Hiện tại các Server Hongkong đang bị sự cố nên rất nhiều Nhà cung cấp đang bảo trì

Thông tin trận đấu

LaLiga

22:15 - 16/03/2019

Real Madrid
Celta de Vigo
Trọng tài: Martinez Munuera, Juan
Sân vận động: Santiago Bernabeu

Dự đoán tỷ lệ

81.8%

Đội Nhà Thắng

11.5%

Hòa

6.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
81.8% 11.5% 6.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:15 - 16/03/2019
real madrid
2
0
celta de vigo
Giải LaLiga 18/19
Santiago Bernabeu
02:45 - 12/11/2018
celta de vigo
2
4
real madrid
Giải LaLiga 18/19
Municipal de Balaidos
01:45 - 13/05/2018
real madrid
6
0
celta de vigo
Giải LaLiga 17/18
Santiago Bernabeu
02:45 - 08/01/2018
celta de vigo
2
2
real madrid
Giải LaLiga 17/18
Municipal de Balaidos
02:00 - 18/05/2017
celta de vigo
1
4
real madrid
Giải LaLiga 16/17
Municipal de Balaidos
03:15 - 26/01/2017
celta de vigo
2
2
real madrid
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 16/17
Municipal de Balaidos
03:15 - 19/01/2017
real madrid
1
2
celta de vigo
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 16/17
Santiago Bernabeu
01:15 - 28/08/2016
real madrid
2
1
celta de vigo
Giải LaLiga 16/17
Santiago Bernabeu
22:00 - 05/03/2016
real madrid
7
1
celta de vigo
Giải vô địch quốc gia 15/16
Santiago Bernabeu
21:00 - 24/10/2015
celta de vigo
1
3
real madrid
Giải vô địch quốc gia 15/16
Municipal de Balaidos

Thành tích gần đây

Real Madrid
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
real sociedad
3
1
real madrid
real madrid
3
2
villarreal
rayo vallecano
1
0
real madrid
real madrid
3
0
athletic de bilbao
leganes
1
1
real madrid
real madrid
2
1
eibar
valencia
2
1
real madrid
real madrid
3
2
huesca
Celta de Vigo
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Celta de Vigo
2
2
Rayo Vallecano
Athletic de Bilbao
3
1
Celta de Vigo
Celta de Vigo
2
0
Barcelona
Espanyol Barcelona
1
1
Celta de Vigo
Celta de Vigo
2
1
GIRONA
Atletico Madrid
2
0
Celta de Vigo
Celta de Vigo
3
1
Real Sociedad
HUESCA
3
3
Celta de Vigo
Celta de Vigo
3
2
Villarreal

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
586 218 221 221 2274 85 111 12 63 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dani Carvajal 1 2 1 5 4 2 2 1 11
Lucas Vazquez 1 3 2 10 5 8 3 16 23
Vallejo, Jesus 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Marco Asensio 1 8 22 18 14 14 5 11 46
Diaz, Brahim 1 0 0 5 2 0 2 4 7
Junior, Vinicius 1 7 3 16 15 12 0 9 43
Marcelo 2 5 6 12 17 7 2 2 36
Raphael Varane 2 1 0 4 5 6 0 1 15
Luka Modric 3 4 39 13 13 11 6 3 37
Isco 3 4 23 7 9 8 1 16 24
Casemiro 3 0 0 9 18 10 0 2 37
Diaz, Mariano 3 13 0 8 7 6 0 10 21
Ceballos, Dani 3 1 2 6 7 10 0 10 23
Sergio Ramos 6 5 0 12 10 7 1 0 29
Bale, Gareth 8 15 0 35 33 9 3 8 77
Karim Benzema 21 36 2 45 38 19 6 1 102
Keylor Navas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcos Llorente 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Filipe, Javier 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toni Kroos 0 1 120 9 11 11 4 2 31
Thibaut Courtois 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alvaro Odriozola 0 5 0 1 0 0 2 0 1
Reguilon, Sergio 0 0 0 0 4 2 2 1 6
Valverde, Federico 0 0 1 1 3 3 0 10 7
Nacho 0 0 0 0 5 1 1 1 6
Zidane, Luca 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gonzalez, Cristo 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
426 161 154 163 1967 85 89 6 53 62
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ryad Boudebouz 1 0 21 4 6 1 2 3 11
Hugo Mallo 1 10 25 9 11 5 4 0 25
Beltran, Fran 1 0 0 3 6 6 0 14 15
Yokuslu, Okay 2 1 0 5 10 2 0 4 17
Pione Sisto 2 3 10 9 3 4 1 17 16
Araujo, Nestor 3 1 0 6 3 1 0 2 10
Boufal, Sofiane 3 1 28 17 17 18 3 10 52
Mendez, Brais 6 11 62 28 17 21 7 4 66
Gomez, Maxi 13 40 0 28 30 19 4 2 77
Iago Aspas 20 8 5 32 19 15 7 1 66
Sergio Alvarez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lobotka,Stanislav 0 1 2 2 4 6 1 4 12
Hjulsager, Andrew 0 1 2 0 1 1 3 13 2
Jozabed 0 2 1 3 7 1 0 6 11
Wesley Hoedt 0 1 0 1 1 1 0 1 3
Mor, Emre 0 2 0 3 2 2 0 6 7
Gustavo Daniel Cabral 0 3 0 2 7 1 0 3 10
Ruben Blanco 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alonso, Junior 0 0 1 2 0 1 0 3 3
Olaza, Lucas 0 0 0 0 0 0 2 0 0
Facundo Roncaglia 0 0 2 1 1 2 0 0 4
David Costas 0 1 0 1 1 0 0 2 2
Rene, David 0 1 1 1 2 2 3 0 5
Mazan, Robert 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Eckert, Dennis 0 2 0 3 3 0 0 8 6
Kevin Vazquez 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jensen, Mathias 0 0 1 1 2 1 0 3 4
Apeh, Manu 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics