Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 16/05/2019

Rosenborg BK
Rosenborg BK
FK Haugesund
FK Haugesund
Trọng tài: Dovle, Trond Ivar
Sân vận động: Lerkendal

Dự đoán tỷ lệ

50.2%

Đội Nhà Thắng

27.8%

Hòa

22%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.2% 27.8% 22%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 16/05/2019
rosenborg bk
0
2
fk haugesund
Giải Eliteserien 2019
Lerkendal
23:00 - 02/09/2018
rosenborg bk
1
0
fk haugesund
Giải Eliteserien 2018
Lerkendal
23:00 - 21/05/2018
fk haugesund
1
2
rosenborg bk
Giải Eliteserien 2018
Haugesund Stadion
23:00 - 20/08/2017
rosenborg bk
0
1
fk haugesund
Giải Eliteserien 2017
Lerkendal
23:00 - 18/06/2017
fk haugesund
1
0
rosenborg bk
Giải Eliteserien 2017
Haugesund Stadion
20:30 - 23/07/2016
rosenborg bk
6
0
fk haugesund
Eliteserien 2016
Lerkendal
23:00 - 22/05/2016
fk haugesund
1
1
rosenborg bk
Eliteserien 2016
Haugesund Stadion
00:00 - 02/11/2015
rosenborg bk
4
3
fk haugesund
Eliteserien 2015
Lerkendal
23:00 - 12/04/2015
fk haugesund
0
6
rosenborg bk
Eliteserien 2015
Haugesund Stadion
00:00 - 13/03/2015
rosenborg bk
1
0
fk haugesund
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015

Thành tích gần đây

Rosenborg BK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rosenborg bk
5
1
viking fk
ranheim il
2
3
rosenborg bk
rosenborg bk
1
0
kristiansund bk
rosenborg bk
1
1
aalesunds
tromso il
1
0
rosenborg bk
ullensaker/kisa
1
2
rosenborg bk
rosenborg bk
3
0
valerenga if
FK Haugesund
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FK Haugesund
5
1
Tromso IL
FK Haugesund
1
4
Valerenga IF
FK Haugesund
2
0
Strommen IF
ODDS BK
3
1
FK Haugesund
Bryne FK
2
6
FK Haugesund
FK Haugesund
1
1
SK Brann
MJONDALEN
1
4
FK Haugesund
SOTRA SPORTSKLUBB
1
3
FK Haugesund

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
196 71 79 117 772 20 41 0 20 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hedenstad, Vegar 1 1 31 4 1 0 3 0 5
Helland, Paal Andre 1 2 28 8 6 6 2 5 20
Reginiussen, Tore 2 0 0 8 11 3 0 0 22
Anders Konradsen 2 0 0 6 5 6 0 0 17
de Lanlay, Yann-Erik 2 4 0 3 5 2 0 4 10
Adegbenro, Samuel 2 2 0 4 6 3 1 2 13
Babajide, David 2 3 1 7 11 3 1 3 21
Mike Jensen 3 2 26 10 7 6 3 0 23
Soderlund, Alexander 5 8 0 7 11 0 3 2 18
Nicklas Bendtner 0 1 0 0 1 0 0 3 1
Asen, Gjermund 0 0 1 2 1 2 0 5 5
Trondsen, Anders 0 0 4 1 0 0 0 5 1
Denic, Dorde 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Hovland, Even 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Lundemo, Marius 0 0 0 0 2 3 1 2 5
Meling, Birger 0 4 11 2 2 1 0 0 5
Ostbo, Arild 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ceide, Emil Konradsen 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Valsvik, Gustav 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Botheim, Erik 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Hansen, Andre 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Johnsen, Mikael Torset 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
188 68 94 79 741 20 34 5 24 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Grindheim, Christian 1 1 8 2 7 1 1 0 10
Bergqvist, Douglas 1 0 0 2 2 0 0 4 4
Sondre Trondstad 1 0 0 4 9 3 0 0 16
Kallevag, Torbjorn 1 2 3 3 8 0 0 1 11
Hansen, Benjamin 1 1 0 2 3 0 0 0 5
Sandberg, Niklas 1 3 15 4 2 1 1 2 7
Knudsen, Fredrik 1 0 0 2 4 1 1 1 7
Leite, Bruno 2 0 0 6 5 2 0 3 13
Samuelsen, Martin 2 2 0 4 3 0 0 7 7
Stolas, Alexander 3 0 30 8 6 3 4 0 17
Wadji, Ibrahima 4 9 0 10 9 1 0 0 20
Kone, Ibrahima 4 0 0 5 5 0 0 6 10
Krygard, Kevin Martin 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Desler, Mikkel 0 0 0 1 2 2 0 0 5
Velde, Kristoffer 0 2 5 1 11 1 1 11 13
Vage Nilsen, Joakim 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Pedersen, Thore 0 1 0 1 4 0 2 1 5
Helge Sandvik 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Ikedi, Anthony 0 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime Statistics