Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

19:00 - 15/12/2018

SC Paderborn
SG DYNAMO DRESDEN
Trọng tài: Aarnink, Arne
Sân vận động: Benteler-Arena

Dự đoán tỷ lệ

50.7%

Đội Nhà Thắng

24%

Hòa

25.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.7% 24% 25.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:00 - 15/12/2018
sc paderborn
3
0
sg dynamo dresden
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Benteler-Arena
00:30 - 15/03/2014
sc paderborn
2
1
sg dynamo dresden
Giải hạng nhì quốc gia 13/14
18:30 - 22/09/2013
sg dynamo dresden
2
2
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 13/14
Rudolf-Harbig-Stadion
23:00 - 03/05/2013
sg dynamo dresden
2
1
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
Rudolf-Harbig-Stadion
00:00 - 24/11/2012
sc paderborn
2
2
sg dynamo dresden
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
Benteler-Arena
00:00 - 18/02/2012
sc paderborn
2
2
sg dynamo dresden
Giải hạng nhì quốc gia 11/12
Benteler-Arena
18:30 - 21/08/2011
sg dynamo dresden
1
2
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 11/12
Rudolf-Harbig-Stadion
19:00 - 18/04/2009
sc paderborn
1
2
sg dynamo dresden
3. Liga 08/09
20:00 - 02/11/2008
sg dynamo dresden
0
3
sc paderborn
3. Liga 08/09
21:00 - 05/03/2006
sc paderborn
0
2
sg dynamo dresden
2. Bundesliga 05/06

Thành tích gần đây

SC Paderborn
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sc paderborn
5
3
cologne
sc paderborn
3
1
fc ingolstadt
erzgebirge aue
2
1
sc paderborn
fc magdeburg
1
1
sc paderborn
sc paderborn
3
2
cologne
vfl bochum
1
2
sc paderborn
msv duisburg
1
3
sc paderborn
sc paderborn
6
0
greuther furth
ssv jahn regensburg
2
0
sc paderborn
SG DYNAMO DRESDEN
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SG DYNAMO DRESDEN
1
1
FC Magdeburg
SG DYNAMO DRESDEN
2
2
VfL Bochum
SV DARMSTADT 1898
2
0
SG DYNAMO DRESDEN
Hamburger
1
0
SG DYNAMO DRESDEN
1. FC Heidenheim
1
0
SG DYNAMO DRESDEN
SG DYNAMO DRESDEN
3
4
DSC ARMINIA BIELEFELD
SG DYNAMO DRESDEN
3
2
FK DUKLA PRAGUE

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 155 159 140 1372 64 58 3 58 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uwe Hunemeier 1 0 0 5 4 0 3 4 9
Gjasula, Klaus 1 0 1 4 7 4 0 6 15
Schwede, Tobias 1 1 1 6 1 1 1 8 8
Lukas Boeder 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Schonlau, Sebastian 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Duker, Julius 1 1 0 1 1 0 0 6 2
Marlon Ritter 2 2 20 10 5 4 2 11 19
Proger, Kai 2 1 0 4 3 4 2 2 11
Vasiliadis, Sebastian 3 0 5 5 9 3 7 5 17
Antwi-Adjej, Christopher 4 6 2 11 11 5 0 8 27
Zonlinski, Ben 5 7 0 13 11 1 2 6 25
Gueye, Babacar 5 10 0 14 11 2 2 7 27
Michel, Sven 9 10 4 21 20 4 4 1 45
Tekpetey, Bernard 9 4 0 22 27 12 4 3 61
Klement, Philipp 12 0 68 21 18 9 6 1 48
Tietz, Phillip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leopold Zingerle 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Collins, Jamilu 0 2 0 3 4 1 1 0 8
Drager, Mohamed 0 1 3 3 9 3 5 0 15
Christian Strohdiek 0 1 0 2 5 0 0 1 7
Krausse, Robin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shelton, Khiry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Herzenbruch, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Retajczak, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
278 105 122 108 1223 60 36 3 29 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hamalainen, Brian 1 0 4 2 8 1 0 0 11
Dumic, Dario 1 0 0 2 1 0 0 3 3
Heise, Philip 1 1 24 1 8 4 1 0 13
Nikolaou, Jannis 1 1 0 3 10 3 1 2 16
Benatelli, Rico 1 0 0 7 4 3 0 2 14
Muller, Jannik 1 0 0 2 4 0 0 0 6
Atilgan, Osman 1 0 0 3 2 1 0 5 6
Ebert, Patrick 2 1 35 11 13 5 2 3 29
Berko, Erich 2 1 0 5 4 2 1 12 11
Roser, Lucas 3 0 0 7 4 0 0 11 11
Aosman, Aias 3 2 0 6 9 3 1 3 18
Atik, Baris 3 0 2 4 6 6 3 8 16
Kone, Moussa 9 15 1 24 17 4 4 0 45
Ballas, Florian 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Duljevic, Haris 0 1 1 2 7 3 0 6 12
Schubert, Markus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Burnic, Dzenis 0 0 4 1 2 0 0 0 3
Gonther, Soren 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Wahlqvist, Linus 0 3 0 2 6 4 2 4 12
Hartmann, Marco 0 1 0 0 2 0 1 0 2
Kreuzer, Niklas 0 3 17 4 2 2 2 6 8
Moschl, Patrick 0 1 0 3 0 0 0 5 3
Kulke, Max 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lowe, Justin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hauptmann, Marius 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300