Thông tin trận đấu

Ligue 1

03:00 - 21/01/2019

Saint Etienne
O.Lyon
Trọng tài: Bastien, Benoit
Sân vận động: Stade Geoffroy Guichard

Dự đoán tỷ lệ

27.4%

Đội Nhà Thắng

26.7%

Hòa

45.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
27.4% 26.7% 45.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 21/01/2019
saint etienne
1
2
o.lyon
Ligue 1 18/19
Stade Geoffroy Guichard
03:00 - 24/11/2018
o.lyon
1
0
saint etienne
Ligue 1 18/19
Groupama Stadium
23:00 - 25/02/2018
o.lyon
1
1
saint etienne
Ligue 1 17/18
Groupama Stadium
03:00 - 06/11/2017
saint etienne
0
5
o.lyon
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
03:00 - 06/02/2017
saint etienne
2
0
o.lyon
Ligue 1 16/17
Stade Geoffroy Guichard
01:45 - 03/10/2016
o.lyon
2
0
saint etienne
Ligue 1 16/17
Groupama Stadium
03:00 - 18/01/2016
saint etienne
1
0
o.lyon
Ligue 1 15/16
Stade Geoffroy Guichard
03:00 - 09/11/2015
o.lyon
3
0
saint etienne
Ligue 1 15/16
Stade Municipal de Gerland
02:00 - 20/04/2015
o.lyon
2
2
saint etienne
Ligue 1 14/15
Stade Municipal de Gerland
03:00 - 01/12/2014
saint etienne
3
0
o.lyon
Ligue 1 14/15
Stade Geoffroy Guichard

Thành tích gần đây

Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
olympique marseille
2
0
saint etienne
saint etienne
2
1
strasbourg
stade rennais
3
0
saint etienne
nantes
1
1
saint etienne
O.Lyon
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Lyon
3
2
Montperllier
Barcelona
5
1
O.Lyon
Strasbourg
2
2
O.Lyon
O.Lyon
5
1
Toulouse
O.Lyon
3
1
Caen
Monaco
2
0
O.Lyon
O.Lyon
2
1
Guingamp
Nice
1
0
O.Lyon
Guingamp
1
2
O.Lyon

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
358 133 130 164 1474 53 47 5 41 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 4 1 1 0 8
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 3 0 5 4
Nordin, Arnaud 1 1 5 7 6 1 0 12 14
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Mathieu Debuchy 2 3 0 7 1 0 2 1 8
Thimothee Kolodzieczak 2 0 0 4 5 0 3 1 9
Romain Hamouma 3 3 26 9 4 8 2 7 21
Beric, Robert 4 2 0 11 5 0 1 10 16
Remy Cabella 4 2 18 21 26 13 3 0 60
Diony, Lois 5 5 0 20 14 7 1 7 41
Wahbi Khazri 12 20 85 26 24 20 2 0 70
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 0 4 4
Saliba, William 0 0 0 2 1 0 0 3 3
M'Vila, Yann 0 0 0 2 8 4 1 0 14
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 3 2 0 0 5
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
474 195 167 177 1679 45 71 6 50 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Maxwel Cornet 1 5 12 12 9 3 1 14 24
Denayer, Jason 2 0 0 4 5 0 0 0 9
Mendy, Ferland 2 1 0 6 8 5 1 2 19
Terrier, Martin 4 4 2 8 9 3 0 15 20
Memphis Depay 6 7 112 36 25 20 8 5 81
Bertrand Traore 7 17 4 26 17 13 1 4 56
Aouar, Houssem 7 5 2 19 15 21 2 2 55
Nabil Fekir 9 14 43 31 14 18 4 4 63
Moussa Dembele 12 14 0 31 22 7 3 8 60
Kenny Tete 0 1 0 2 1 2 3 1 5
Leo Dubois 0 1 1 3 4 3 3 4 10
Tousart, Lucas 0 1 0 7 10 5 0 6 22
Solet, Oumar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcal 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Alvaro, Tangue 0 0 0 4 9 5 5 2 18
Rafael 0 1 1 1 0 2 1 4 3
Pape Diop 0 0 0 1 2 0 0 7 3
Jeremy Morel 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Marcelo 0 0 0 3 10 2 1 0 15
Jordan Ferri 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Diaz, Mariano 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Mathieu Gorgelin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Lopes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fekir, Yassin 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Pintor, Lenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300