Thông tin trận đấu

Ligue 1

22:00 - 28/04/2019

Saint Etienne
Toulouse
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Geoffroy Guichard

Dự đoán tỷ lệ

61.5%

Đội Nhà Thắng

22.5%

Hòa

16%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
61.5% 22.5% 16%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 26/09/2018
toulouse
2
3
saint etienne
Ligue 1 18/19
Stadium de Toulouse
21:00 - 14/01/2018
saint etienne
2
0
toulouse
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
23:00 - 29/10/2017
toulouse
0
0
saint etienne
Ligue 1 17/18
Stadium de Toulouse
23:00 - 29/01/2017
toulouse
0
3
saint etienne
Ligue 1 16/17
Stadium de Toulouse
22:00 - 28/08/2016
saint etienne
0
0
toulouse
Ligue 1 16/17
Stade Geoffroy Guichard
22:00 - 30/04/2016
saint etienne
0
0
toulouse
Ligue 1 15/16
Stade Geoffroy Guichard
22:00 - 09/08/2015
toulouse
2
1
saint etienne
Ligue 1 15/16
Stadium de Toulouse
02:00 - 01/03/2015
toulouse
1
1
saint etienne
Ligue 1 14/15
Stadium de Toulouse
19:00 - 05/10/2014
saint etienne
0
1
toulouse
Ligue 1 14/15
Stade Geoffroy Guichard
02:30 - 08/02/2014
toulouse
0
0
saint etienne
Ligue 1 13/14

Thành tích gần đây

Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
saint etienne
3
0
g.bordeaux
amiens
2
2
saint etienne
saint etienne
2
1
o.nimes
olympique marseille
2
0
saint etienne
saint etienne
2
1
strasbourg
Toulouse
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Montperllier
2
1
Toulouse
Toulouse
1
0
Nantes
Nice
1
1
Toulouse
Toulouse
1
0
Guingamp
O.Lyon
5
1
Toulouse
Toulouse
1
1
Caen
G.Bordeaux
2
1
Toulouse
Toulouse
1
1
Stade De Reims

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
424 158 153 190 1707 60 53 6 50 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 6 2 1 0 11
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 4 1 7 5
Nordin, Arnaud 1 1 5 11 10 2 0 12 23
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Thimothee Kolodzieczak 3 0 0 6 7 0 3 1 13
Romain Hamouma 3 4 33 10 5 11 2 8 26
Mathieu Debuchy 4 5 0 10 2 0 2 1 12
Beric, Robert 5 3 0 15 7 4 1 10 26
Diony, Lois 5 5 0 20 15 7 1 11 42
Remy Cabella 7 4 18 24 32 17 3 0 73
Wahbi Khazri 13 20 104 34 25 24 5 0 83
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 1 7 4
Saliba, William 0 0 0 2 2 0 0 3 4
M'Vila, Yann 0 0 0 2 9 4 1 0 15
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
352 116 146 133 1596 69 62 7 30 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yannick Cahuzac 1 0 0 1 1 1 0 6 3
Christopher Jullien 1 2 0 4 9 5 0 0 18
Mubele, Ndombe 1 2 1 4 8 1 0 9 13
Sangare, Ibrahim 1 1 1 6 18 6 2 1 30
Todibo, Jean-Clair 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Sidibe, Kalidou 1 1 0 2 2 0 0 2 4
Issiaga Sylla 2 3 0 3 7 2 0 1 12
Matthieu Dossevi 3 15 39 8 6 3 2 5 17
Jimmy Durmaz 3 1 35 7 12 9 0 14 28
Yaya Sanogo 3 3 0 18 12 8 0 6 38
Aaron Leya Iseka 3 6 0 11 10 2 0 11 23
Max-Alain Gradel 10 16 33 35 34 34 4 0 103
Stephane M'Bia 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Bostock, John 0 0 13 0 3 2 0 5 5
Garcia, Manu 0 0 3 3 8 6 4 8 17
Gen Shoji 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Corentin Jean 0 5 7 5 5 4 0 13 14
Steven Moreira 0 3 1 1 3 1 0 0 5
Diakite, Bafode 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Francois Moubandje 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Adou, Kelvin 0 3 0 3 7 2 1 0 12
Reynet, Baptiste 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fortes, Steven 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michelin, Clement 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mauro Goicoechea 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yann Bodiger 0 0 0 0 0 0 0 1 0
El Mokkedem, Hakim 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Khi được chơi trên sân nhà, Saint Etienne đã không thua trước Toulouse trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Wahbi Khazri là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Saint Etienne với 13 bàn. Max-Alain Gradel đã ghi 10 bàn cho Toulouse.

Wahbi Khazri bị nhiều thẻ vàng (9) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Saint Etienne. Yannick Cahuzac của Toulouse bị 7 thẻ.

Một năm trước, Saint Etienne đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng với 46 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 4 với 56 điểm.

Saint Etienne đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Toulouse đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Saint Etienne và Toulouse khi Saint Etienne chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Saint Etienne và Toulouse là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Saint Etienne wins 1st half in 37% of their matches, Toulouse in 21% of their matches.

Saint Etienne wins 37% of halftimes, Toulouse wins 21%.