Thông tin trận đấu

Giải hạng nhì quốc gia

18:30 - 28/04/2019

SC Paderborn
1. FC Heidenheim
Trọng tài:
Sân vận động: Benteler-Arena

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:30 - 25/11/2018
1. fc heidenheim
1
5
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 18/19
Voith-Arena
18:00 - 23/04/2016
1. fc heidenheim
1
1
sc paderborn
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Voith-Arena
19:30 - 08/11/2015
sc paderborn
1
1
1. fc heidenheim
Giải hạng nhì quốc gia 15/16
Benteler-Arena

Thành tích gần đây

SC Paderborn
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sc paderborn
5
3
cologne
sc paderborn
3
1
fc ingolstadt
erzgebirge aue
2
1
sc paderborn
fc magdeburg
1
1
sc paderborn
sc paderborn
3
2
cologne
vfl bochum
1
2
sc paderborn
msv duisburg
1
3
sc paderborn
sc paderborn
6
0
greuther furth
ssv jahn regensburg
2
0
sc paderborn
1. FC Heidenheim
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
1. FC Heidenheim
3
1
FC St. Gallen 1879
1. FC Heidenheim
2
1
Union Berlin
VfL Bochum
1
0
1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim
1
2
SSV Jahn Regensburg
1. FC Heidenheim
2
2
Hamburger
SV DARMSTADT 1898
1
2
1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim
2
1
Bayer Leverkusen
1. FC Heidenheim
1
0
SG DYNAMO DRESDEN
1. FC Heidenheim
2
2
HOLSTEIN KIEL

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
380 155 159 140 1372 64 58 3 58 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Uwe Hunemeier 1 0 0 5 4 0 3 4 9
Gjasula, Klaus 1 0 1 4 7 4 0 6 15
Schwede, Tobias 1 1 1 6 1 1 1 8 8
Lukas Boeder 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Schonlau, Sebastian 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Duker, Julius 1 1 0 1 1 0 0 6 2
Marlon Ritter 2 2 20 10 5 4 2 11 19
Proger, Kai 2 1 0 4 3 4 2 2 11
Vasiliadis, Sebastian 3 0 5 5 9 3 7 5 17
Antwi-Adjej, Christopher 4 6 2 11 11 5 0 8 27
Zonlinski, Ben 5 7 0 13 11 1 2 6 25
Gueye, Babacar 5 10 0 14 11 2 2 7 27
Michel, Sven 9 10 4 21 20 4 4 1 45
Tekpetey, Bernard 9 4 0 22 27 12 4 3 61
Klement, Philipp 12 0 68 21 18 9 6 1 48
Tietz, Phillip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leopold Zingerle 0 2 0 1 1 0 0 0 2
Collins, Jamilu 0 2 0 3 4 1 1 0 8
Drager, Mohamed 0 1 3 3 9 3 5 0 15
Christian Strohdiek 0 1 0 2 5 0 0 1 7
Krausse, Robin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Shelton, Khiry 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Herzenbruch, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Retajczak, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
302 115 137 138 1233 40 49 4 40 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Feick, Arne 1 1 0 2 4 1 0 6 7
Beermann, Timo 1 0 0 2 3 1 0 0 6
Griesbeck, Sebastian 1 0 0 3 8 1 1 1 12
Schmidt, Patrick 1 4 0 4 3 1 2 14 8
Andrich, Robert 1 1 4 2 11 4 1 5 17
Maurice Multhaup 1 1 0 4 3 1 0 10 8
Dorsch, Niklas 1 0 7 1 4 1 1 2 6
Thomalla, Denis 6 4 0 9 7 0 3 4 16
Dovedan, Nikola 6 8 1 21 12 7 4 1 40
Schnatterre, Marc 9 6 90 19 28 15 7 4 62
Glatzel, Robert 12 11 0 19 11 3 1 3 33
Wittek, Mathias 0 1 0 1 2 0 0 4 3
Purch, Kolja 0 0 4 0 2 0 0 3 2
Skarke, Tim 0 1 0 1 5 0 0 6 6
Lankford, Kevin 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Reithmeir, Tobias 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marnon Busch 0 0 0 1 5 3 3 0 9
Theuerkeuf, Norman 0 0 16 3 3 4 0 0 10
Eicher, Vitus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Steurer, Oliver 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Strauss, Robert 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Maximilian Thiel 0 1 4 5 5 1 0 4 11
Mainka, Patrick 0 0 0 1 4 0 0 0 5
Kevin Muller 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Brandle, Jonas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kilic, Gokalp 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300