Thông tin trận đấu

First Division A

19:30 - 30/09/2018

RSC Anderlecht
St. Truidense
Trọng tài: Van Driessche, Bram
Sân vận động: Constant Vanden Stock

Dự đoán tỷ lệ

61.1%

Đội Nhà Thắng

21.8%

Hòa

17.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
61.1% 21.8% 17.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 26/11/2018
st. truidense
4
2
rsc anderlecht
First Division A 18/19
Staaien
19:30 - 30/09/2018
rsc anderlecht
0
0
st. truidense
First Division A 18/19
Constant Vanden Stock
02:30 - 17/02/2018
st. truidense
1
0
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Staaien
19:30 - 20/08/2017
rsc anderlecht
2
3
st. truidense
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
00:00 - 23/01/2017
rsc anderlecht
3
1
st. truidense
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
01:30 - 13/08/2016
st. truidense
0
0
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Staaien
02:30 - 30/01/2016
st. truidense
1
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Staaien
23:00 - 27/09/2015
rsc anderlecht
1
0
st. truidense
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Constant Vanden Stock
20:30 - 18/03/2012
st. truidense
2
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 11/12
00:00 - 21/11/2011
rsc anderlecht
3
1
st. truidense
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 11/12

Thành tích gần đây

RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rsc anderlecht
2
0
kortrijk
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
2
club brugge
standard liege
2
1
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
1
eupen
kaa gent
1
0
rsc anderlecht
rsc anderlecht
1
2
1. fc heidenheim
St. Truidense
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Royal Mouscron
1
1
St. Truidense
Club Brugge
1
0
St. Truidense
St. Truidense
3
1
Royal Charleroi
Zulte Waregem
1
1
St. Truidense
St. Truidense
2
1
RS Waasland Beveren
St. Truidense
4
1
Eupen
Cercle Brugge
1
2
St. Truidense
St. Truidense
2
3
KRC Genk
TSG Hoffenheim
5
2
St. Truidense

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 85 94 162 876 64 27 2 49 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Musona, Knowledge 1 0 0 2 2 1 0 5 5
Zakaria Bakkali 1 0 5 7 5 4 1 4 16
Bubacarr Sanneh 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Bornauw, Sebastiaan 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Amuzu, Francis 1 1 1 4 9 6 2 6 19
Verschaeren, Yari 1 0 3 4 2 1 2 2 7
Adrien Trebel 2 0 33 5 9 1 0 1 15
Yannick Bolasie 4 0 0 7 4 0 0 1 11
Kums, Sven 5 1 43 8 3 4 1 1 15
Gerkens, Pieter 5 4 0 9 9 1 1 6 19
Dimata, Nany 13 8 0 17 12 7 1 3 36
Santini, Ivan 14 5 0 22 6 5 1 3 33
Zulj, Peter 0 1 16 2 2 2 0 1 6
Kara Mbodji 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Morioka, Ryota 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Kayembe, Edo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Milic, Antonio 0 0 0 1 6 0 1 5 7
Lawrence, Jamie 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Vranjes, Ognjen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Andy Najar 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Makarenko, Yevgenii 0 1 0 4 5 3 1 2 12
Saelemaekers, Alexis 0 1 0 1 8 2 3 5 11
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Saief, Kenny 0 1 0 2 2 0 0 10 4
Obradovic, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cobbaut, Elias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Abazaj, Kristal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doku, Jeremy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
235 99 114 121 998 62 45 4 47 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Acolatse, Elton 1 2 0 6 7 1 3 10 14
Garcia, Pol 1 0 1 3 3 1 2 0 7
Tomiyasu, Takehiro 1 0 0 2 3 0 1 0 5
Turay, Mohamed 1 4 0 4 2 0 1 4 6
Wataru Endo 2 1 0 2 2 0 0 5 4
Norre, Casper 2 0 0 6 5 1 1 1 12
Roman Bezus 3 0 30 7 13 2 2 0 22
Alexis De Sart 3 0 4 5 7 2 3 3 14
Jordan Botaka 7 2 3 9 8 3 2 0 20
Boli, Yohan 12 22 3 27 21 0 1 1 48
Kamada, Daichi 12 3 32 20 11 5 1 3 36
Petter, Steven 0 0 0 0 2 1 0 6 3
Christian Ceballos 0 2 10 4 9 2 1 8 15
Steppe, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sankhon, Ibrahima Sory 0 0 0 2 5 1 0 3 8
Asamoah, Samuel 0 2 0 1 4 0 0 1 5
Jorge Teixeira 0 1 0 2 4 0 0 1 6
Jonathan Legear 0 2 2 1 2 0 0 8 3
Takahiro Sekine 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Nazon, Duckens 0 1 0 2 1 0 0 4 3
Bruyn, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Samy Mmaee 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kinoshita, Kosuke 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Kotysch, Sascha 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Janssens, Wolke 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Mamadou 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Gladon, Paul 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300