Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Nhật Bản

17:00 - 17/05/2019

Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima

FT

0
1
SAGAN TOSU
SAGAN TOSU
Trọng tài: Kimura, Hiroyuki
Sân vận động: Edion Stadium

Diễn biến trận đấu

90'
87'
0 :1 Salomonsson, Emil
Shibasaki, Kosei Rhayner
80'
Shimizu, Kohei Salomonsson, Emil
72'
70'
61'
Gakuto, Notsuda Daiki, Watari
60'
57'
Fukuta, Akito
31'
Kobayashi, Yuzo

Dự đoán tỷ lệ

48.1 %

Đội Nhà Thắng

30.2 %

Hòa

21.8 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.1 % 30.2 % 21.8 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
17:30 - 13/07/2019
sagan tosu
0
2
sanfrecce hiroshima
Giải vô địch quốc gia - J.League 2019
Ekimae Real Estate Stadium
17:00 - 17/05/2019
sanfrecce hiroshima
0
1
sagan tosu
Giải vô địch quốc gia - J.League 2019
Edion Stadium
15:00 - 15/09/2018
sagan tosu
1
0
sanfrecce hiroshima
Giải vô địch quốc gia - J.League 2018
Ekimae Real Estate Stadium
12:00 - 21/04/2018
sanfrecce hiroshima
1
0
sagan tosu
Giải vô địch quốc gia - J.League 2018
Edion Stadium
16:30 - 30/07/2017
sanfrecce hiroshima
0
1
sagan tosu
Giải vô địch quốc gia - J.League 2017
Edion Stadium
17:00 - 10/05/2017
sanfrecce hiroshima
1
0
sagan tosu
Cúp quốc gia Nabisco 2017
Edion Stadium
13:00 - 11/03/2017
sagan tosu
1
0
sanfrecce hiroshima
Giải vô địch quốc gia - J.League 2017
Ekimae Real Estate Stadium
13:00 - 12/11/2016
sagan tosu
0
3
sanfrecce hiroshima
Cúp Hoàng Đế 2016
Ekimae Real Estate Stadium
17:00 - 17/09/2016
sagan tosu
2
3
sanfrecce hiroshima
Giải vô địch quốc gia - J.League 2016
Ekimae Real Estate Stadium
14:00 - 08/05/2016
sanfrecce hiroshima
3
0
sagan tosu
Giải vô địch quốc gia - J.League 2016
Hiroshima Athletic Stadium

Thành tích gần đây

Sanfrecce Hiroshima
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sanfrecce hiroshima
2
1
zweigen kanazawa
gamba osaka
1
1
sanfrecce hiroshima
sanfrecce hiroshima
1
0
hokkaido consadole sapporo
sanfrecce hiroshima
3
2
kawasaki frontale
matsumoto yamaga fc
2
2
sanfrecce hiroshima
sanfrecce hiroshima
1
1
cerezo osaka
sanfrecce hiroshima
4
0
okinawa sv
kashima antlers
2
2
sanfrecce hiroshima
SAGAN TOSU
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SHONAN BELLMARE
2
3
SAGAN TOSU
SAGAN TOSU
1
0
KASHIWA REYSOL
Cerezo Osaka
1
2
SAGAN TOSU
SAGAN TOSU
2
2
OITA TRINITA
Kashima Antlers
2
1
SAGAN TOSU
SAGAN TOSU
1
1
ROASSO KUMAMOTO
SAGAN TOSU
4
2
Shimizu S-Pulse
HOKKAIDO CONSADOLE SAPPORO
3
1
SAGAN TOSU

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
232 88 90 91 1059 21 35 4 31 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shibasaki, Kosei 1 1 10 8 3 0 2 2 11
Sasaki, Sho 1 2 0 1 3 0 0 0 4
Hayao, Kawabe 1 1 1 4 7 9 3 0 20
Pereira, Leandro 1 1 0 1 0 0 0 2 1
Morishima, Tsukasa 1 0 34 4 8 4 4 2 16
Salomonsson, Emil 2 4 3 4 8 0 1 3 12
Rhayner 2 1 0 10 4 3 2 5 17
Inagaki, Sho 2 0 0 5 5 1 0 4 11
Araki, Hayato 2 0 0 2 2 0 0 2 4
Daiki, Watari 3 4 0 7 7 3 0 10 17
Patric 3 0 0 9 10 3 1 9 22
Vieira, Douglas 5 7 0 10 11 3 2 1 24
Kashiwa, Yoshifumi 7 6 5 11 5 6 2 0 22
Yoshino, Kyohei 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Nogami, Yuki 0 0 0 1 1 2 0 0 4
Hirotsugu, Nakabayashi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Higashi, Shunki 0 0 4 0 0 0 0 4 0
Shimizu, Kohei 0 0 0 2 1 1 0 7 4
Ibayashi, Akira 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hayashi, Takuto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matsumoto, Taishi 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Gakuto, Notsuda 0 0 20 2 4 4 3 3 10
Osako, Keisuke 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Minagawa, Yusuke 0 2 0 0 1 0 0 5 1
Aoyama, Toshihiro 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Matsumoto, Hiroya 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
192 72 76 113 1150 33 35 6 20 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kanai, Takashi 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Hideto, Takahashi 1 1 1 4 3 3 0 0 10
Hayashi, Daichi 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Fernando Torres 2 2 0 8 7 3 0 6 18
Harakawa, Riki 2 2 59 4 6 7 3 1 17
Yong-Woo, An 2 3 3 4 3 6 1 4 13
Kanazaki, Mu 3 10 2 13 15 8 0 1 36
Toyoda, Yohei 3 7 0 6 3 0 0 10 9
Isaac Cuenca 4 1 8 13 5 5 0 4 23
Takahashi, Yoshiki 0 0 5 1 5 1 0 7 7
Masato Fujita 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Victor Ibarbo 0 0 0 0 1 0 1 3 1
Galovic, Nino 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kanamori, Takeshi 0 1 0 1 2 1 1 1 4
Jeongsu, Park 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kobayashi, Yuzo 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Takaoka, Yohei 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fukuta, Akito 0 0 0 0 5 1 1 3 6
Takahashi, Yuji 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Yuji Ono 0 0 1 0 1 1 2 7 2
Anzai, Kazuki 0 0 2 0 0 0 0 5 0
Brucic, Karlo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dong-geon, Cho 0 3 0 3 2 0 0 4 5
Okubo, Takuo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hara, Teruki 0 1 0 0 3 2 2 1 5
Matsuoka, Daiki 0 0 6 1 2 1 0 2 4
Hiromu, Mitsumaru 0 2 0 1 1 0 1 1 2
Tiago Alves 0 0 3 1 1 0 2 2 2
Ishii, Kaisei 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Higuchi, Yuta 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Shimaya, Yatsunori 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hiroyuki, Taniguchi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics