Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

18:30 - 23/09/2018

SC Paderborn
FC Magdeburg
Trọng tài: Dietz, Christian
Sân vận động: Benteler-Arena

Dự đoán tỷ lệ

52.6%

Đội Nhà Thắng

26%

Hòa

21.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
52.6% 26% 21.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:30 - 24/02/2019
fc magdeburg
1
1
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
MDCC-Arena
18:30 - 23/09/2018
sc paderborn
4
4
fc magdeburg
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Benteler-Arena
01:00 - 07/03/2018
sc paderborn
1
1
fc magdeburg
Giải hạng nhì quốc gia 17/18
Benteler-Arena
00:00 - 20/09/2017
fc magdeburg
1
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 17/18
MDCC-Arena
20:00 - 11/02/2017
sc paderborn
1
1
fc magdeburg
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
Benteler-Arena
00:00 - 10/08/2016
fc magdeburg
3
0
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 16/17
MDCC-Arena
19:00 - 09/09/2006
fc magdeburg
1
1
sc paderborn
DFB Pokal 06/07

Thành tích gần đây

SC Paderborn
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sc paderborn
5
3
cologne
sc paderborn
3
1
fc ingolstadt
erzgebirge aue
2
1
sc paderborn
fc magdeburg
1
1
sc paderborn
sc paderborn
3
2
cologne
vfl bochum
1
2
sc paderborn
msv duisburg
1
3
sc paderborn
sc paderborn
6
0
greuther furth
ssv jahn regensburg
2
0
sc paderborn
FC Magdeburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SG DYNAMO DRESDEN
1
1
FC Magdeburg
MSV Duisburg
1
0
FC Magdeburg
FC Magdeburg
1
1
SC Paderborn
DSC ARMINIA BIELEFELD
1
3
FC Magdeburg
FC Magdeburg
1
1
HOLSTEIN KIEL
FC Magdeburg
1
0
Erzgebirge Aue
FC Magdeburg
3
2
Zwickau
Energie Cottbus
1
0
FC Magdeburg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 155 159 140 1372 64 58 3 58 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uwe Hunemeier 1 0 0 5 4 0 3 4 9
Gjasula, Klaus 1 0 1 4 7 4 0 6 15
Schwede, Tobias 1 1 1 6 1 1 1 8 8
Lukas Boeder 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Schonlau, Sebastian 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Duker, Julius 1 1 0 1 1 0 0 6 2
Marlon Ritter 2 2 20 10 5 4 2 11 19
Proger, Kai 2 1 0 4 3 4 2 2 11
Vasiliadis, Sebastian 3 0 5 5 9 3 7 5 17
Antwi-Adjej, Christopher 4 6 2 11 11 5 0 8 27
Zonlinski, Ben 5 7 0 13 11 1 2 6 25
Gueye, Babacar 5 10 0 14 11 2 2 7 27
Michel, Sven 9 10 4 21 20 4 4 1 45
Tekpetey, Bernard 9 4 0 22 27 12 4 3 61
Klement, Philipp 12 0 68 21 18 9 6 1 48
Tietz, Phillip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leopold Zingerle 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Collins, Jamilu 0 2 0 3 4 1 1 0 8
Drager, Mohamed 0 1 3 3 9 3 5 0 15
Christian Strohdiek 0 1 0 2 5 0 0 1 7
Krausse, Robin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shelton, Khiry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Herzenbruch, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Retajczak, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
260 100 103 120 1251 57 47 2 28 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fejzic, Jasmin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Beck, Christian 8 8 1 17 14 6 4 1 37
Bregerie, Romain 0 3 0 0 3 1 0 0 4
Loria, Giorgi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Perthel, Timo 1 1 7 1 0 1 0 0 2
Handke, Christopher 1 0 0 1 1 2 0 2 4
Hammann, Nico 0 0 24 3 2 4 0 1 9
Weil, Richard 0 0 0 3 2 1 1 8 6
Jan Kirchhoff 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Aleksandar Ignjovski 0 0 0 0 1 2 0 3 3
Lewerenz, Steven 0 0 2 0 1 1 0 2 2
Turpitz, Philip 6 2 22 12 21 5 2 4 38
Butzen, Nils 0 1 17 1 0 0 2 4 1
Laprevotte, Charles Elie 0 0 0 0 4 2 0 0 6
Schafer, Steffen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alexander Brunst-Zoellner 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Osei-Kwaidwo, Manfred 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Lohkemper, Felix 4 9 1 12 8 4 1 7 24
Erdmann, Dennis 1 3 0 7 5 2 0 1 14
Preissinger, Rico 1 0 22 4 6 4 1 1 14
Muller, Tobias 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Rother, Bjorn 1 0 0 6 4 3 0 6 13
Bulter, Marius 2 1 0 10 8 3 3 8 21
Costly, Marcel 1 10 1 8 8 2 1 12 18
Niemeyer, Michel 1 1 6 2 2 2 2 7 6
Berisha, Mergim 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Chahed, Tarek 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300