Thông tin trận đấu

First Division A

00:00 - 11/03/2019

RSC Anderlecht
Kortrijk
Trọng tài: Alen, Wesley
Sân vận động: Constant Vanden Stock

Dự đoán tỷ lệ

61.3%

Đội Nhà Thắng

21.7%

Hòa

17.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
61.3% 21.7% 17.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 11/03/2019
rsc anderlecht
2
0
kortrijk
First Division A 18/19
Constant Vanden Stock
23:00 - 28/07/2018
kortrijk
1
4
rsc anderlecht
First Division A 18/19
Guldensporenstadion
00:00 - 27/11/2017
rsc anderlecht
4
0
kortrijk
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
23:00 - 16/09/2017
kortrijk
2
2
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Guldensporenstadion
20:30 - 04/12/2016
kortrijk
1
3
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Guldensporenstadion
23:00 - 07/08/2016
rsc anderlecht
5
1
kortrijk
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
00:00 - 14/03/2016
rsc anderlecht
3
0
kortrijk
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Constant Vanden Stock
02:45 - 03/12/2015
kortrijk
4
2
rsc anderlecht
Cúp quốc gia 15/16
Guldensporenstadion
02:30 - 30/10/2015
kortrijk
1
1
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Guldensporenstadion
01:30 - 22/05/2015
kortrijk
2
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 14/15
Guldensporenstadion

Thành tích gần đây

RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rsc anderlecht
2
0
kortrijk
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
2
club brugge
standard liege
2
1
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
1
eupen
kaa gent
1
0
rsc anderlecht
rsc anderlecht
1
2
1. fc heidenheim
Kortrijk
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Kortrijk
2
0
Royal Antwerp FC
RSC Anderlecht
2
0
Kortrijk
Kortrijk
2
1
Cercle Brugge
RS Waasland Beveren
2
6
Kortrijk
Kortrijk
1
2
Royal Charleroi
Kortrijk
2
1
Sporting Lokeren
Kortrijk
1
2
KAA Gent
Standard Liege
2
1
Kortrijk
Kortrijk
4
2
Zulte Waregem

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 85 94 162 876 64 27 2 49 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Musona, Knowledge 1 0 0 2 2 1 0 5 5
Zakaria Bakkali 1 0 5 7 5 4 1 4 16
Bubacarr Sanneh 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Bornauw, Sebastiaan 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Amuzu, Francis 1 1 1 4 9 6 2 6 19
Verschaeren, Yari 1 0 3 4 2 1 2 2 7
Adrien Trebel 2 0 33 5 9 1 0 1 15
Yannick Bolasie 4 0 0 7 4 0 0 1 11
Kums, Sven 5 1 43 8 3 4 1 1 15
Gerkens, Pieter 5 4 0 9 9 1 1 6 19
Dimata, Nany 13 8 0 17 12 7 1 3 36
Santini, Ivan 14 5 0 22 6 5 1 3 33
Zulj, Peter 0 1 16 2 2 2 0 1 6
Kara Mbodji 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Morioka, Ryota 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Kayembe, Edo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Milic, Antonio 0 0 0 1 6 0 1 5 7
Lawrence, Jamie 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Vranjes, Ognjen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Andy Najar 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Makarenko, Yevgenii 0 1 0 4 5 3 1 2 12
Saelemaekers, Alexis 0 1 0 1 8 2 3 5 11
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Saief, Kenny 0 1 0 2 2 0 0 10 4
Obradovic, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cobbaut, Elias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Abazaj, Kristal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doku, Jeremy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
152 64 54 171 552 78 40 2 44 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kumordzi, Bennard 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kanu 1 6 0 6 4 2 0 10 12
D'Haene, Kristof 1 3 8 2 2 0 2 0 4
Rolland, Elohim 1 0 0 1 1 0 1 3 2
Ezekiel, Imoh 1 7 0 2 0 0 0 12 2
Koita, Aboubakary 1 0 0 1 0 1 1 3 2
Christophe Lepoint 2 1 1 3 2 1 0 5 6
Idir Ouali 3 4 0 10 5 2 0 6 17
Chevalier, Teddy 4 6 28 6 6 6 2 8 18
Julien De Sart 4 1 5 8 6 3 0 0 17
Mboyo, Ilombe 6 6 1 11 9 2 0 2 22
Stojanovic, Jovan 9 1 15 13 5 3 0 8 21
Avenatti, Felipe 9 2 0 10 2 1 1 4 13
Bruzzesse, Sebastien 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thomas Kaminski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Abdul Ajagun 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Batsula, Andriy 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Golubovic, Petar 0 1 0 1 0 0 0 2 1
Charisis, Charis 0 0 0 0 1 0 0 10 1
Hines-Ike, Brendan 0 0 0 0 0 0 3 2 0
Kagelmacher, Gary 0 0 0 2 0 0 0 0 2
Azouni, Larry 0 0 1 1 3 0 0 4 4
Bruggen, Hannes 0 1 4 2 3 2 0 2 7

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Khi được chơi trên sân nhà, RSC Anderlecht đã không thua trước Kortrijk trong 5 cuộc đối đầu gần nhất

RSC Anderlecht đã bất bại trong mùa giải năm nay khi chơi trên sân nhà và dẫn trước 1-0.

Thành tích sân nhà của RSC Anderlecht mùa giải này là: 7-6-1.

Alexis Saelemaekers đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho RSC Anderlecht với 3 lần. Brendan Hines-Ike là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho Kortrijk (3 lần).

Sven Kums bị nhiều thẻ vàng (8) hơn tất cả các cầu thủ khác ở RSC Anderlecht. Hannes Bruggen của Kortrijk bị 9 thẻ.

RSC Anderlecht đã bất bại 4 trận gần đây nhất.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RSC Anderlecht và Kortrijk khi RSC Anderlecht chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

RSC Anderlecht wins 1st half in 30% of their matches, Kortrijk in 42% of their matches.

RSC Anderlecht wins 30% of halftimes, Kortrijk wins 42%.

Kortrijk's performance of the last 5 matches is better than RSC Anderlecht's.

728x90
130x300
130x300