Thông tin trận đấu

LaLiga

01:45 - 29/04/2019

Rayo Vallecano
Real Madrid
Trọng tài: Gonzales Fuertes, Pablo
Sân vận động: Estadio de Vallecas

Dự đoán tỷ lệ

16.5%

Đội Nhà Thắng

19.6%

Hòa

63.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
16.5% 19.6% 63.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 29/04/2019
rayo vallecano
1
0
real madrid
Giải LaLiga 18/19
Estadio de Vallecas
00:30 - 16/12/2018
real madrid
1
0
rayo vallecano
Giải LaLiga 18/19
Santiago Bernabeu
21:00 - 23/04/2016
rayo vallecano
2
3
real madrid
Giải vô địch quốc gia 15/16
Estadio de Vallecas
22:00 - 20/12/2015
real madrid
10
2
rayo vallecano
Giải vô địch quốc gia 15/16
Santiago Bernabeu
03:00 - 09/04/2015
rayo vallecano
0
2
real madrid
Giải vô địch quốc gia 14/15
Estadio de Vallecas
02:00 - 09/11/2014
real madrid
5
1
rayo vallecano
Giải vô địch quốc gia 14/15
Santiago Bernabeu
04:00 - 30/03/2014
real madrid
5
0
rayo vallecano
Giải vô địch quốc gia 13/14
02:00 - 03/11/2013
rayo vallecano
2
3
real madrid
Giải vô địch quốc gia 13/14
03:00 - 18/02/2013
real madrid
2
0
rayo vallecano
Giải vô địch quốc gia 12/13
Santiago Bernabeu
00:45 - 25/09/2012
rayo vallecano
0
2
real madrid
Giải vô địch quốc gia 12/13
Estadio de Vallecas

Thành tích gần đây

Rayo Vallecano
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
celta de vigo
2
2
rayo vallecano
rayo vallecano
1
2
real valladolid
levante
4
1
rayo vallecano
rayo vallecano
1
0
real madrid
sevilla
5
0
rayo vallecano
athletic de bilbao
3
2
rayo vallecano
rayo vallecano
2
0
valencia
eibar
2
1
rayo vallecano
rayo vallecano
1
1
real betis
Real Madrid
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Real Sociedad
3
1
Real Madrid
Real Madrid
3
2
Villarreal
Rayo Vallecano
1
0
Real Madrid
Real Madrid
3
0
Athletic de Bilbao
LEGANES
1
1
Real Madrid
Real Madrid
2
1
Eibar
Valencia
2
1
Real Madrid
Real Madrid
3
2
HUESCA

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
449 157 175 186 1886 110 71 4 41 70
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Oscar Trejo 1 3 4 6 8 6 4 4 20
Gael Kakuta 1 3 11 2 3 2 0 3 7
Imbula, Giannelli 1 1 14 4 12 6 1 1 22
Abdoulaye Ba 1 1 0 4 5 0 0 1 9
Bebe 1 7 11 12 18 28 1 14 58
Luis Advincula 1 0 1 6 7 5 2 1 18
Alejandro Galvez 1 1 0 3 3 1 0 0 7
Alex Moreno 1 7 3 8 8 8 1 0 24
Comesana, Santi 1 1 1 2 5 2 1 2 9
Mario Suarez 2 2 0 4 10 3 0 3 17
Jose Angel Pozo 3 1 3 9 7 6 0 13 22
Alvaro Medran 3 3 40 9 10 3 0 9 22
Garcia, Alvaro 4 6 2 10 10 6 2 18 26
Adrian Embarba 5 9 96 19 17 15 6 9 51
Raul De Tomas 14 19 0 48 41 20 1 1 109
Gorka Elustondo 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Franco Di Santo 0 2 0 0 0 0 0 5 0
Garcia, Alberto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Catena, Alejandro 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Tito 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Uche 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Dimitrievski, Stole 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Emiliano Velazquez 0 0 0 4 2 1 2 4 7
Jordi Amat 0 1 0 1 2 0 0 0 3
Javi Guerra 0 1 0 1 4 2 1 7 7
Dorado 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rodriguez, Sergio 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Alex Alegria 0 3 0 2 1 0 0 9 3
Moreno, Sergio 0 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
586 218 221 221 2274 85 111 12 63 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dani Carvajal 1 2 1 5 4 2 2 1 11
Lucas Vazquez 1 3 2 10 5 8 3 16 23
Vallejo, Jesus 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Marco Asensio 1 8 22 18 14 14 5 11 46
Diaz, Brahim 1 0 0 5 2 0 2 4 7
Junior, Vinicius 1 7 3 16 15 12 0 9 43
Marcelo 2 5 6 12 17 7 2 2 36
Raphael Varane 2 1 0 4 5 6 0 1 15
Luka Modric 3 4 39 13 13 11 6 3 37
Isco 3 4 23 7 9 8 1 16 24
Casemiro 3 0 0 9 18 10 0 2 37
Diaz, Mariano 3 13 0 8 7 6 0 10 21
Ceballos, Dani 3 1 2 6 7 10 0 10 23
Sergio Ramos 6 5 0 12 10 7 1 0 29
Bale, Gareth 8 15 0 35 33 9 3 8 77
Karim Benzema 21 36 2 45 38 19 6 1 102
Keylor Navas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcos Llorente 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Filipe, Javier 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toni Kroos 0 1 120 9 11 11 4 2 31
Thibaut Courtois 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Alvaro Odriozola 0 5 0 1 0 0 2 0 1
Reguilon, Sergio 0 0 0 0 4 2 2 1 6
Federico Valverde 0 0 1 1 3 3 0 10 7
Nacho 0 0 0 0 5 1 1 1 6
Zidane, Luca 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gonzalez, Cristo 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics