Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

19:30 - 23/12/2018

SC Paderborn
SV DARMSTADT 1898
Trọng tài: Reichel, Tobias
Sân vận động: Benteler-Arena

Dự đoán tỷ lệ

53.9%

Đội Nhà Thắng

24.5%

Hòa

21.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
53.9% 24.5% 21.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 22/01/2019
sc paderborn
1
2
sv darmstadt 1898
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
Benteler-Arena
19:30 - 23/12/2018
sc paderborn
6
2
sv darmstadt 1898
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Benteler-Arena
20:30 - 05/08/2018
sv darmstadt 1898
1
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Merck-Stadion am Böllenfalltor
20:00 - 20/01/2015
sc paderborn
1
1
sv darmstadt 1898
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
22:30 - 02/09/2011
sc paderborn
1
1
sv darmstadt 1898
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2011

Thành tích gần đây

SC Paderborn
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sc paderborn
5
3
cologne
sc paderborn
3
1
fc ingolstadt
erzgebirge aue
2
1
sc paderborn
fc magdeburg
1
1
sc paderborn
sc paderborn
3
2
cologne
vfl bochum
1
2
sc paderborn
msv duisburg
1
3
sc paderborn
sc paderborn
6
0
greuther furth
ssv jahn regensburg
2
0
sc paderborn
SV DARMSTADT 1898
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Hamburger
2
3
SV DARMSTADT 1898
SV DARMSTADT 1898
3
2
HOLSTEIN KIEL
DSC ARMINIA BIELEFELD
1
0
SV DARMSTADT 1898
SV DARMSTADT 1898
2
0
SG DYNAMO DRESDEN
Sandhausen
1
1
SV DARMSTADT 1898
SV DARMSTADT 1898
1
2
1. FC Heidenheim
MSV Duisburg
3
2
SV DARMSTADT 1898
SV DARMSTADT 1898
2
1
St Pauli
SC Paderborn
1
2
SV DARMSTADT 1898

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 155 159 140 1372 64 58 3 58 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uwe Hunemeier 1 0 0 5 4 0 3 4 9
Gjasula, Klaus 1 0 1 4 7 4 0 6 15
Schwede, Tobias 1 1 1 6 1 1 1 8 8
Lukas Boeder 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Schonlau, Sebastian 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Duker, Julius 1 1 0 1 1 0 0 6 2
Marlon Ritter 2 2 20 10 5 4 2 11 19
Proger, Kai 2 1 0 4 3 4 2 2 11
Vasiliadis, Sebastian 3 0 5 5 9 3 7 5 17
Antwi-Adjej, Christopher 4 6 2 11 11 5 0 8 27
Zonlinski, Ben 5 7 0 13 11 1 2 6 25
Gueye, Babacar 5 10 0 14 11 2 2 7 27
Michel, Sven 9 10 4 21 20 4 4 1 45
Tekpetey, Bernard 9 4 0 22 27 12 4 3 61
Klement, Philipp 12 0 68 21 18 9 6 1 48
Tietz, Phillip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leopold Zingerle 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Collins, Jamilu 0 2 0 3 4 1 1 0 8
Drager, Mohamed 0 1 3 3 9 3 5 0 15
Christian Strohdiek 0 1 0 2 5 0 0 1 7
Krausse, Robin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shelton, Khiry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Herzenbruch, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Retajczak, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
255 102 116 120 1306 50 57 1 37 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Christoph Moritz 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Bertram, Soren 1 0 11 1 1 0 0 5 2
Immanuel Hohn 1 0 0 2 3 0 0 4 5
Wurtz, Johannes 1 2 4 4 4 1 1 12 9
Sulu, Aytac 2 0 0 4 6 1 0 0 11
Franke, Marcel 2 1 0 6 5 0 1 0 11
Jones, Joevin 2 1 17 10 7 8 3 4 25
Heller, Marcel 3 13 0 9 13 2 6 0 24
Mehlem, Marvin 5 9 1 13 10 5 3 7 28
Kempe, Tobias 9 2 79 14 14 4 4 0 32
Dursun, Serdar 9 17 2 20 28 7 0 0 55
Slobodan Medojevic 0 1 0 1 3 0 0 1 4
Boyd, Terrence 0 1 0 2 1 0 0 10 3
Fernandes, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kamavuaka, Wilson 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Wittek, Mathias 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tim Rieder 0 0 0 2 1 0 0 4 3
Palsson, Victor 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stark, Yannick 0 0 0 1 5 1 1 5 7
Fabian Holland 0 2 0 2 2 2 2 0 6
Hertner, Sebastian 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Herrmann, Patrick 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Sirigu, Sandro 0 0 0 3 0 1 0 7 4
Felix Platte 0 0 0 0 1 0 1 6 1
Gunduz, Selim 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300