Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 08/12/2018

Schalke 04
Borussia Dortmund
Trọng tài: Siebert, Daniel
Sân vận động: Veltins-Arena

Dự đoán tỷ lệ

29.7%

Đội Nhà Thắng

27.4%

Hòa

42.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
29.7% 27.4% 42.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 08/12/2018
schalke 04
1
2
borussia dortmund
Giải vô địch quốc gia 18/19
Veltins-Arena
20:30 - 15/04/2018
schalke 04
2
0
borussia dortmund
Giải vô địch quốc gia 17/18
Veltins-Arena
21:30 - 25/11/2017
borussia dortmund
4
4
schalke 04
Giải vô địch quốc gia 17/18
Signal Iduna Park
20:30 - 01/04/2017
schalke 04
1
1
borussia dortmund
Giải vô địch quốc gia 16/17
Veltins-Arena
23:30 - 29/10/2016
borussia dortmund
0
0
schalke 04
Giải vô địch quốc gia 16/17
Signal Iduna Park
20:30 - 10/04/2016
schalke 04
2
2
borussia dortmund
Giải vô địch quốc gia 15/16
Veltins-Arena
21:30 - 08/11/2015
borussia dortmund
3
2
schalke 04
Giải vô địch quốc gia 15/16
Signal Iduna Park
21:30 - 28/02/2015
borussia dortmund
3
0
schalke 04
Giải vô địch quốc gia 14/15
Signal Iduna Park
20:30 - 27/09/2014
schalke 04
2
1
borussia dortmund
Giải vô địch quốc gia 14/15
Veltins-Arena
02:00 - 26/03/2014
borussia dortmund
0
0
schalke 04
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Schalke 04
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester city
7
0
schalke 04
werder bremen
4
2
schalke 04
mainz 05
3
0
schalke 04
schalke 04
2
3
manchester city
bayern munich
3
1
schalke 04
schalke 04
4
1
fortuna dusseldorf
Borussia Dortmund
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
HERTHA BERLIN
2
3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
3
1
Stuttgart
Augsburg
2
1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
3
2
Bayer Leverkusen
Tottenham Hotspur
3
0
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
3
3
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund
3
3
Werder Bremen
Eintracht Frankfurt
1
1
Borussia Dortmund

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
313 104 132 113 1275 59 59 3 27 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bastian Oczipka 1 1 42 1 3 3 3 0 7
Konoplyanka, Yevhen 1 0 8 5 8 3 1 4 16
Schopf, Alessandro 1 0 0 3 7 6 0 4 16
Wright, Haji 1 4 0 1 1 1 0 5 3
Amine Harit 1 1 0 5 7 0 1 5 12
McKennie, Weston 1 4 1 5 9 3 4 5 17
Burgstaller, Guido 2 17 0 13 8 9 0 7 30
Mark Uth 2 9 0 16 11 9 1 5 36
Kutucu, Ahmed 2 2 0 7 1 3 0 8 11
Skrzybski, Steven 3 5 0 7 7 3 1 4 17
Nabil Bentaleb 3 2 19 7 8 5 0 5 20
Daniel Caligiuri 4 1 38 9 19 9 2 0 37
Breel Embolo 4 3 0 11 2 2 0 4 15
Naldo 0 0 0 1 5 2 0 0 8
Serdar, Suat 0 2 0 4 9 7 1 6 20
Benjamin Stambouli 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Sebastian Rudy 0 0 5 1 1 2 0 1 4
Jeffrey Bruma 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Salif Sane 0 0 0 1 12 1 0 1 14
Mendyl 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Matija Nastasic 0 1 0 4 5 6 0 0 15
Alexander Nubel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matondo, Rabbi 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Abdul Rahman Baba 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Teuchert, Cedric 0 5 0 1 0 0 0 2 1
Franco Di Santo 0 2 0 1 1 1 0 1 3
Omar Mascarell 0 0 0 0 2 0 1 3 2
Ralf Fahrmann 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
351 155 109 141 1467 36 58 7 64 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lukasz Piszczek 1 0 0 3 1 6 6 0 10
Maximilian Philipp 1 7 0 3 5 3 1 6 11
Weigl, Julian 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Wolf, Marius 1 2 1 3 0 3 0 5 6
Abdou Diallo 1 0 0 3 3 2 1 1 8
Mahmoud Dahoud 1 0 0 2 3 5 0 4 10
Manuel Akanji 1 0 0 3 1 1 0 0 5
Thomas Delaney 2 2 0 6 8 3 2 3 17
Raphael Guerreiro 2 3 36 9 8 7 5 6 24
Bruun Larsen, Jacob 2 5 12 9 10 4 1 5 23
Pulisic, Christian 2 5 20 6 3 7 3 9 16
Achraf Hakimi 2 0 0 6 8 4 4 1 18
Zagadou, Dan Axel 2 0 0 3 4 1 0 1 8
Axel Witsel 3 0 0 11 11 9 1 1 31
Gotze, Mario 4 12 0 12 3 3 6 6 18
Sancho, Jadon 8 2 66 17 5 10 12 7 32
Paco Alcacer 14 7 0 23 12 9 0 12 44
Marco Reus 15 12 5 33 19 6 6 0 58
Marcel Schmelzer 0 1 0 0 2 1 1 1 3
Roman Burki 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hitz, Marwin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shinji Kagawa 0 0 1 2 1 2 0 1 5
Omer Toprak 0 0 0 0 1 0 0 6 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300