Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 14/02/2019

Saint Etienne
Strasbourg
Trọng tài: Brisard, Jerome
Sân vận động: Stade Geoffroy Guichard

Dự đoán tỷ lệ

53.2%

Đội Nhà Thắng

27.1%

Hòa

19.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
53.2% 27.1% 19.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 14/02/2019
saint etienne
2
1
strasbourg
Ligue 1 18/19
Stade Geoffroy Guichard
20:00 - 19/08/2018
strasbourg
1
1
saint etienne
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
01:00 - 15/04/2018
strasbourg
0
1
saint etienne
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
02:45 - 25/11/2017
saint etienne
2
2
strasbourg
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
02:05 - 26/10/2017
strasbourg
1
1
saint etienne
League Cup Pháp 17/18
Stade de la Meinau
02:00 - 10/02/2008
strasbourg
3
0
saint etienne
Ligue 1 07/08
Stade de la Meinau
01:30 - 30/08/2007
saint etienne
2
0
strasbourg
Ligue 1 07/08
Stade Geoffroy Guichard
00:00 - 20/03/2006
saint etienne
0
2
strasbourg
Ligue 1 05/06
01:00 - 30/10/2005
strasbourg
0
1
saint etienne
Ligue 1 05/06
03:00 - 02/02/2005
strasbourg
1
0
saint etienne
Coupe de la Ligue 04/05

Thành tích gần đây

Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
olympique marseille
2
0
saint etienne
saint etienne
2
1
strasbourg
stade rennais
3
0
saint etienne
nantes
1
1
saint etienne
Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Strasbourg
2
2
O.Lyon
Nice
1
0
Strasbourg
Strasbourg
1
1
O.Lille
Saint Etienne
2
1
Strasbourg
Strasbourg
1
2
Angers
Strasbourg
3
2
G.Bordeaux
Strasbourg
1
0
G.Bordeaux

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
358 133 130 164 1474 53 47 5 41 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 4 1 1 0 8
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 3 0 5 4
Nordin, Arnaud 1 1 5 7 6 1 0 12 14
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Mathieu Debuchy 2 3 0 7 1 0 2 1 8
Thimothee Kolodzieczak 2 0 0 4 5 0 3 1 9
Romain Hamouma 3 3 26 9 4 8 2 7 21
Beric, Robert 4 2 0 11 5 0 1 10 16
Remy Cabella 4 2 18 21 26 13 3 0 60
Diony, Lois 5 5 0 20 14 7 1 7 41
Wahbi Khazri 12 20 85 26 24 20 2 0 70
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 0 4 4
Saliba, William 0 0 0 2 1 0 0 3 3
M'Vila, Yann 0 0 0 2 8 4 1 0 14
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 3 2 0 0 5
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
297 123 112 122 1437 59 33 1 45 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 2 1 1 5 0 0 1 4 5
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 1 0 15 3 4 3 0 0 10
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 1 0 1 3 5
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 43 7 11 2 8 0 20
Pablo Martinez 2 0 0 5 5 1 1 0 11
Costa, Joia 5 7 0 12 9 8 5 10 29
Thomasson, Adrien 5 5 14 13 18 9 8 3 40
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 6 1 0 13 10 4 1 5 27
Lienard, Dimitri 0 3 43 7 8 1 2 6 16
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 4 12 2 1 23
Grandsir, Samuel 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mothiba, Lebo 8 7 0 16 5 3 1 10 24
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 0 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 4 4 1 6 11

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300