1 9
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Mustafi, Shkodran 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Holding, Rob 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 2 0 2 0 6 4
Ozil, Mesut 0 2 32 2 2 0 1 0 4
Ceballos, Dani 0 0 27 3 3 1 2 4 7

Goaltime Statistics