Thông tin trận đấu

First Division A

20:30 - 24/02/2019

RSC Anderlecht
Club Brugge
Trọng tài: Lardot, Jonathan
Sân vận động: Constant Vanden Stock

Dự đoán tỷ lệ

31.6%

Đội Nhà Thắng

28%

Hòa

40.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.6% 28% 40.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 24/02/2019
rsc anderlecht
2
2
club brugge
First Division A 18/19
Constant Vanden Stock
19:30 - 26/08/2018
club brugge
2
1
rsc anderlecht
First Division A 18/19
Jan Breydel Stadium
19:30 - 06/05/2018
club brugge
1
2
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Jan Breydel Stadium
23:00 - 15/04/2018
rsc anderlecht
1
0
club brugge
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
20:30 - 17/12/2017
club brugge
5
0
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Jan Breydel Stadium
00:00 - 06/11/2017
rsc anderlecht
0
0
club brugge
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
23:00 - 14/05/2017
club brugge
1
1
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Jan Breydel Stadium
23:00 - 23/04/2017
rsc anderlecht
2
0
club brugge
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
20:30 - 11/12/2016
rsc anderlecht
0
0
club brugge
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
19:30 - 23/10/2016
club brugge
2
1
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Jan Breydel Stadium

Thành tích gần đây

RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rsc anderlecht
2
0
kortrijk
sporting lokeren
1
2
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
2
club brugge
standard liege
2
1
rsc anderlecht
rsc anderlecht
2
1
eupen
kaa gent
1
0
rsc anderlecht
rsc anderlecht
1
2
1. fc heidenheim
Club Brugge
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Club Brugge
1
2
Royal Mouscron
Club Brugge
1
0
St. Truidense
RSC Anderlecht
2
2
Club Brugge
FC Salzburg
4
0
Club Brugge
Club Brugge
3
1
KRC Genk
Club Brugge
2
1
FC Salzburg
Cercle Brugge
2
2
Club Brugge
Club Brugge
1
1
KAA Gent
Oostende
1
2
Club Brugge

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 85 94 162 876 64 27 2 49 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Musona, Knowledge 1 0 0 2 2 1 0 5 5
Zakaria Bakkali 1 0 5 7 5 4 1 4 16
Bubacarr Sanneh 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Bornauw, Sebastiaan 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Amuzu, Francis 1 1 1 4 9 6 2 6 19
Verschaeren, Yari 1 0 3 4 2 1 2 2 7
Adrien Trebel 2 0 33 5 9 1 0 1 15
Yannick Bolasie 4 0 0 7 4 0 0 1 11
Kums, Sven 5 1 43 8 3 4 1 1 15
Gerkens, Pieter 5 4 0 9 9 1 1 6 19
Dimata, Nany 13 8 0 17 12 7 1 3 36
Santini, Ivan 14 5 0 22 6 5 1 3 33
Zulj, Peter 0 1 16 2 2 2 0 1 6
Kara Mbodji 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Morioka, Ryota 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Kayembe, Edo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Milic, Antonio 0 0 0 1 6 0 1 5 7
Lawrence, Jamie 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Vranjes, Ognjen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Andy Najar 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Makarenko, Yevgenii 0 1 0 4 5 3 1 2 12
Saelemaekers, Alexis 0 1 0 1 8 2 3 5 11
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Saief, Kenny 0 1 0 2 2 0 0 10 4
Obradovic, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cobbaut, Elias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Abazaj, Kristal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doku, Jeremy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
222 94 84 162 855 57 37 3 64 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Poulain, Benoit 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Stefano Denswil 1 0 0 5 1 1 0 0 7
Mata, Clinton 1 0 0 1 2 1 0 2 4
Sofyan Amrabat 1 0 0 1 3 2 0 8 6
Vlietinck, Thibault 1 0 0 1 2 0 1 5 3
Kaveh Rezaei 1 2 0 3 2 3 0 7 8
Cools, Dion 1 1 0 3 1 0 1 13 4
Openda, Lois 1 3 0 1 3 0 0 13 4
Diatta, Krepin 1 0 0 5 3 2 3 1 10
Rits, Mats 2 1 0 2 2 1 1 4 5
Vossen, Jelle 4 0 0 5 2 1 0 6 8
Danjuma, Arnaut 4 1 0 8 4 0 3 1 12
Ruud Vormer 5 3 37 8 7 7 2 2 22
Bonaventure, Dennis 5 4 0 12 4 6 0 5 22
Wesley 10 14 0 23 9 5 4 1 37
Hans Vanaken 11 1 39 19 12 4 5 0 35
Schrijvers, Siebe 11 5 8 18 19 9 3 6 46
Decarli, Saulo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Ngonge, Cyril 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Matej Mitrovic 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Marvelous Nakamba 0 0 0 1 2 1 0 3 4
Brandon Mechele 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alexander Scholz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivan Tomecak 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Letica, Karlo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Horvath, Ethan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Peres, Luan 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Baiye, Brandon 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Khi được chơi trên sân nhà, RSC Anderlecht đã không thua trước Club Brugge trong 29 cuộc đối đầu gần nhất

Thành tích sân nhà của RSC Anderlecht mùa giải này là: 7-5-1.

Nany Dimata là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho RSC Anderlecht với 13 bàn. Siebe Schrijvers đã ghi 10 bàn cho Club Brugge.

Alexis Saelemaekers đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho RSC Anderlecht với 3 lần. Hans Vanaken là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho Club Brugge (5 lần).

Sven Kums bị nhiều thẻ vàng (7) hơn tất cả các cầu thủ khác ở RSC Anderlecht. Stefano Denswil của Club Brugge bị 8 thẻ.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RSC Anderlecht và Club Brugge khi RSC Anderlecht chơi trên sân nhà là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RSC Anderlecht và Club Brugge là 1-2. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

RSC Anderlecht wins 1st half in 32% of their matches, Club Brugge in 34% of their matches.

RSC Anderlecht wins 32% of halftimes, Club Brugge wins 34%.

Club Brugge's performance of the last 5 matches is better than RSC Anderlecht's.

728x90
130x300
130x300