Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 10/03/2019

Saint Etienne
O.Lille
Trọng tài: Lesage, Mikael
Sân vận động: Stade Geoffroy Guichard

Dự đoán tỷ lệ

37%

Đội Nhà Thắng

29.7%

Hòa

33.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
37% 29.7% 33.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 10/03/2019
saint etienne
0
1
o.lille
Ligue 1 18/19
Stade Geoffroy Guichard
22:00 - 06/10/2018
o.lille
3
1
saint etienne
Ligue 1 18/19
Stade Pierre Mauroy
02:00 - 20/05/2018
saint etienne
5
0
o.lille
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
01:00 - 18/11/2017
o.lille
3
1
saint etienne
Ligue 1 17/18
Stade Pierre Mauroy
02:45 - 14/01/2017
o.lille
1
1
saint etienne
Ligue 1 16/17
Stade Pierre Mauroy
20:00 - 25/09/2016
saint etienne
3
1
o.lille
Ligue 1 16/17
Stade Geoffroy Guichard
02:00 - 15/05/2016
saint etienne
0
1
o.lille
Ligue 1 15/16
Stade Geoffroy Guichard
03:00 - 03/12/2015
o.lille
1
0
saint etienne
Ligue 1 15/16
Stade Pierre Mauroy
20:00 - 22/03/2015
saint etienne
2
0
o.lille
Ligue 1 14/15
Stade Geoffroy Guichard
02:00 - 02/11/2014
o.lille
1
1
saint etienne
Ligue 1 14/15
Stade Pierre Mauroy

Thành tích gần đây

Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
saint etienne
3
0
g.bordeaux
amiens
2
2
saint etienne
saint etienne
2
1
o.nimes
olympique marseille
2
0
saint etienne
saint etienne
2
1
strasbourg
stade rennais
3
0
saint etienne
O.Lille
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Lille
5
1
Paris St. Germain
Stade De Reims
1
1
O.Lille
Nantes
2
3
O.Lille
O.Lille
1
0
Dijon Fco
Strasbourg
1
1
O.Lille
Stade Rennais
2
1
O.Lille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
412 154 148 184 1650 60 53 5 48 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 5 2 1 0 10
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 4 1 6 5
Nordin, Arnaud 1 1 5 10 9 1 0 12 20
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Thimothee Kolodzieczak 3 0 0 6 7 0 3 1 13
Romain Hamouma 3 4 33 10 5 11 2 8 26
Mathieu Debuchy 4 5 0 10 2 0 2 1 12
Beric, Robert 5 3 0 15 7 4 1 10 26
Diony, Lois 5 5 0 20 15 7 1 10 42
Remy Cabella 6 4 18 23 31 17 3 0 71
Wahbi Khazri 13 20 98 32 25 22 5 0 79
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 1 6 4
Saliba, William 0 0 0 2 1 0 0 3 3
M'Vila, Yann 0 0 0 2 8 4 1 0 14
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
398 159 152 143 1677 63 33 6 54 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mothiba, Lebo 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Magalhaes, Gabriel 1 0 0 1 3 0 0 2 4
Xeka 2 0 16 12 14 7 0 1 33
Ikone, Nanitamo 2 1 1 13 16 10 6 4 39
Araujo, Luiz 2 1 5 4 11 3 1 15 18
Loic Remy 3 9 0 7 5 7 2 12 19
Jose Fonte 3 0 0 11 13 3 1 0 27
Leao, Rafael 8 3 0 20 6 6 1 6 32
Jonathan Bamba 11 0 20 26 17 12 1 3 55
Nicolas Pepe 19 9 8 50 28 20 11 0 98
Rui Fonte 0 1 0 4 3 3 0 7 10
Mike Maignan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Edgar Ie 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Soumare, Boubakary 0 0 0 0 1 0 0 13 1
Dabila, Kouadio-Yves 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Youssouf Kone 0 2 0 0 2 2 0 1 4
Maia, Thiago 0 1 0 1 1 0 1 13 2
Toure, Fode 0 2 0 2 2 0 1 0 4
Adama Soumaoro 0 0 0 0 4 1 1 0 5
Celik, Mehmet 0 1 0 1 6 4 4 0 11
Mendes, Thiago 0 1 93 4 14 7 3 0 25
Yassine Benzia 0 0 0 1 2 2 1 0 5
Jeremy Pied 0 0 0 0 0 0 2 6 0
Mandava, Reinildo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zekaj, Arton 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics