Thông tin trận đấu

First Division A

00:00 - 23/12/2018

Royal Mouscron
RSC Anderlecht
Trọng tài: Boucaut, Alexandre
Sân vận động: Stade Le Canonnier

Dự đoán tỷ lệ

24.3%

Đội Nhà Thắng

27%

Hòa

48.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
24.3% 27% 48.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 23/12/2018
royal mouscron
3
1
rsc anderlecht
First Division A 18/19
Stade Le Canonnier
01:30 - 18/08/2018
rsc anderlecht
2
0
royal mouscron
First Division A 18/19
Constant Vanden Stock
20:30 - 25/02/2018
rsc anderlecht
5
3
royal mouscron
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
00:00 - 19/11/2017
royal mouscron
1
2
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Stade Le Canonnier
02:00 - 28/11/2016
rsc anderlecht
7
0
royal mouscron
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
23:00 - 30/07/2016
royal mouscron
1
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Stade Le Canonnier
02:00 - 06/03/2016
royal mouscron
2
1
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Stade Le Canonnier
00:00 - 02/11/2015
rsc anderlecht
2
0
royal mouscron
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Constant Vanden Stock
00:00 - 07/12/2014
royal mouscron
4
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 14/15
Stade Le Canonnier
23:00 - 27/07/2014
rsc anderlecht
3
1
royal mouscron
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 14/15
Constant Vanden Stock

Thành tích gần đây

Royal Mouscron
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
club brugge
1
2
royal mouscron
royal mouscron
1
1
st. truidense
standard liege
1
1
royal mouscron
royal mouscron
1
0
sporting lokeren
royal mouscron
3
0
cercle brugge
kaa gent
1
2
royal mouscron
royal mouscron
3
0
royal charleroi
krc genk
1
2
royal mouscron
royal mouscron
2
1
oostende
royal antwerp fc
2
1
royal mouscron
RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
RSC Anderlecht
2
0
Kortrijk
Sporting Lokeren
1
2
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
2
Club Brugge
Standard Liege
2
1
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
1
Eupen
KAA Gent
1
0
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
1
2
1. FC Heidenheim

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
115 41 48 145 420 84 18 3 33 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mohamed, Dimitri 1 0 1 2 3 0 0 1 5
Antonov, Nemanja 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Godeau, Bruno 1 1 0 1 0 0 0 2 1
Sambu, Idrisa 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Yannis Mbombo 1 0 0 1 2 0 0 10 3
Vojvoda, Mergim 1 1 1 2 1 0 0 4 3
Durmen, Benjamin 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Bakic, Marko 2 0 16 3 9 3 0 0 15
Benson, Manuel 2 0 3 6 1 6 1 7 13
Friede, Sidney 2 0 0 3 1 0 0 1 4
Mbaye Leye 3 5 0 3 4 1 0 5 8
Amallah, Selim 3 1 13 8 5 4 2 3 17
Pierrot, Frantzdy 6 2 1 10 7 2 1 7 19
Awoniyi, Taiwo 7 5 0 10 1 1 0 1 12
Werner, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jean Butez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kalonji-Kalonji, Joel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Giorgos Galitsios 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Katranis, Alexandros 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Napoleone, Luca 0 0 0 1 0 3 0 2 4
Chibani, Bilal 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Olinga, Fabrice 0 1 6 0 4 2 1 5 6
Dussenne, Noe 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Boya, Frank 0 0 0 0 4 1 1 1 5
Gulan, Nikola 0 0 6 0 1 0 1 0 1
Diedhiou, Christophe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sarmiento, Andres 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kuzmanovic, Mico 0 0 0 1 0 1 0 7 2
Jelavic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lukovic, Luka 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Spahiu, Sebastjan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Medina, Nathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 85 94 162 876 64 27 2 49 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Musona, Knowledge 1 0 0 2 2 1 0 5 5
Zakaria Bakkali 1 0 5 7 5 4 1 4 16
Bubacarr Sanneh 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Bornauw, Sebastiaan 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Amuzu, Francis 1 1 1 4 9 6 2 6 19
Verschaeren, Yari 1 0 3 4 2 1 2 2 7
Adrien Trebel 2 0 33 5 9 1 0 1 15
Yannick Bolasie 4 0 0 7 4 0 0 1 11
Kums, Sven 5 1 43 8 3 4 1 1 15
Gerkens, Pieter 5 4 0 9 9 1 1 6 19
Dimata, Nany 13 8 0 17 12 7 1 3 36
Santini, Ivan 14 5 0 22 6 5 1 3 33
Zulj, Peter 0 1 16 2 2 2 0 1 6
Kara Mbodji 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Morioka, Ryota 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Kayembe, Edo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Milic, Antonio 0 0 0 1 6 0 1 5 7
Lawrence, Jamie 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Vranjes, Ognjen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Andy Najar 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Makarenko, Yevgenii 0 1 0 4 5 3 1 2 12
Saelemaekers, Alexis 0 1 0 1 8 2 3 5 11
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Saief, Kenny 0 1 0 2 2 0 0 10 4
Obradovic, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cobbaut, Elias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Abazaj, Kristal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doku, Jeremy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300