Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 03/02/2019

Saint Etienne
Strasbourg
Trọng tài: Buquet, Ruddy
Sân vận động: Stade Geoffroy Guichard

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 14/02/2019
saint etienne
2
1
strasbourg
Ligue 1 18/19
Stade Geoffroy Guichard
20:00 - 19/08/2018
strasbourg
1
1
saint etienne
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
01:00 - 15/04/2018
strasbourg
0
1
saint etienne
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
02:45 - 25/11/2017
saint etienne
2
2
strasbourg
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
02:05 - 26/10/2017
strasbourg
1
1
saint etienne
League Cup Pháp 17/18
Stade de la Meinau
02:00 - 10/02/2008
strasbourg
3
0
saint etienne
Ligue 1 07/08
Stade de la Meinau
01:30 - 30/08/2007
saint etienne
2
0
strasbourg
Ligue 1 07/08
Stade Geoffroy Guichard
00:00 - 20/03/2006
saint etienne
0
2
strasbourg
Ligue 1 05/06
01:00 - 30/10/2005
strasbourg
0
1
saint etienne
Ligue 1 05/06
03:00 - 02/02/2005
strasbourg
1
0
saint etienne
Coupe de la Ligue 04/05

Thành tích gần đây

Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
saint etienne
3
0
g.bordeaux
amiens
2
2
saint etienne
saint etienne
2
1
o.nimes
olympique marseille
2
0
saint etienne
saint etienne
2
1
strasbourg
Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
1
3
Montperllier
Strasbourg
3
3
Guingamp
Paris St. Germain
2
2
Strasbourg
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Strasbourg
2
2
O.Lyon
Nice
1
0
Strasbourg
Strasbourg
1
1
O.Lille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
424 158 153 190 1707 60 53 6 50 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 6 2 1 0 11
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 4 1 7 5
Nordin, Arnaud 1 1 5 11 10 2 0 12 23
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Thimothee Kolodzieczak 3 0 0 6 7 0 3 1 13
Romain Hamouma 3 4 33 10 5 11 2 8 26
Mathieu Debuchy 4 5 0 10 2 0 2 1 12
Beric, Robert 5 3 0 15 7 4 1 10 26
Diony, Lois 5 5 0 20 15 7 1 11 42
Remy Cabella 7 4 18 24 32 17 3 0 73
Wahbi Khazri 13 20 104 34 25 24 5 0 83
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 1 7 4
Saliba, William 0 0 0 2 2 0 0 3 4
M'Vila, Yann 0 0 0 2 9 4 1 0 15
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 142 125 134 1626 67 35 2 55 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 5 2 1 9 0 0 2 4 9
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 2 0 20 4 6 4 2 0 14
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 3 0 3 3 7
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 46 8 12 2 9 0 22
Pablo Martinez 3 0 0 6 5 1 1 0 12
Costa, Joia 8 7 0 17 14 8 5 10 39
Thomasson, Adrien 5 5 14 14 18 9 8 5 41
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 8 1 0 16 11 4 1 7 31
Lienard, Dimitri 0 3 47 8 8 2 2 7 18
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 5 12 2 1 24
Grandsir, Samuel 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Mothiba, Lebo 8 8 0 17 5 6 2 11 28
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 3 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 5 4 1 6 12

Goaltime Statistics