Thông tin trận đấu

First Division A

02:30 - 28/12/2018

RSC Anderlecht
RS Waasland Beveren
Trọng tài: Alen, Wesley
Sân vận động: Constant Vanden Stock

Dự đoán tỷ lệ

66.9%

Đội Nhà Thắng

19.9%

Hòa

13.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
66.9% 19.9% 13.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 28/12/2018
rsc anderlecht
3
0
rs waasland beveren
First Division A 18/19
Constant Vanden Stock
00:00 - 05/11/2018
rs waasland beveren
1
2
rsc anderlecht
First Division A 18/19
Freethielstadion
02:30 - 25/01/2018
rsc anderlecht
2
2
rs waasland beveren
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
01:30 - 24/09/2017
rs waasland beveren
1
2
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Freethielstadion
20:30 - 12/03/2017
rsc anderlecht
3
0
rs waasland beveren
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
02:00 - 31/10/2016
rs waasland beveren
2
1
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Freethielstadion
00:00 - 22/02/2016
rs waasland beveren
1
0
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Freethielstadion
23:00 - 26/07/2015
rsc anderlecht
3
2
rs waasland beveren
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Constant Vanden Stock
00:00 - 21/12/2014
rs waasland beveren
0
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 14/15
Freethielstadion
19:30 - 24/08/2014
rsc anderlecht
1
0
rs waasland beveren
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 14/15
Constant Vanden Stock

Thành tích gần đây

RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rsc anderlecht
2
0
kortrijk
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
2
club brugge
standard liege
2
1
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
1
eupen
kaa gent
1
0
rsc anderlecht
rsc anderlecht
1
2
1. fc heidenheim
RS Waasland Beveren
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Standard Liege
4
3
RS Waasland Beveren
RS Waasland Beveren
1
1
Zulte Waregem
Oostende
1
1
RS Waasland Beveren
RS Waasland Beveren
2
6
Kortrijk
RS Waasland Beveren
2
1
KAA Gent
St. Truidense
2
1
RS Waasland Beveren
RS Waasland Beveren
1
2
KRC Genk
Royal Charleroi
2
2
RS Waasland Beveren
RS Waasland Beveren
1
1
Cercle Brugge
RS Waasland Beveren
1
1
Kickers Wurzburg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 85 94 162 876 64 27 2 49 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Musona, Knowledge 1 0 0 2 2 1 0 5 5
Zakaria Bakkali 1 0 5 7 5 4 1 4 16
Bubacarr Sanneh 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Bornauw, Sebastiaan 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Amuzu, Francis 1 1 1 4 9 6 2 6 19
Verschaeren, Yari 1 0 3 4 2 1 2 2 7
Adrien Trebel 2 0 33 5 9 1 0 1 15
Yannick Bolasie 4 0 0 7 4 0 0 1 11
Kums, Sven 5 1 43 8 3 4 1 1 15
Gerkens, Pieter 5 4 0 9 9 1 1 6 19
Dimata, Nany 13 8 0 17 12 7 1 3 36
Santini, Ivan 14 5 0 22 6 5 1 3 33
Zulj, Peter 0 1 16 2 2 2 0 1 6
Kara Mbodji 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Morioka, Ryota 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Kayembe, Edo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Milic, Antonio 0 0 0 1 6 0 1 5 7
Lawrence, Jamie 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Vranjes, Ognjen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Andy Najar 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Makarenko, Yevgenii 0 1 0 4 5 3 1 2 12
Saelemaekers, Alexis 0 1 0 1 8 2 3 5 11
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Saief, Kenny 0 1 0 2 2 0 0 10 4
Obradovic, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cobbaut, Elias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Abazaj, Kristal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doku, Jeremy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
143 60 71 112 631 80 15 4 37 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Damme, Joachim 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Franko Andrijasevic 1 0 0 4 2 0 1 0 6
Milan Massop 1 0 3 1 2 0 0 0 3
Schrijvers, Jur 1 0 0 1 0 0 2 5 1
Vukotic, Aleksandar 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Caufriez, Maximiliano 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Verstraete, Louis 1 0 0 2 1 1 0 3 4
Jubitana, Denzel 1 0 5 3 1 0 1 6 4
Vanzo, Floriano 2 1 13 5 7 1 0 5 13
Aleksandar Boljevic 3 2 17 11 12 3 2 1 26
Vellios, Apostolos 4 1 0 5 2 0 0 8 7
Milosevic, Stefan 4 0 0 4 1 0 0 5 5
Forte, Francesco 5 3 0 13 8 0 0 7 21
Ampomah, Nana 7 4 4 15 13 1 1 1 29
Davy Roef 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karlo Lulic 0 0 5 0 0 0 0 8 0
Oscar Threlkeld 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Salquist, Tobias 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Foulon, Daam 0 1 0 0 3 1 0 4 4
Gamboa, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Valtteri Moren 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Rafidine Abdullah 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Ndao, Mouhamadou 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Badibanga, Beni 0 0 3 3 4 1 0 10 8
Bizimana, Djihad 0 1 1 1 4 2 0 1 7
Keita, Paul 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Ndiaye, Cherif 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ponnet, Beau 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Debaty, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tuur Dierckx 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Heymans, Daan 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Sula, Din 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300