Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 19/05/2019

Saint Etienne
Nice
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Geoffroy Guichard

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 16/12/2018
nice
1
1
saint etienne
Ligue 1 18/19
Allianz Riviera
00:00 - 05/08/2018
saint etienne
3
0
nice
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
21:00 - 21/01/2018
nice
1
0
saint etienne
Ligue 1 17/18
Allianz Riviera
01:00 - 06/08/2017
saint etienne
1
0
nice
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
01:00 - 09/02/2017
nice
1
0
saint etienne
Ligue 1 16/17
Allianz Riviera
02:45 - 21/11/2016
saint etienne
0
1
nice
Ligue 1 16/17
Stade Geoffroy Guichard
02:00 - 08/05/2016
nice
2
0
saint etienne
Ligue 1 15/16
Allianz Riviera
02:00 - 28/09/2015
saint etienne
1
4
nice
Ligue 1 15/16
Stade Geoffroy Guichard
22:00 - 10/05/2015
saint etienne
5
0
nice
Ligue 1 14/15
Stade Geoffroy Guichard
20:00 - 14/12/2014
nice
0
0
saint etienne
Ligue 1 14/15
Allianz Riviera

Thành tích gần đây

Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
saint etienne
3
0
g.bordeaux
amiens
2
2
saint etienne
saint etienne
2
1
o.nimes
olympique marseille
2
0
saint etienne
saint etienne
2
1
strasbourg
Nice
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nice
1
0
Montperllier
Nice
1
1
Toulouse
Olympique Marseille
1
0
Nice
Nice
1
0
Strasbourg
Amiens
1
0
Nice
Angers
3
0
Nice
Nice
1
0
O.Lyon

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
424 158 153 190 1707 60 53 6 50 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 6 2 1 0 11
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 4 1 7 5
Nordin, Arnaud 1 1 5 11 10 2 0 12 23
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Thimothee Kolodzieczak 3 0 0 6 7 0 3 1 13
Romain Hamouma 3 4 33 10 5 11 2 8 26
Mathieu Debuchy 4 5 0 10 2 0 2 1 12
Beric, Robert 5 3 0 15 7 4 1 10 26
Diony, Lois 5 5 0 20 15 7 1 11 42
Remy Cabella 7 4 18 24 32 17 3 0 73
Wahbi Khazri 13 20 104 34 25 24 5 0 83
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 1 7 4
Saliba, William 0 0 0 2 2 0 0 3 4
M'Vila, Yann 0 0 0 2 9 4 1 0 15
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
364 118 152 153 1735 63 33 11 23 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dante 1 0 0 3 10 1 0 0 14
Jallet, Christophe 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Makengo, Jean-Victor 1 0 0 5 4 2 0 10 11
Bassem Srarfi 1 1 2 4 3 5 0 11 12
Ganago, Ignatius Kpene 1 2 0 8 6 4 0 10 18
Walter, Remi 2 0 13 5 0 3 0 10 8
Melou, Pierre 2 1 17 8 15 9 0 4 32
Atal, Youcef 3 7 1 12 7 7 0 4 26
Cyprien, Wylan 4 1 98 22 16 14 1 2 52
Allan Saint-Maximin 6 7 18 19 29 18 3 0 66
Bihan, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Benitez, Walter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Danilo 0 0 0 6 4 6 0 3 16
Olivier Boscagli 0 0 0 0 3 0 1 4 3
Coly, Racine 0 1 0 0 2 0 1 3 2
Sarr, Malang 0 1 1 0 4 1 1 1 5
Meolida, Myziane 0 3 0 6 7 4 3 4 17
Burner, Patrick 0 0 0 0 5 2 0 2 7
Mario Balotelli 0 2 0 8 14 10 1 1 32
Tameze, Adrien 0 0 1 2 8 2 1 3 12
Herelle, Christophe 0 0 0 2 9 2 0 0 13
Sacko, Ihsan 0 4 0 2 2 1 0 8 5
Pelican, Maxime 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pelmard, Andy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diaby, Mohamed Lamine 0 3 0 0 2 0 0 4 2
Yoan Cardinale 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sylvestre, Eddy 0 0 0 1 1 1 1 2 3
Brazao, Pedro 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Jaziri, Assil 0 0 1 2 0 2 0 2 4
Wade, Paul 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics