Thông tin trận đấu

Giải hạng A

01:30 - 18/05/2019

Royal Mouscron
RS Waasland Beveren
Trọng tài: Visser, Lawrence
Sân vận động: Stade Le Canonnier

Dự đoán tỷ lệ

66.3%

Đội Nhà Thắng

17.5%

Hòa

16.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
66.3% 17.5% 16.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:30 - 18/05/2019
royal mouscron
2
4
rs waasland beveren
Giải hạng A 18/19
Stade Le Canonnier
01:00 - 22/04/2019
rs waasland beveren
2
1
royal mouscron
Giải hạng A 18/19
Freethielstadion
02:00 - 25/11/2018
rs waasland beveren
1
2
royal mouscron
Giải hạng A 18/19
Freethielstadion
01:00 - 30/09/2018
royal mouscron
0
3
rs waasland beveren
Giải hạng A 18/19
Stade Le Canonnier
01:00 - 06/05/2018
rs waasland beveren
3
2
royal mouscron
First Division A 17/18
Freethielstadion
01:30 - 18/04/2018
royal mouscron
1
1
rs waasland beveren
First Division A 17/18
Stade Le Canonnier
02:00 - 19/02/2018
royal mouscron
2
2
rs waasland beveren
First Division A 17/18
Stade Le Canonnier
02:30 - 05/11/2017
rs waasland beveren
2
0
royal mouscron
First Division A 17/18
Freethielstadion
02:00 - 19/02/2017
royal mouscron
1
2
rs waasland beveren
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Stade Le Canonnier
01:30 - 28/10/2016
rs waasland beveren
0
0
royal mouscron
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Freethielstadion

Thành tích gần đây

Royal Mouscron
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
royal mouscron
2
4
rs waasland beveren
union saint-gilloise
3
3
royal mouscron
royal mouscron
3
0
zulte waregem
royal mouscron
2
3
kortrijk
rs waasland beveren
2
1
royal mouscron
zulte waregem
2
2
royal mouscron
royal mouscron
2
3
cercle brugge
kortrijk
3
1
royal mouscron
RS Waasland Beveren
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Royal Mouscron
2
4
RS Waasland Beveren
RS Waasland Beveren
2
1
Cercle Brugge
Kortrijk
2
1
RS Waasland Beveren
RS Waasland Beveren
3
2
Union Saint-Gilloise
RS Waasland Beveren
2
1
Royal Mouscron
Cercle Brugge
3
2
RS Waasland Beveren
Union Saint-Gilloise
5
1
RS Waasland Beveren
RS Waasland Beveren
2
3
Kortrijk

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 40 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
156 55 65 207 522 109 24 3 52 55
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Giorgos Galitsios 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Gulan, Nikola 0 0 6 0 1 0 1 0 1
Mbaye Leye 6 5 0 7 6 3 1 6 16
Werner, Oliver 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jelavic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dussenne, Noe 1 1 0 1 1 1 0 0 3
Bakic, Marko 2 1 20 6 14 3 0 0 23
Mohamed, Dimitri 2 0 1 3 3 0 0 2 6
Antonov, Nemanja 1 0 0 2 0 3 0 3 5
Godeau, Bruno 1 1 0 1 1 0 0 2 2
Olinga, Fabrice 0 1 6 0 4 2 1 5 6
Kuzmanovic, Mico 1 0 0 2 1 1 0 11 4
Lukovic, Luka 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Diedhiou, Christophe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Medina, Nathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sambu, Idrisa 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Awoniyi, Taiwo 11 5 0 14 3 1 0 2 18
Yannis Mbombo 1 0 0 1 2 0 0 10 3
Benson, Manuel 4 1 4 9 1 6 1 9 16
Jean Butez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Katranis, Alexandros 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vojvoda, Mergim 1 1 1 2 3 0 0 4 5
Napoleone, Luca 0 0 0 1 0 3 0 2 4
Durmen, Benjamin 1 0 0 2 0 1 0 4 3
Friede, Sidney 2 0 0 3 1 0 0 1 4
Amallah, Selim 5 1 15 10 5 5 3 3 20
Boya, Frank 2 0 0 2 5 2 2 1 9
Spahiu, Sebastjan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sarmiento, Andres 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pierrot, Frantzdy 8 6 1 14 8 2 2 13 24
Chibani, Bilal 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Kalonji-Kalonji, Joel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vasic, Vaso 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sadiku, Rijad 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dione, Babacar 1 0 0 2 1 1 0 3 4
Vroman, Matheo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ippolito, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 40 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
148 63 72 157 675 104 15 4 54 74
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vellios, Apostolos 4 1 0 5 2 0 0 8 7
Debaty, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Damme, Joachim 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Franko Andrijasevic 3 0 0 7 2 0 1 2 9
Valtteri Moren 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Forte, Francesco 8 3 0 16 8 0 0 11 24
Keita, Paul 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Davy Roef 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Aleksandar Boljevic 4 2 22 13 12 3 3 1 28
Tuur Dierckx 0 0 0 1 0 0 0 7 1
Vanzo, Floriano 4 1 13 7 7 1 0 6 15
Rafidine Abdullah 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Milan Massop 1 0 3 1 2 0 0 1 3
Milosevic, Stefan 7 0 0 7 2 0 0 5 9
Karlo Lulic 0 0 5 0 0 0 0 9 0
Oscar Threlkeld 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Schrijvers, Jur 1 0 0 1 0 0 2 8 1
Vukotic, Aleksandar 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Ndao, Mouhamadou 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Salquist, Tobias 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Badibanga, Beni 2 0 3 5 4 1 0 13 10
Sula, Din 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Caufriez, Maximiliano 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Verstraete, Louis 2 0 0 3 1 1 0 3 5
Foulon, Daam 0 1 0 0 3 1 0 4 4
Ampomah, Nana 8 4 4 16 13 1 1 5 30
Heymans, Daan 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Ndiaye, Cherif 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jubitana, Denzel 2 0 5 4 1 0 1 12 5
Gamboa, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ponnet, Beau 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bizimana, Djihad 0 1 1 1 4 2 0 1 7
Swolfs, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

RS Waasland Beveren đã phải nhật 3 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải hạng A.

Thành tích sân khách của RS Waasland Beveren mùa giải này là: 0-1-3.

Selim Amallah đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho Royal Mouscron với 3 lần. Aleksandar Boljevic là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho RS Waasland Beveren (3 lần).

RS Waasland Beveren đã không thể thắng 9 trận liên tiếp trên sân khách.

RS Waasland Beveren đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Royal Mouscron và RS Waasland Beveren là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Royal Mouscron wins 1st half in 27% of their matches, RS Waasland Beveren in 17% of their matches.

Royal Mouscron wins 27% of halftimes, RS Waasland Beveren wins 17%.

RS Waasland Beveren's performance of the last 5 matches is better than Royal Mouscron's.

In Giải hạng A, RS Waasland Beveren has better performance than Royal Mouscron.