Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

22:00 - 16/03/2019

Rotherham United
Norwich City
Trọng tài: Langford, Oliver
Sân vận động: AESSEAL New York Stadium

Dự đoán tỷ lệ

16.3%

Đội Nhà Thắng

22%

Hòa

61.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
16.3% 22% 61.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
rotherham united
1
2
norwich city
Giải hạng nhất 18/19
AESSEAL New York Stadium
22:00 - 01/12/2018
norwich city
3
1
rotherham united
Giải hạng nhất 18/19
Carrow Road
22:00 - 14/01/2017
rotherham united
2
1
norwich city
Championship 16/17
AESSEAL New York Stadium
21:00 - 15/10/2016
norwich city
3
1
rotherham united
Championship 16/17
Carrow Road
01:45 - 26/08/2015
rotherham united
1
2
norwich city
Cúp Liên Đoàn 15/16
AESSEAL New York Stadium
21:00 - 25/04/2015
rotherham united
1
1
norwich city
Giải Hạng Nhất 14/15
AESSEAL New York Stadium
21:00 - 04/10/2014
norwich city
1
1
rotherham united
Giải Hạng Nhất 14/15
Carrow Road
01:45 - 20/09/2006
rotherham united
2
4
norwich city
Carling Cup 06/07
22:00 - 17/01/2004
rotherham united
4
4
norwich city
1st Division 03/04
21:00 - 16/08/2003
norwich city
2
0
rotherham united

Thành tích gần đây

Rotherham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rotherham united
1
2
middlesbrough
west bromwich albion
2
1
rotherham united
rotherham united
1
3
birmingham city
swansea city
4
3
rotherham united
stoke city
2
2
rotherham united
rotherham united
1
2
aston villa
rotherham united
2
1
nottingham forest
derby county
6
1
rotherham united
rotherham united
1
2
norwich city
queens park rangers
1
2
rotherham united
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
1
2
Norwich City
Norwich City
2
1
Blackburn Rovers
Stoke City
2
2
Norwich City
Norwich City
2
2
Sheffield Wednesday
Wigan Athletic
1
1
Norwich City
Norwich City
2
2
Reading
Norwich City
4
0
Queens Park Rangers
Rotherham United
1
2
Norwich City
Norwich City
3
2
Hull City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 42 229 334 76 11 0 52 83
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Darren Potter 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Price, Lewis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Richard Wood 2 0 0 2 3 0 1 3 5
Joe Mattock 1 0 2 2 0 0 0 0 2
Billy Jones 0 0 0 0 0 1 0 2 1
David Ball 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Towell, Richie 4 0 0 7 4 4 1 6 15
Jon Taylor 4 0 0 8 6 5 0 11 19
Jamie Proctor 2 0 0 3 0 0 0 14 3
Michael Smith 8 6 0 12 7 3 0 1 22
Clark Robertson 3 0 0 6 1 0 0 3 7
Matt Crooks 3 1 0 3 0 0 0 9 3
Sean Raggett 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Joe Newell 0 1 24 3 3 4 0 13 10
Anthony Forde 1 0 5 1 2 1 1 11 4
Ryan Williams 1 1 0 3 3 3 0 15 9
Michael Ihiekwe 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Kyle Vassell 0 0 0 1 2 0 0 14 3
Vaulks, Will 7 0 1 10 7 5 1 0 22
Matt Palmer 0 0 1 0 1 0 0 2 1
Semi Ajayi 7 0 0 13 2 5 0 0 20
Manning, Ryan 4 0 8 7 1 3 0 5 11
Marek Rodak 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jerry Yates 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Vyner, Zak 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Wiles, Ben 0 1 0 0 0 0 0 11 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 27 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
209 75 80 282 890 80 17 2 93 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Tettey 1 0 0 1 3 1 0 4 5
Grant Hanley 1 0 0 2 0 0 0 3 2
Trybull, Tom 1 0 0 1 1 2 0 9 4
Srbeny, Dennis 1 0 0 1 1 0 0 15 2
Cantwell, Todd 1 1 0 3 2 2 0 6 7
Leitner, Moritz 2 0 34 4 4 1 0 10 9
Zimmermann, Christoph 2 0 0 3 0 0 1 1 3
Aarons, Max 2 1 0 4 2 0 1 0 6
Kenny McLean 3 0 3 3 6 3 2 5 12
Timm Klose 4 0 0 4 1 1 0 8 6
Ben Godfrey 4 0 0 4 3 1 2 5 8
Jordan Rhodes 6 2 0 7 1 0 0 27 8
Hernandez, Onel 8 4 0 14 13 5 3 6 32
Emiliano Buendia 8 0 54 13 10 6 8 3 29
Stiepermann, Marco 9 0 9 14 7 14 1 4 35
Mario Vrancic 10 0 1 12 4 2 2 22 18
Teemu Pukki 29 6 1 37 13 13 4 0 63
Ben Marshall 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tim Krul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis, Jamal 0 0 0 1 4 2 1 0 7
James Husband 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Louis Thompson 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Ivo Pinto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Passlack, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics