Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:00 - 22/10/2019

Sheffield United
Sheffield United
Arsenal
Arsenal
Trọng tài:
Sân vận động: Bramall Lane

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 24/09/2008
arsenal
6
0
sheffield united
Carling Cup 08/09
02:45 - 01/11/2007
sheffield united
0
3
arsenal
Carling Cup 07/08
00:15 - 31/12/2006
sheffield united
1
0
arsenal
Giải Ngoại Hạng 06/07
21:00 - 23/09/2006
arsenal
3
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 06/07
03:05 - 02/03/2005
sheffield united
0
0
arsenal
Cúp FA 04/05
19:30 - 19/02/2005
arsenal
1
1
sheffield united
Cúp FA 04/05
19:30 - 13/04/2003
arsenal
1
0
sheffield united
23:00 - 04/04/1994
sheffield united
1
1
arsenal
Giải Ngoại Hạng 93/94
00:00 - 30/12/1993
arsenal
3
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 93/94

Thành tích gần đây

Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sheffield united
1
0
crystal palace
bournemouth
1
1
sheffield united
barnsley
1
4
sheffield united
burton albion
2
1
sheffield united
stoke city
2
2
sheffield united
sheffield united
2
0
ipswich town
Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal
2
1
Burnley
Barcelona
2
1
Arsenal
Angers
1
1
Arsenal
Arsenal
1
2
O.Lyon
Real Madrid
2
2
Arsenal
Arsenal
3
0
ACF Fiorentina
Arsenal
2
1
Bayern Munich
Chelsea
4
1
Arsenal

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
19 7 8 12 87 4 2 0 2 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 0 0 0 1 1
Lundstram, John 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Fleck, John 0 0 4 0 1 0 0 0 1
Freeman, Luke 0 0 2 1 0 1 0 2 2
Baldock, George 0 1 0 0 1 0 0 0 1
McGoldrick, David 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Basham, Chris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stevens, Enda 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Egan, John 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Norwood, Oliver 0 0 5 0 0 1 0 0 1
Robinson, Callum 0 0 0 1 1 0 0 0 2
O'Connell, Jack 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Henderson, Dean 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McBurnie, Oliver 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 11 7 13 132 5 8 1 3 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lacazette, Alexandre 1 1 0 2 0 0 0 0 2
Aubameyang, Pierre-Emerick 2 4 0 4 1 2 0 0 7
Luiz, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 0 1 0 1 0 0 0 1
Xhaka, Granit 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Nelson, Reiss 0 0 2 1 0 0 0 0 1
Chambers, Calum 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ceballos, Dani 0 0 6 1 1 1 2 1 3
Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 2 0 1 0 2
Willock, Joe 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Guendouzi, Matteo 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Kolasinac, Sead 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Pepe, Nicolas 0 0 3 1 0 0 0 2 1
Torreira, Lucas 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics