Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 24/02/2019

Rapid Wien
FC Salzburg
Trọng tài: Schorgenhofer, Robert
Sân vận động: Allianz Stadion

Dự đoán tỷ lệ

17.6%

Đội Nhà Thắng

22.3%

Hòa

60.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
17.6% 22.3% 60.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 01/05/2019
fc salzburg
2
0
rapid wien
OFB Cup 18/19
Worthersee Stadion
23:00 - 24/02/2019
rapid wien
2
0
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Allianz Stadion
22:00 - 23/09/2018
fc salzburg
2
1
rapid wien
Giải vô địch quốc gia 18/19
Red Bull Arena
21:30 - 13/05/2018
rapid wien
1
4
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Allianz Stadion
22:30 - 04/03/2018
fc salzburg
1
0
rapid wien
Giải vô địch quốc gia 17/18
Red Bull Arena
22:30 - 26/11/2017
rapid wien
2
3
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Allianz Stadion
21:30 - 10/09/2017
fc salzburg
2
2
rapid wien
Giải vô địch quốc gia 17/18
Red Bull Arena
01:30 - 02/06/2017
rapid wien
1
2
fc salzburg
OFB Cup 16/17
Worthersee Stadion
21:00 - 13/05/2017
fc salzburg
1
0
rapid wien
Giải vô địch quốc gia 16/17
Red Bull Arena
22:30 - 05/03/2017
rapid wien
0
1
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
Allianz Stadion

Thành tích gần đây

Rapid Wien
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sv mattersburg
1
0
rapid wien
rapid wien
1
0
wacker innsbruck
trenkwalder admira
3
4
rapid wien
fc salzburg
2
0
rapid wien
rapid wien
3
4
tsv hartberg
tsv hartberg
2
4
rapid wien
enjo scr altach
2
2
rapid wien
rapid wien
2
1
sv mattersburg
linzer
1
1
rapid wien
FC Salzburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sturm Graz
1
2
FC Salzburg
FC Salzburg
2
1
LINZER
Austria Vienna
1
2
FC Salzburg
FC Salzburg
2
0
Rapid Wien
RZ PELLETS WAC
2
1
FC Salzburg
FC Salzburg
3
1
RZ PELLETS WAC
SKN St Polten
1
1
FC Salzburg
FC Salzburg
3
1
Sturm Graz

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
390 145 161 187 1779 58 80 5 47 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Potzmann, Marvin 1 2 0 4 5 1 0 3 10
Pavlovic, Andrija 3 10 0 8 6 2 1 5 16
Hofmann, Maximilian 1 0 0 2 3 1 0 0 6
Schobesberger, Philipp 2 1 50 10 7 1 6 4 18
Boli Bolingoli-Mbombo 2 2 0 6 3 4 4 2 13
Ivan, Andrei 1 13 2 12 12 5 0 8 29
Ljubicic, Dejan 1 2 0 2 4 2 1 9 8
Sonnleitner, Mario 5 3 0 5 4 0 0 0 9
Alar, Deni 4 1 0 10 9 4 0 8 23
Knasmullner, Christoph 4 7 37 13 26 17 9 2 56
Christopher Dibon 2 0 0 2 1 0 2 0 3
Schwab, Stefan 3 6 2 15 15 6 5 1 36
Berisha, Veton 3 9 1 10 3 4 2 10 17
Murg, Thomas 7 13 83 18 22 14 7 4 54
Badji, Aliou 5 4 0 12 14 5 1 6 31
Knoflach, Tobias 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kostic, Aleksandar 0 0 0 1 1 1 0 4 3
Richard Strebinger 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Barac, Mateo 0 1 1 0 3 0 1 2 3
Auer, Stephan 0 1 0 0 1 1 1 5 2
Muldur, Mert 0 0 0 2 5 4 0 5 11
Martic, Manuel 0 1 0 4 5 2 0 4 11
Guillemenot, Jeremy 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Thurnwald, Manuel 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Grahovac, Srdjan 0 0 0 3 2 2 0 1 7
Malicsek, Philipp 0 0 1 2 1 0 0 1 3

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 24 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
484 224 176 209 1942 46 80 3 72 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yabo, Reinhold 1 5 17 4 4 3 3 3 11
Lainer, Stefan 1 0 5 9 10 2 3 0 21
Ramalho 1 1 0 10 10 3 1 0 23
Onguene, Jerome 2 0 0 4 4 1 2 0 9
Daka, Patson 3 3 0 10 4 2 1 6 16
Samassekou, Diadie 1 0 0 2 7 1 1 0 10
Szoboszlai, Dominik 3 3 10 6 4 5 3 9 15
Mwepu, Enock 1 6 0 6 9 3 1 10 18
Schlager, Xaver 5 4 5 16 12 2 1 1 30
Prevljak, Smail 10 15 0 18 8 0 2 12 26
Wolf, Hannes 6 3 1 11 8 7 6 7 26
Haland, Erling 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Gulbrandsen, Fredrik 6 6 0 17 8 6 3 9 31
Haidara, Amadou 2 0 4 8 11 4 3 3 23
Takumi Minamino 6 7 3 27 14 10 4 8 51
Junuzovic, Zlatko 4 0 57 14 11 4 3 3 29
Dabbur, Munas 18 22 1 46 36 13 5 6 95
Andreas Ulmer 0 2 76 5 5 5 2 0 15
Stankovic, Cican 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pongracic, Marin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Vallci, Albert 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Farkas, Patrick 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Bernede, Antoine 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alexander Walke 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Todorovic, Darko 0 1 5 0 0 3 2 3 3
van der Werff, Jasper 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Christoph Leitgeb 0 0 0 1 0 0 0 4 1

Goaltime Statistics