Thông tin trận đấu

LaLiga

23:30 - 12/05/2019

Real Sociedad
Real Madrid
Trọng tài: Martinez Munuera, Juan
Sân vận động: Anoeta

Dự đoán tỷ lệ

35.8%

Đội Nhà Thắng

24.9%

Hòa

39.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
35.8% 24.9% 39.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 12/05/2019
real sociedad
3
1
real madrid
Giải LaLiga 18/19
Anoeta
00:30 - 07/01/2019
real madrid
0
2
real sociedad
Giải LaLiga 18/19
Santiago Bernabeu
02:45 - 11/02/2018
real madrid
5
2
real sociedad
Giải LaLiga 17/18
Santiago Bernabeu
01:45 - 18/09/2017
real sociedad
1
3
real madrid
Giải LaLiga 17/18
Anoeta
02:45 - 30/01/2017
real madrid
3
0
real sociedad
Giải LaLiga 16/17
Santiago Bernabeu
01:15 - 22/08/2016
real sociedad
0
3
real madrid
Giải LaLiga 16/17
Anoeta
21:00 - 30/04/2016
real sociedad
0
1
real madrid
Giải vô địch quốc gia 15/16
Anoeta
22:00 - 30/12/2015
real madrid
3
1
real sociedad
Giải vô địch quốc gia 15/16
Santiago Bernabeu
22:00 - 31/01/2015
real madrid
4
1
real sociedad
Giải vô địch quốc gia 14/15
Santiago Bernabeu
02:00 - 01/09/2014
real sociedad
4
2
real madrid
Giải vô địch quốc gia 14/15
Anoeta

Thành tích gần đây

Real Sociedad
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
espanyol barcelona
2
0
real sociedad
real sociedad
3
1
real madrid
real sociedad
2
1
getafe
barcelona
2
1
real sociedad
real sociedad
1
1
eibar
celta de vigo
3
1
real sociedad
real sociedad
2
1
real betis
real valladolid
1
1
real sociedad
Real Madrid
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Real Sociedad
3
1
Real Madrid
Real Madrid
3
2
Villarreal
Rayo Vallecano
1
0
Real Madrid
Real Madrid
3
0
Athletic de Bilbao
LEGANES
1
1
Real Madrid
Real Madrid
2
1
Eibar
Valencia
2
1
Real Madrid
Real Madrid
3
2
HUESCA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
418 144 178 178 1967 84 88 1 45 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hector Moreno 1 3 0 1 3 1 0 4 5
Illarramendi 1 0 4 4 5 4 1 3 13
Ruben Pardo 1 1 62 5 8 8 2 8 21
Adnan Januzaj 1 5 66 7 17 10 3 7 34
Joseba Zaldua 1 0 0 2 4 0 2 1 6
Sangalli, Luca 1 0 2 6 4 1 3 6 11
Bautista, Jon 1 9 0 5 10 2 0 14 17
Theo 1 3 0 7 14 5 2 2 26
Aritz Elustondo 1 0 0 6 2 2 0 3 10
Barrenetxea, Ander 1 3 0 1 2 2 0 4 5
David Zurutuza 2 1 0 2 8 1 0 8 11
Merino, Mikel 3 1 1 9 10 5 2 5 24
Juanmi 5 23 0 19 13 9 2 14 41
Jose, Willian 11 18 0 23 19 9 4 3 51
Oyarzabal, Mikel 13 11 23 27 18 16 2 1 61
Moya 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Rodrigues, Kevin 0 0 1 1 1 0 0 2 2
Normand, Robin 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Rulli, Geronimo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Raul Navas 0 1 0 0 3 3 0 1 6
Sandro Ramirez 0 8 18 12 19 10 0 14 41
Diego Llorente 0 1 0 2 5 1 0 1 8
Zubeldia, Igor 0 0 0 4 7 5 1 4 16
Guevara, Ander 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Sola, Alex 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Gorosabel, Andoni 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Munoz, Aihen 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Merquelanz, Martin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zubimendi, Martin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lopez, Roberto 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
586 218 221 221 2274 85 111 12 63 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dani Carvajal 1 2 1 5 4 2 2 1 11
Lucas Vazquez 1 3 2 10 5 8 3 16 23
Lazaro, Jesus 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Marco Asensio 1 8 22 18 14 14 5 11 46
Diaz, Brahim 1 0 0 5 2 0 2 4 7
Junior, Vinicius 1 7 3 16 15 12 0 9 43
Marcelo 2 5 6 12 17 7 2 2 36
Raphael Varane 2 1 0 4 5 6 0 1 15
Luka Modric 3 4 39 13 13 11 6 3 37
Isco 3 4 23 7 9 8 1 16 24
Casemiro 3 0 0 9 18 10 0 2 37
Diaz, Mariano 3 13 0 8 7 6 0 10 21
Ceballos, Dani 3 1 2 6 7 10 0 10 23
Sergio Ramos 6 5 0 12 10 7 1 0 29
Bale, Gareth 8 15 0 35 33 9 3 8 77
Karim Benzema 21 36 2 45 38 19 6 1 102
Keylor Navas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcos Llorente 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Filipe, Javier 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toni Kroos 0 1 120 9 11 11 4 2 31
Thibaut Courtois 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alvaro Odriozola 0 5 0 1 0 0 2 0 1
Reguilon, Sergio 0 0 0 0 4 2 2 1 6
Federico Valverde 0 0 1 1 3 3 0 10 7
Nacho 0 0 0 0 5 1 1 1 6
Zidane, Luca 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gonzalez, Cristo 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics