Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

18:00 - 13/04/2019

SC Paderborn
MSV Duisburg
Trọng tài:
Sân vận động: Benteler-Arena

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 06/02/2019
msv duisburg
1
3
sc paderborn
DFB Pokal 18/19
Schauinsland-Reisen-Arena
19:00 - 03/11/2018
msv duisburg
2
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Schauinsland-Reisen-Arena
20:00 - 28/01/2017
sc paderborn
0
1
msv duisburg
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
Benteler-Arena
01:30 - 30/07/2016
msv duisburg
1
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
Schauinsland-Reisen-Arena
00:30 - 19/03/2016
sc paderborn
0
0
msv duisburg
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Benteler-Arena
01:15 - 06/10/2015
msv duisburg
1
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Schauinsland-Reisen-Arena
23:30 - 05/08/2013
msv duisburg
2
3
sc paderborn
DFB Pokal 13/14
Schauinsland-Reisen-Arena
18:30 - 19/05/2013
msv duisburg
3
2
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
Schauinsland-Reisen-Arena
19:30 - 02/12/2012
sc paderborn
0
2
msv duisburg
Giải hạng nhì quốc gia 12/13
Benteler-Arena
18:30 - 25/03/2012
sc paderborn
1
2
msv duisburg
Giải hạng nhì quốc gia 11/12
Benteler-Arena

Thành tích gần đây

SC Paderborn
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sc paderborn
5
3
cologne
sc paderborn
3
1
fc ingolstadt
erzgebirge aue
2
1
sc paderborn
fc magdeburg
1
1
sc paderborn
sc paderborn
3
2
cologne
vfl bochum
1
2
sc paderborn
msv duisburg
1
3
sc paderborn
sc paderborn
6
0
greuther furth
ssv jahn regensburg
2
0
sc paderborn
MSV Duisburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SSV Jahn Regensburg
1
1
MSV Duisburg
MSV Duisburg
1
0
FC Magdeburg
MSV Duisburg
2
3
Union Berlin
Greuther Furth
1
0
MSV Duisburg
MSV Duisburg
1
3
SC Paderborn
MSV Duisburg
3
2
SV DARMSTADT 1898
VfL Bochum
2
1
MSV Duisburg
MSV Duisburg
3
2
SERVETTE FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 155 159 140 1372 64 58 3 58 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uwe Hunemeier 1 0 0 5 4 0 3 4 9
Gjasula, Klaus 1 0 1 4 7 4 0 6 15
Schwede, Tobias 1 1 1 6 1 1 1 8 8
Lukas Boeder 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Schonlau, Sebastian 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Duker, Julius 1 1 0 1 1 0 0 6 2
Marlon Ritter 2 2 20 10 5 4 2 11 19
Proger, Kai 2 1 0 4 3 4 2 2 11
Vasiliadis, Sebastian 3 0 5 5 9 3 7 5 17
Antwi-Adjej, Christopher 4 6 2 11 11 5 0 8 27
Zonlinski, Ben 5 7 0 13 11 1 2 6 25
Gueye, Babacar 5 10 0 14 11 2 2 7 27
Michel, Sven 9 10 4 21 20 4 4 1 45
Tekpetey, Bernard 9 4 0 22 27 12 4 3 61
Klement, Philipp 12 0 68 21 18 9 6 1 48
Tietz, Phillip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leopold Zingerle 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Collins, Jamilu 0 2 0 3 4 1 1 0 8
Drager, Mohamed 0 1 3 3 9 3 5 0 15
Christian Strohdiek 0 1 0 2 5 0 0 1 7
Krausse, Robin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shelton, Khiry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Herzenbruch, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Retajczak, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
283 107 127 91 1197 71 39 1 24 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sukuta-Pasu, Richard 1 4 0 4 2 1 0 10 7
Hajri, Enis 1 0 0 1 1 1 0 2 3
Tashchy, Boris 1 4 0 7 6 3 0 2 16
Nauber, Gerrit 1 1 0 5 4 0 0 1 9
Joseph-Claude Gyau 1 1 0 3 2 1 0 8 6
Lukas Frode 1 0 0 6 6 3 0 1 15
Engin, Ahmet 1 8 8 3 11 3 3 7 17
Daschner, Lukas 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Iljutcenko, Stanislav 2 4 0 3 13 5 1 6 21
Havard Nielsen 3 0 0 7 4 1 1 0 12
Souza, Cauly 4 8 5 17 12 6 2 4 35
Wolze, Kevin 5 1 9 12 11 7 3 0 30
Neumann, Sebastian 0 0 0 2 0 0 0 1 2
Albutat, Tim 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Regasel, Yanni 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Moritz Stoppelkamp 0 3 7 10 13 5 0 4 28
Bomheuer, Dustin 0 0 0 2 5 1 0 0 8
Wiegel, Andreas 0 0 0 5 4 2 0 0 11
Verhoek, John 0 0 0 1 6 1 0 11 8
Schnellhardt, Fabian 0 1 31 6 10 5 1 1 21
Davari, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Young-Jae, Seo 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Felix Wiedwald 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Mesenholer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gartner, Christian 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Gembalies, Vincent 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300