Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

18:00 - 27/10/2018

SC Paderborn
Sandhausen
Trọng tài: Sather, Alexander
Sân vận động: Benteler-Arena

Dự đoán tỷ lệ

45.6%

Đội Nhà Thắng

27.8%

Hòa

26.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.6% 27.8% 26.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:00 - 27/10/2018
sc paderborn
3
3
sandhausen
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Benteler-Arena
23:30 - 22/08/2016
sc paderborn
1
2
sandhausen
DFB Pokal 16/17
Benteler-Arena
00:30 - 06/02/2016
sandhausen
1
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
BWT-Stadion am Hardtwald
23:30 - 14/08/2015
sc paderborn
0
6
sandhausen
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Benteler-Arena
18:30 - 27/04/2014
sc paderborn
2
0
sandhausen
Giải hạng nhì quốc gia 13/14
00:30 - 23/11/2013
sandhausen
3
2
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 13/14
19:30 - 24/02/2013
sandhausen
1
3
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
BWT-Stadion am Hardtwald
18:00 - 22/09/2012
sc paderborn
3
0
sandhausen
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
Benteler-Arena
20:00 - 14/02/2009
sc paderborn
1
2
sandhausen
3. Liga 08/09
19:00 - 16/08/2008
sandhausen
4
0
sc paderborn
3. Liga 08/09

Thành tích gần đây

SC Paderborn
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sc paderborn
5
3
cologne
sc paderborn
3
1
fc ingolstadt
erzgebirge aue
2
1
sc paderborn
fc magdeburg
1
1
sc paderborn
sc paderborn
3
2
cologne
vfl bochum
1
2
sc paderborn
msv duisburg
1
3
sc paderborn
sc paderborn
6
0
greuther furth
ssv jahn regensburg
2
0
sc paderborn
Sandhausen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sandhausen
4
0
St Pauli
Cologne
3
1
Sandhausen
Sandhausen
1
1
SV DARMSTADT 1898
Union Berlin
2
0
Sandhausen
Sandhausen
3
0
VfL Bochum
Hamburger
2
1
Sandhausen
Greuther Furth
1
1
Sandhausen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 155 159 140 1372 64 58 3 58 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uwe Hunemeier 1 0 0 5 4 0 3 4 9
Gjasula, Klaus 1 0 1 4 7 4 0 6 15
Schwede, Tobias 1 1 1 6 1 1 1 8 8
Lukas Boeder 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Schonlau, Sebastian 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Duker, Julius 1 1 0 1 1 0 0 6 2
Marlon Ritter 2 2 20 10 5 4 2 11 19
Proger, Kai 2 1 0 4 3 4 2 2 11
Vasiliadis, Sebastian 3 0 5 5 9 3 7 5 17
Antwi-Adjej, Christopher 4 6 2 11 11 5 0 8 27
Zonlinski, Ben 5 7 0 13 11 1 2 6 25
Gueye, Babacar 5 10 0 14 11 2 2 7 27
Michel, Sven 9 10 4 21 20 4 4 1 45
Tekpetey, Bernard 9 4 0 22 27 12 4 3 61
Klement, Philipp 12 0 68 21 18 9 6 1 48
Tietz, Phillip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leopold Zingerle 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Collins, Jamilu 0 2 0 3 4 1 1 0 8
Drager, Mohamed 0 1 3 3 9 3 5 0 15
Christian Strohdiek 0 1 0 2 5 0 0 1 7
Krausse, Robin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shelton, Khiry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Herzenbruch, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Retajczak, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
256 88 113 112 1234 50 45 1 29 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Linsmayer, Denis 1 0 2 3 8 4 0 0 15
Knipping, Tim 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Behrens, Kevin 1 3 0 6 12 0 2 17 18
Klingmann, Philipp 2 5 6 2 5 2 1 0 9
Forster, Philipp 4 5 1 12 5 11 0 0 28
Wooten, Andrew 10 7 2 15 12 5 1 4 32
Schleusener, Fabian 10 11 0 21 11 4 0 3 36
Jansen, Maximilian 0 0 0 2 1 0 1 5 3
Aleksandr Zhirov 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Karl, Markus 0 2 0 2 1 2 0 2 5
Muller, Felix 0 0 29 3 2 0 2 6 5
Zenga, Erik 0 0 0 0 1 1 0 7 2
Paqarda, Leart 0 0 20 1 14 3 2 2 18
Taffestshofer, Emanuel 0 0 0 1 1 1 0 1 3
Verlaat, Jesper 0 1 0 1 3 0 0 1 4
Dennis Diekmeier 0 1 0 1 2 2 3 0 5
Vollmann, Korbinian 0 0 9 3 4 5 2 10 12
Kister, Tim 0 0 0 3 2 1 0 0 6
Rurik Gislason 0 2 29 4 8 5 7 3 17
Seegert, Marcel 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Mohamed Gouaida 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Rossipal, Alex 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Karim Guede 0 1 0 1 3 1 1 5 5
Dieckmann, Soren 0 1 0 1 3 0 0 0 4
Kulovits, Stefan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Niklas Lomb 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Schuhen, Marcel 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Hansch, Florian 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Gipson, Ken 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300