Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 16/03/2019

Schalke 04
Leipzig
Trọng tài: Winkmann, Guido
Sân vận động: Veltins-Arena

Dự đoán tỷ lệ

24.7%

Đội Nhà Thắng

27.2%

Hòa

48.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
24.7% 27.2% 48.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 16/03/2019
schalke 04
0
1
leipzig
Giải vô địch quốc gia 18/19
Veltins-Arena
21:30 - 28/10/2018
leipzig
0
0
schalke 04
Giải vô địch quốc gia 18/19
Red Bull Arena
00:30 - 14/01/2018
leipzig
3
1
schalke 04
Giải vô địch quốc gia 17/18
Red Bull Arena
23:30 - 19/08/2017
schalke 04
2
0
leipzig
Giải vô địch quốc gia 17/18
Veltins-Arena
22:30 - 23/04/2017
schalke 04
1
1
leipzig
Giải vô địch quốc gia 16/17
Veltins-Arena
00:30 - 04/12/2016
leipzig
2
1
schalke 04
Giải vô địch quốc gia 16/17
Red Bull Arena
22:00 - 24/07/2010
leipzig
1
2
schalke 04
Giao hữu quốc tế cấp Câu lạc bộ 2010

Thành tích gần đây

Schalke 04
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bayer leverkusen
1
1
schalke 04
borussia dortmund
2
4
schalke 04
schalke 04
2
5
tsg hoffenheim
fc nurnberg
1
1
schalke 04
schalke 04
1
2
eintracht frankfurt
sevilla
2
0
schalke 04
Leipzig
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Werder Bremen
2
1
Leipzig
MAINZ 05
3
3
Leipzig
Leipzig
2
1
Freiburg
Hamburger
1
3
Leipzig
Borussia Monchengladbach
1
2
Leipzig
Leipzig
2
0
VFL Wolfsburg
Bayer Leverkusen
2
4
Leipzig
Augsburg
1
2
Leipzig
Leipzig
5
0
HERTHA BERLIN

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
394 129 162 155 1642 77 77 5 37 55
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bastian Oczipka 1 1 55 1 5 7 4 0 13
Konoplyanka, Yevhen 1 0 8 6 8 3 1 6 17
Matija Nastasic 1 1 0 5 8 7 0 0 20
Salif Sane 1 1 0 2 12 1 0 1 15
Schopf, Alessandro 1 0 0 3 7 6 0 4 16
Wright, Haji 1 4 0 1 1 1 0 5 3
Amine Harit 1 1 0 5 7 1 1 6 13
McKennie, Weston 1 4 1 6 10 3 4 5 19
Mark Uth 2 10 0 16 11 10 1 5 37
Serdar, Suat 2 2 1 9 13 7 1 6 29
Kutucu, Ahmed 2 2 0 7 1 5 0 10 13
Skrzybski, Steven 3 5 0 7 7 3 1 4 17
Nabil Bentaleb 3 2 19 7 8 5 0 6 20
Burgstaller, Guido 4 27 0 18 14 12 0 7 44
Breel Embolo 5 8 0 13 5 6 1 5 24
Daniel Caligiuri 7 1 61 14 23 11 3 0 48
Naldo 0 0 0 1 5 2 0 0 8
Alexander Nubel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Omar Mascarell 0 0 0 0 4 2 2 3 6
Benjamin Stambouli 0 1 0 1 2 0 1 1 3
Sebastian Rudy 0 0 9 1 1 3 0 4 5
Jeffrey Bruma 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Mendyl 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Carls, Jonas 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Timotheou, George 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Matondo, Rabbi 0 0 0 1 1 1 0 6 3
Abdul Rahman Baba 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Teuchert, Cedric 0 5 0 1 0 0 0 3 1
Franco Di Santo 0 2 0 1 1 1 0 1 3
Boujellab, Nassim 0 0 0 1 5 3 1 3 9
Ralf Fahrmann 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sascha Riether 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
482 180 191 190 1676 62 87 4 63 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bruma 1 0 9 6 1 5 1 8 12
Konrad Laimer 1 3 0 5 6 4 1 9 15
Mukiele, Nordi 1 0 1 4 2 3 1 5 9
Haidara, Amadou 1 1 1 2 4 6 0 5 12
Konate, Ibrahima 1 0 0 3 7 1 1 1 11
Kevin Kampl 2 6 50 16 15 4 5 2 35
Cunha, Matheus 2 5 0 9 14 11 0 16 34
Halstenberg, Marcel 3 2 74 10 10 5 6 1 25
Jean-Kevin Augustin 3 4 0 8 3 2 0 13 13
Emil Forsberg 4 3 33 13 7 8 7 6 28
Sabitzer, Marcel 4 5 3 16 25 20 3 4 61
Orban, Willi 4 1 0 11 14 3 0 1 28
Klostermann, Lukas 5 1 0 6 6 0 0 4 12
Yussuf Poulsen 15 18 0 27 22 13 3 4 62
Timo Werner 16 37 4 39 43 20 7 1 102
Saracchi, Marcelo 0 1 0 0 0 2 1 2 2
Demme, Diego 0 0 14 3 3 2 2 2 8
Ilsanker, Stefan 0 0 1 0 2 0 0 9 2
Upamecano, Dayotchanculle 0 0 0 1 6 2 0 1 9
Yvon Mvogo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Adams, Tyler 0 0 0 1 1 0 2 2 2
Gulacsi, Peter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Smith-Rowe, Emile 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics