Thông tin trận đấu

First Division A

00:00 - 10/12/2018

RSC Anderlecht
Royal Charleroi
Trọng tài: Lardot, Jonathan
Sân vận động: Constant Vanden Stock

Dự đoán tỷ lệ

52.3%

Đội Nhà Thắng

26.2%

Hòa

21.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
52.3% 26.2% 21.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 10/12/2018
rsc anderlecht
1
1
royal charleroi
First Division A 18/19
Constant Vanden Stock
23:00 - 12/08/2018
royal charleroi
1
2
rsc anderlecht
First Division A 18/19
Stade du Pays de Charleroi
23:00 - 29/04/2018
rsc anderlecht
3
1
royal charleroi
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
01:30 - 07/04/2018
royal charleroi
1
2
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Stade du Pays de Charleroi
00:00 - 11/12/2017
rsc anderlecht
1
3
royal charleroi
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
23:00 - 13/08/2017
royal charleroi
2
0
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Stade du Pays de Charleroi
01:30 - 19/05/2017
royal charleroi
1
3
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Stade du Pays de Charleroi
01:30 - 28/04/2017
rsc anderlecht
0
1
royal charleroi
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
00:00 - 27/12/2016
royal charleroi
0
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Stade du Pays de Charleroi
02:30 - 02/12/2016
royal charleroi
2
2
rsc anderlecht
Cúp quốc gia 16/17
Stade du Pays de Charleroi

Thành tích gần đây

RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rsc anderlecht
2
0
kortrijk
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
2
club brugge
standard liege
2
1
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
1
eupen
kaa gent
1
0
rsc anderlecht
rsc anderlecht
1
2
1. fc heidenheim
Royal Charleroi
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Royal Charleroi
1
2
Eupen
Royal Antwerp FC
1
2
Royal Charleroi
Royal Charleroi
1
1
KRC Genk
St. Truidense
3
1
Royal Charleroi
Kortrijk
1
2
Royal Charleroi
Royal Charleroi
1
1
Oostende
Royal Mouscron
3
0
Royal Charleroi
Royal Charleroi
2
2
RS Waasland Beveren

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 85 94 162 876 64 27 2 49 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Musona, Knowledge 1 0 0 2 2 1 0 5 5
Zakaria Bakkali 1 0 5 7 5 4 1 4 16
Bubacarr Sanneh 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Bornauw, Sebastiaan 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Amuzu, Francis 1 1 1 4 9 6 2 6 19
Verschaeren, Yari 1 0 3 4 2 1 2 2 7
Adrien Trebel 2 0 33 5 9 1 0 1 15
Yannick Bolasie 4 0 0 7 4 0 0 1 11
Kums, Sven 5 1 43 8 3 4 1 1 15
Gerkens, Pieter 5 4 0 9 9 1 1 6 19
Dimata, Nany 13 8 0 17 12 7 1 3 36
Santini, Ivan 14 5 0 22 6 5 1 3 33
Zulj, Peter 0 1 16 2 2 2 0 1 6
Kara Mbodji 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Morioka, Ryota 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Kayembe, Edo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Milic, Antonio 0 0 0 1 6 0 1 5 7
Lawrence, Jamie 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Vranjes, Ognjen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Andy Najar 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Makarenko, Yevgenii 0 1 0 4 5 3 1 2 12
Saelemaekers, Alexis 0 1 0 1 8 2 3 5 11
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Saief, Kenny 0 1 0 2 2 0 0 10 4
Obradovic, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cobbaut, Elias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Abazaj, Kristal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doku, Jeremy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
223 102 82 132 863 61 50 5 43 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gabriele Angella 1 1 0 3 1 0 0 3 4
Morioka, Ryota 1 0 10 1 0 0 0 1 1
Ilaimaharitra, Marco 1 0 0 6 6 3 2 0 15
Ali Gholizadeh 1 2 15 5 6 4 3 9 15
Adame Niane 2 7 0 10 5 2 1 12 17
David Fuster 2 0 1 5 1 1 0 9 7
Kaveh Rezaei 3 2 0 3 0 0 0 1 3
Bruno, Massimo 4 0 19 12 5 6 2 6 23
Perbet, Jeremy 5 2 0 7 5 0 0 18 12
Benavente, Cristian 9 4 4 17 14 3 2 0 34
Osimhen, Victor 12 26 0 28 19 10 1 3 57
Remy Riou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baby, Amara 0 0 0 2 1 0 1 0 3
Penneteau, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martos 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hendrickx, Gaetan 0 1 15 2 2 2 0 1 6
Dessoleil, Dorian 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Willems, Steeven 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Marinos, Stergos 0 0 7 1 0 1 2 0 2
Diandy, Christophe 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Nurio Fortuna 0 1 10 2 2 1 2 0 5
Bedia, Chris 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fall, Mamadou 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Gjoko Zajkov 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Delfi, Younes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mandanda, Parfait 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Busi, Maxime 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Grange, Romain 0 0 3 0 0 1 0 8 1
Omid Noorafkan 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Van Wildemeersch, Jaan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tshiend, Ken 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dorian Dervite 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300