Thông tin trận đấu

LaLiga

03:00 - 16/03/2019

Real Sociedad
Levante
Trọng tài: Cordero Vega, Adrian
Sân vận động: Anoeta

Dự đoán tỷ lệ

52.2%

Đội Nhà Thắng

25.5%

Hòa

22.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
52.2% 25.5% 22.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 16/03/2019
real sociedad
1
1
levante
LaLiga 18/19
Anoeta
03:00 - 10/11/2018
levante
1
3
real sociedad
LaLiga 18/19
Ciudad de Valencia
18:00 - 18/02/2018
real sociedad
3
0
levante
LaLiga 17/18
Anoeta
03:00 - 22/09/2017
levante
3
0
real sociedad
LaLiga 17/18
Ciudad de Valencia
00:15 - 07/03/2016
real sociedad
1
1
levante
Giải vô địch quốc gia 15/16
Anoeta
18:00 - 25/10/2015
levante
0
4
real sociedad
Giải vô địch quốc gia 15/16
Ciudad de Valencia
01:45 - 02/05/2015
real sociedad
3
0
levante
Giải vô địch quốc gia 14/15
Anoeta
00:00 - 21/12/2014
levante
1
1
real sociedad
Giải vô địch quốc gia 14/15
Ciudad de Valencia
01:00 - 10/02/2014
real sociedad
0
0
levante
Giải vô địch quốc gia 13/14
Anoeta
23:00 - 14/09/2013
levante
0
0
real sociedad
Giải vô địch quốc gia 13/14
Ciudad de Valencia

Thành tích gần đây

Real Sociedad
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
espanyol barcelona
2
0
real sociedad
real sociedad
3
1
real madrid
real sociedad
2
1
getafe
barcelona
2
1
real sociedad
real sociedad
1
1
eibar
celta de vigo
3
1
real sociedad
real sociedad
2
1
real betis
real valladolid
1
1
real sociedad
Levante
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Levante
2
2
Atletico Madrid
GIRONA
1
2
Levante
Levante
4
1
Rayo Vallecano
Barcelona
1
0
Levante
Levante
4
0
Real Betis
Levante
2
2
Espanyol Barcelona
Valencia
3
1
Levante
Levante
2
2
HUESCA
Athletic de Bilbao
3
2
Levante
Levante
2
2
Eibar

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
418 144 178 178 1967 84 88 1 45 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hector Moreno 1 3 0 1 3 1 0 4 5
Illarramendi 1 0 4 4 5 4 1 3 13
Ruben Pardo 1 1 62 5 8 8 2 8 21
Adnan Januzaj 1 5 66 7 17 10 3 7 34
Joseba Zaldua 1 0 0 2 4 0 2 1 6
Sangalli, Luca 1 0 2 6 4 1 3 6 11
Bautista, Jon 1 9 0 5 10 2 0 14 17
Theo 1 3 0 7 14 5 2 2 26
Aritz Elustondo 1 0 0 6 2 2 0 3 10
Barrenetxea, Ander 1 3 0 1 2 2 0 4 5
David Zurutuza 2 1 0 2 8 1 0 8 11
Merino, Mikel 3 1 1 9 10 5 2 5 24
Juanmi 5 23 0 19 13 9 2 14 41
Jose, Willian 11 18 0 23 19 9 4 3 51
Oyarzabal, Mikel 13 11 23 27 18 16 2 1 61
Moya 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Rodrigues, Kevin 0 0 1 1 1 0 0 2 2
Normand, Robin 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Rulli, Geronimo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Raul Navas 0 1 0 0 3 3 0 1 6
Sandro Ramirez 0 8 18 12 19 10 0 14 41
Diego Llorente 0 1 0 2 5 1 0 1 8
Zubeldia, Igor 0 0 0 4 7 5 1 4 16
Guevara, Ander 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Sola, Alex 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Gorosabel, Andoni 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Munoz, Aihen 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Merquelanz, Martin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zubimendi, Martin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lopez, Roberto 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
423 160 160 202 1726 113 85 7 59 66
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tono 1 9 1 4 7 1 2 0 12
Postigo, Sergio 1 0 0 3 2 2 1 4 7
Simon, Moses 1 0 0 5 4 6 1 11 15
Emmanuel Boateng 1 10 0 4 12 3 0 9 19
Pier, Roberto 1 1 0 2 5 1 0 1 8
Ruben Vezo 2 1 0 3 3 2 1 0 8
David 2 3 8 9 16 7 5 4 32
Chema 2 0 0 2 2 2 0 6 6
Cabaco, Erick 2 1 0 3 2 1 0 1 6
Bardhi, Enis 3 5 34 19 32 14 4 5 65
Borja Mayoral 3 16 0 14 5 4 2 13 23
Coke 4 1 0 5 5 1 1 8 11
Jose Campana 4 4 115 8 4 7 9 0 19
Ruben Rochina 4 1 36 13 18 15 5 4 46
Jose Luis Morales 12 20 5 31 14 17 5 2 62
Roger 13 8 0 30 23 14 0 8 67
Pedro Lopez 0 0 0 1 0 1 1 4 2
Oier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doukoure, Cheick 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Nikola Vukcevic 0 0 0 0 0 0 1 7 0
Sanjin Prcic 0 0 1 1 3 3 0 4 7
Antonio Manuel Luna 0 0 1 1 0 2 2 2 3
Dwamena, Raphael 0 4 0 2 2 0 1 11 4
Manzanara, Francisco 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Koke 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Aitor 0 0 1 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics