Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

03:00 - 14/02/2019

Reading
Blackburn Rovers
Trọng tài: Martin, Stephen
Sân vận động: Madejski Stadium

Dự đoán tỷ lệ

39.9%

Đội Nhà Thắng

29.1%

Hòa

31%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.9% 29.1% 31%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 14/02/2019
reading
2
1
blackburn rovers
Giải hạng nhất 18/19
Madejski Stadium
01:45 - 23/08/2018
blackburn rovers
2
2
reading
Giải hạng nhất 18/19
Ewood Park
02:00 - 05/04/2017
reading
3
1
blackburn rovers
Giải Championship 16/17
Madejski Stadium
22:00 - 17/12/2016
blackburn rovers
2
3
reading
Giải Championship 16/17
Ewood Park
18:30 - 07/05/2016
blackburn rovers
3
1
reading
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Ewood Park
22:00 - 20/12/2015
reading
1
0
blackburn rovers
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Madejski Stadium
21:00 - 11/04/2015
reading
0
0
blackburn rovers
Giải Hạng Nhất 14/15
Madejski Stadium
22:00 - 01/11/2014
blackburn rovers
3
1
reading
Giải Hạng Nhất 14/15
Ewood Park
22:00 - 22/02/2014
reading
0
1
blackburn rovers
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 23/11/2013
blackburn rovers
0
0
reading
Giải Vô Địch 13/14

Thành tích gần đây

Reading
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
middlesbrough
2
1
reading
bristol city
1
1
reading
reading
2
1
brentford
norwich city
2
2
reading
hull city
3
1
reading
reading
2
1
preston north end
Blackburn Rovers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Blackburn Rovers
2
2
Swansea City
Norwich City
2
1
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
2
0
Bolton Wanderers
Queens Park Rangers
1
2
Blackburn Rovers
Nottingham Forest
1
2
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
2
0
Derby County
Aston Villa
2
1
Blackburn Rovers
Sheffield Wednesday
4
2
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
3
0
Wigan Athletic

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
49 16 17 197 217 82 4 1 49 66
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sone Aluko 1 0 2 1 1 0 0 6 2
Mark McNulty 1 0 0 1 0 1 0 9 2
Liam Moore 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Yiadom, Andy 1 0 0 4 1 1 1 0 6
Callum Harriott 1 0 0 1 1 0 0 10 2
Tiago Ilori 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Lewis Baker 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Liam Kelly 1 0 0 2 0 2 0 3 4
Ejaria, Ovie 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Loader, Danny 1 0 0 1 1 0 0 13 2
Rinomhota, Andy 1 1 0 1 0 0 0 2 1
Nelson Oliveira 3 0 0 4 2 2 0 1 8
Leandro Bacuna 3 0 5 3 0 4 0 3 7
John Swift 3 0 7 4 0 1 1 6 5
Modou Barrow 4 0 0 4 1 0 1 10 5
Sam Baldock 5 0 0 5 0 1 0 6 6
Jon Bodvarsson 7 0 0 9 0 0 0 11 9
Meite, Yakou 12 0 0 14 6 1 0 6 21
Jaakkola, Anssi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Meyler, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Miazga, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Saeid Ezatollahi 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Richards, Omar 0 0 0 0 1 0 0 2 1
O'Shea, John 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Damian Martinez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Garath McCleary 0 1 1 1 0 0 0 17 1
Tyler Blackett 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sims, Josh 0 0 0 0 1 1 0 12 2
Gunter, Chris 0 0 0 0 1 0 0 5 1
McIntyre, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Barrett, Joshua 0 0 0 0 0 0 0 1 0
East, Ryan 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Osho, Gabriel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Olise, Michael 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Paul McShane 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vito Mannone 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sam Walker 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Popa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Howe, Teddy 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
99 35 37 206 506 75 16 2 64 69
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Craig Conway 1 0 3 1 1 0 1 12 2
Elliott Bennett 1 0 0 3 2 0 0 2 5
Jack Rodwell 1 0 0 1 1 1 0 5 3
Palmer, Kasey 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Travis, Lewis 1 0 1 1 0 0 0 7 1
Brereton, Ben 1 0 0 1 1 2 0 21 4
Darragh Lenihan 2 0 0 2 4 1 0 0 7
Rothwell, Joe 2 0 4 3 1 0 1 20 4
Nuttall, Joe 2 0 0 2 0 0 0 13 2
Harrison Reed 3 0 17 3 1 1 1 5 5
Amari Bell 3 0 0 3 2 2 1 3 7
Adam Armstrong 5 4 0 12 4 9 0 13 25
Charlie Mulgrew 10 1 10 14 1 0 0 1 15
Danny Graham 15 3 0 16 5 1 1 6 22
Bradley Dack 15 6 4 20 10 7 0 2 37
Jayson Leutwiler 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paul Downing 0 0 0 0 0 0 0 0 0
David Raya Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nyambe, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Derrick Williams 0 0 0 0 3 1 0 4 4
Evans, Corry 0 1 0 2 0 1 0 2 3
Richard Smallwood 0 0 2 1 0 0 0 3 1
Dominic Samuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Magloire, Tyler 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chapman, Harry 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Butterworth, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buckley, John 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Davenport, Jacob 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics