Thông tin trận đấu

UEFA Europa League

00:55 - 30/11/2018

RSC Anderlecht
FC Spartak Trnava
Trọng tài: Papapetrou, Anastasios
Sân vận động: Constant Vanden Stock

Dự đoán tỷ lệ

60.6%

Đội Nhà Thắng

23.1%

Hòa

16.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
60.6% 23.1% 16.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:55 - 30/11/2018
rsc anderlecht
0
0
fc spartak trnava
UEFA Europa League 18/19
Constant Vanden Stock
02:00 - 21/09/2018
fc spartak trnava
1
0
rsc anderlecht
UEFA Europa League 18/19
Stadion Antona Malatinskeho

Thành tích gần đây

RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rsc anderlecht
2
0
kortrijk
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
2
club brugge
standard liege
2
1
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
1
eupen
kaa gent
1
0
rsc anderlecht
rsc anderlecht
1
2
1. fc heidenheim
FC Spartak Trnava
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SKF SERED
3
1
FC Spartak Trnava
SK Slovan Bratislava
2
0
FC Spartak Trnava
FC Spartak Trnava
3
1
FC DAC 1904 DUNAJSKA STREDA
MSK Zilina
1
1
FC Spartak Trnava
TSV Hartberg
1
1
FC Spartak Trnava
MFK SKALICA
1
0
FC Spartak Trnava

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
65 11 36 32 358 12 4 2 2 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Zakaria Bakkali 2 1 4 3 3 3 0 0 9
Kums, Sven 0 0 6 0 2 1 1 0 3
Milic, Antonio 0 0 0 0 1 2 0 0 3
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Saelemaekers, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santini, Ivan 0 1 0 1 2 1 0 0 4
Vranjes, Ognjen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Boeckx, Frank 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morioka, Ryota 0 0 6 1 1 1 0 1 3
Andy Najar 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Musona, Knowledge 0 0 0 0 5 0 0 0 5
Lawrence, Jamie 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amuzu, Francis 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Kayembe, Edo 0 0 0 1 0 2 0 0 3
Saief, Kenny 0 1 1 1 0 2 0 2 3
Gerkens, Pieter 0 0 0 1 1 2 0 1 4
Dimata, Nany 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Makarenko, Yevgenii 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Adrien Trebel 0 0 11 0 3 0 0 0 3
Bornauw, Sebastiaan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bubacarr Sanneh 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Verschaeren, Yari 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
44 12 22 15 243 15 13 1 7 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Toth, Martin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Grendel, Erik 0 1 8 0 3 2 2 0 5
Gressak, Lukas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Bakos, Marek 1 0 0 2 2 0 0 0 4
Chudy, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rada, Jakub 0 0 7 1 0 1 2 0 2
Godal, Boris 1 2 0 2 0 0 0 0 2
Conka, Matus 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Pekar, Stefan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sloboda, Anton 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Luptak, Lukas 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Hladik, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tchanturishvili, Vakhtang 1 0 0 2 5 1 0 0 8
Janso, Oliver 0 1 0 1 0 0 0 4 1
Kadlec, Andrej 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Jirka, Erik 0 5 3 2 4 1 0 0 7
Oravec, Matej 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Malecki, Patryk 0 1 0 0 1 0 0 3 1
Skhirtladze, Davit 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Miesenbock, Fabian 0 0 1 0 0 1 0 3 1
Kulhanek, Jiri 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Filip Dangubic 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yilmaz, Kubilay 1 0 0 2 2 0 0 0 4
Ali Ghorbani 1 2 1 1 2 1 0 3 4

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300