Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

Reading
Nottingham Forest
Trọng tài: Langford, Oliver
Sân vận động: Madejski Stadium

Dự đoán tỷ lệ

34.8%

Đội Nhà Thắng

28.6%

Hòa

36.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
34.8% 28.6% 36.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
reading
2
0
nottingham forest
Championship 18/19
Madejski Stadium
21:00 - 11/08/2018
nottingham forest
1
0
reading
Championship 18/19
City Ground
02:45 - 21/02/2018
nottingham forest
1
1
reading
Championship 17/18
City Ground
03:00 - 01/11/2017
reading
3
1
nottingham forest
Championship 17/18
Madejski Stadium
21:00 - 22/04/2017
nottingham forest
3
2
reading
Championship 16/17
City Ground
21:00 - 29/10/2016
reading
2
0
nottingham forest
Championship 16/17
Madejski Stadium
02:00 - 06/04/2016
reading
2
1
nottingham forest
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Madejski Stadium
22:00 - 28/11/2015
nottingham forest
3
1
reading
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
City Ground
22:00 - 28/02/2015
reading
0
3
nottingham forest
Giải Hạng Nhất 14/15
Madejski Stadium
21:00 - 23/08/2014
nottingham forest
4
0
reading
Giải Hạng Nhất 14/15
City Ground

Thành tích gần đây

Reading
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bristol city
1
1
reading
reading
2
1
brentford
norwich city
2
2
reading
hull city
3
1
reading
reading
2
1
preston north end
reading
3
2
wigan athletic
ipswich town
1
2
reading
reading
1
1
rotherham united
Nottingham Forest
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
2
0
Nottingham Forest
Nottingham Forest
1
2
Blackburn Rovers
Sheffield Wednesday
3
0
Nottingham Forest
Rotherham United
2
1
Nottingham Forest
Nottingham Forest
2
1
Swansea City
Ipswich Town
1
1
Nottingham Forest
Nottingham Forest
1
3
Aston Villa
Nottingham Forest
3
0
Hull City
Stoke City
2
0
Nottingham Forest
Nottingham Forest
1
0
Derby County

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
49 16 17 184 217 79 4 1 48 64
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sone Aluko 1 0 2 1 1 0 0 6 2
Mark McNulty 1 0 0 1 0 1 0 9 2
Liam Moore 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Andy Yiadom 1 0 0 4 1 1 1 0 6
Callum Harriott 1 0 0 1 1 0 0 9 2
Tiago Ilori 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Lewis Baker 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Liam Kelly 1 0 0 2 0 2 0 3 4
Ejaria, Ovie 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Rinomhota, Andy 1 1 0 1 0 0 0 2 1
Nelson Oliveira 3 0 0 4 2 2 0 1 8
Leandro Bacuna 3 0 5 3 0 4 0 3 7
John Swift 3 0 7 4 0 1 1 6 5
Modou Barrow 4 0 0 4 1 0 1 9 5
Sam Baldock 5 0 0 5 0 1 0 6 6
Jon Bodvarsson 7 0 0 9 0 0 0 11 9
Meite, Yakou 12 0 0 14 6 1 0 6 21
Jaakkola, Anssi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Meyler, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Miazga, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Saeid Ezatollahi 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Loader, Danny 0 0 0 0 1 0 0 12 1
Richards, Omar 0 0 0 0 1 0 0 2 1
O'Shea, John 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Garath McCleary 0 1 1 1 0 0 0 16 1
Damian Martinez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tyler Blackett 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sims, Josh 0 0 0 0 1 1 0 12 2
Gunter, Chris 0 0 0 0 1 0 0 4 1
McIntyre, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0
East, Ryan 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Osho, Gabriel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Olise, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paul McShane 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vito Mannone 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sam Walker 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Popa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
144 48 45 189 616 108 20 0 56 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yohan Benalouane 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Karim Ansarifard 1 0 0 2 0 2 0 9 4
Ben Osborn 1 2 11 6 2 1 4 10 9
Yates, Ryan 1 1 0 1 1 1 0 1 3
Adlene Guedioura 2 0 0 3 3 5 0 6 11
Jack Robinson 2 0 0 3 1 4 2 2 8
Molla Wague 2 0 0 2 0 0 0 2 2
El Arabi Soudani 2 1 0 2 1 0 0 5 3
Jack Colback 3 2 0 3 0 0 0 0 3
Murphy, Daryl 4 0 0 5 2 2 1 10 9
Carvalho, Joao 4 2 13 6 4 4 0 10 14
Cash, Matty 6 2 3 8 4 6 0 9 18
Joe Lolley 8 0 19 15 13 14 3 4 42
Lewis Grabban 16 8 0 21 5 4 2 8 30
Michael Dawson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dias, Gil 0 0 0 1 0 2 0 11 3
Pantilimon, Costel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alexander Milosevic 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tobias Figueiredo 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Tendayi Darikwa 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hefele, Michael 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Claudio Yacob 0 1 0 1 4 0 0 3 5
Sam Byram 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Janko, Saidy 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Daniel Fox 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Ben Watson 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Luke Steele 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Goncalves, Diogo 0 0 2 0 1 0 0 6 1
Bonatini, Leo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Appiah, Arvin 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Pele 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Liam Bridcutt 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics