Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

03:30 - 16/02/2019

Rio Ave
CD Santa Clara
Trọng tài: Fernandes Ferreira, Vitor Jorge
Sân vận động: Estadio Dos Arcos

Dự đoán tỷ lệ

50.6%

Đội Nhà Thắng

27.4%

Hòa

22%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.6% 27.4% 22%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:30 - 16/02/2019
rio ave
1
2
cd santa clara
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio Dos Arcos
22:30 - 22/09/2018
cd santa clara
1
3
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio de Sao Miguel
18:00 - 16/10/2016
cd santa clara
1
1
rio ave
Cúp quốc gia 16/17
Estadio de Sao Miguel
23:00 - 22/11/2009
rio ave
1
0
cd santa clara
Taca de Portugal 09/10
22:00 - 04/05/2008
rio ave
1
0
cd santa clara
Liga Vitalis 07/08
00:00 - 23/12/2007
cd santa clara
1
0
rio ave
Liga Vitalis 07/08
22:30 - 11/03/2007
rio ave
2
0
cd santa clara
Liga Vitalis 06/07
23:00 - 15/10/2006
cd santa clara
3
3
rio ave
Liga Vitalis 06/07

Thành tích gần đây

Rio Ave
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chaves
1
1
rio ave
rio ave
1
2
sporting braga
boavista fc
1
0
rio ave
rio ave
1
2
cd santa clara
rio ave
2
2
cd tondela
rio ave
1
1
vitoria setubal
CD Santa Clara
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sporting CP
1
0
CD Santa Clara
CD Santa Clara
2
0
Nacional de Madeira
Rio Ave
1
2
CD Santa Clara
BOAVISTA FC
1
0
CD Santa Clara
CD Santa Clara
2
1
Portimonense
Sporting Braga
1
0
CD Santa Clara

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
254 92 104 131 1331 79 49 5 36 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ronan 1 1 0 1 2 2 1 2 5
Carvalho, Carlos 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Furtado, Damien 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Diego Lopes 2 6 8 4 2 4 1 2 10
Ruben Semedo 2 1 0 2 0 0 0 0 2
Schmidt, Joao 3 0 0 7 5 5 0 2 17
Gabrielzinho 3 3 0 5 8 1 1 9 14
Gelson 4 2 1 8 9 4 3 5 21
Bruno Moreira 5 7 0 11 7 2 1 10 20
Galeno, Wenderson 5 6 62 20 28 17 5 2 65
Vinicius, Carlos 8 11 0 16 11 7 0 1 34
Filipe Augusto 0 0 5 0 1 0 0 0 1
Jambor, Nikola 0 1 18 3 6 1 0 6 10
Freitas, Murilo 0 1 5 0 0 0 2 3 0
Rocha, Junio 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Silva, Andre 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Leonardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Borevkovic, Toni 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Mananga, Jonathan 0 0 0 0 4 0 0 2 4
Monte, Nelson 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Reis, Matheus 0 1 0 0 1 1 3 3 2
Tarantini 0 1 0 3 4 2 0 2 9
Nadjack, Eliseu 0 2 0 0 1 2 1 0 3
Fabio Coentrao 0 2 22 3 5 2 4 1 10
Messias 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Afonso Figueiredo 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leandrinho 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Vito Emanuel 0 0 3 0 0 0 0 3 0
Said, Said 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Miguel Rodrigues 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 95 100 142 1183 64 31 7 32 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serginho 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rocha, Marco 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Accioly 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Ukra 0 1 9 2 5 0 0 10 7
Pacheco, Pedro 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Diogo 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Clemente 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Cande, Mamadu 0 1 8 2 4 0 0 1 6
Ze Manuel 6 0 0 15 8 4 0 2 27
Stephens, Alfredo 0 6 0 3 7 0 2 4 10
Rashid, Osama 5 0 33 8 9 4 2 0 21
Minhoca 0 0 1 0 1 0 0 6 1
Ramos, Chico 0 0 0 2 0 0 0 1 2
Anderson Carvalho 0 0 1 0 3 3 1 1 6
Cardoso, Fabio 5 1 0 6 2 1 0 0 9
Fernando 4 11 1 15 9 2 1 1 26
Chrien, Martin 1 0 0 2 0 1 1 4 3
Cesar 1 0 0 1 3 0 0 2 4
Abdiel Arroyo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Silva, Rui 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Evouna, Malick 0 0 0 1 0 1 0 4 2
Pineda, Denis 1 2 0 3 3 3 2 3 9
Lucas, Joao 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Lamas, Bruno 2 0 47 13 17 6 3 4 36
Marques, Lucas 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Pablo 0 1 0 0 1 0 0 5 1
Patrick 0 0 25 6 5 2 3 0 13
Pantaleao, Kaio 0 0 0 2 1 0 0 7 3
Schettine, Guilherme 2 6 0 4 9 0 0 4 13
Santana, Thiago 2 0 0 4 0 2 1 0 6

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300