Thông tin trận đấu

Bundesliga

23:00 - 24/02/2019

Rapid Wien
Rapid Wien

FT

2
0
FC Salzburg
FC Salzburg
Trọng tài: Schorgenhofer, Robert
Sân vận động: Allianz Stadion

Diễn biến trận đấu

Pavlovic, Andrija Badji, Aliou
85'
Schwab, Stefan
84'
82'
Schwab, Stefan 2 :0
81'
77'
Schobesberger, Philipp Ivan, Andrei
67'
Berisha, Veton 1 :0
65'
Auer, Stephan
63'
Martic, Manuel Ljubicic, Dejan
61'
57'
51'
Ramalho
Martic, Manuel
40'
Hofmann, Maximilian
11'

Dự đoán tỷ lệ

17.6 %

Đội Nhà Thắng

22.3 %

Hòa

60.1 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
17.6 % 22.3 % 60.1 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 27/07/2019
rapid wien
0
2
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 19/20
Allianz Stadion
21:30 - 01/05/2019
fc salzburg
2
0
rapid wien
Giải OEFB Cup 18/19
Worthersee Stadion
23:00 - 24/02/2019
rapid wien
2
0
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Allianz Stadion
22:00 - 23/09/2018
fc salzburg
2
1
rapid wien
Giải vô địch quốc gia 18/19
Red Bull Arena
21:30 - 13/05/2018
rapid wien
1
4
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Allianz Stadion
22:30 - 04/03/2018
fc salzburg
1
0
rapid wien
Giải vô địch quốc gia 17/18
Red Bull Arena
22:30 - 26/11/2017
rapid wien
2
3
fc salzburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Allianz Stadion
21:30 - 10/09/2017
fc salzburg
2
2
rapid wien
Giải vô địch quốc gia 17/18
Red Bull Arena
01:30 - 02/06/2017
rapid wien
1
2
fc salzburg
Giải OEFB Cup 16/17
Worthersee Stadion
21:00 - 13/05/2017
fc salzburg
1
0
rapid wien
Giải vô địch quốc gia 16/17
Red Bull Arena

Thành tích gần đây

Rapid Wien
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rapid wien
5
0
trenkwalder admira
güssing
1
10
rapid wien
austria vienna
1
3
rapid wien
rapid wien
1
2
lask
rapid wien
2
1
scr altach
skn st polten
2
2
rapid wien
allerheiligen
1
9
rapid wien
FC Salzburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Salzburg
7
2
TSV Hartberg
FC Salzburg
3
0
JOSKO RIED
WSG Tirol
1
5
FC Salzburg
FC Salzburg
5
0
Trenkwalder Admira
FC Salzburg
5
2
Wolfsberger AC
FC Salzburg
4
1
SV Mattersburg
FC Salzburg
3
5
Chelsea

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
76 26 34 25 287 11 18 0 9 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schwab, Stefan 1 1 1 4 3 1 0 0 8
Murg, Thomas 1 3 13 2 3 4 1 0 9
Schobesberger, Philipp 1 3 7 2 4 1 1 2 7
Muldur, Mert 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Badji, Aliou 1 2 0 4 3 0 0 3 7
Taxiarchis Fountas 4 4 1 8 7 1 0 0 16
Christopher Dibon 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Auer, Stephan 0 0 0 1 0 2 0 2 3
Hofmann, Maximilian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ullmann, Maximilian 0 1 0 1 5 3 0 0 9
Barac, Mateo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Grahovac, Srdjan 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Knasmullner, Christoph 0 3 0 0 2 0 0 3 2
Kitagawa, Koya 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Ljubicic, Dejan 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Greiml, Leo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Velimirovic, Dalibor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Knoflach, Tobias 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Schick, Thorsten 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Richard Strebinger 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martic, Manuel 0 0 0 2 0 0 0 1 2
Arase, Kelvin 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Wunsch, Nicholas 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 7 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
158 75 51 48 441 10 20 1 34 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andreas Ulmer 1 1 9 3 1 4 2 0 8
Szoboszlai, Dominik 1 1 11 10 5 3 4 3 18
Ashimeru, Majeed 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Koita, Sekou 2 1 0 2 2 0 0 3 4
Ramalho 3 0 0 5 5 1 0 0 11
Takumi Minamino 3 1 4 9 1 3 1 1 13
Okugawa, Masaya 3 1 0 5 4 2 0 1 11
Hee Chan Hwang 4 4 1 6 3 1 6 3 10
Daka, Patson 4 5 0 8 6 1 1 2 15
Haland, Erling 11 4 0 16 10 8 4 0 34
Onguene, Jerome 0 0 0 0 4 0 1 0 4
Bernede, Antoine 0 0 0 1 1 4 2 1 6
Mwepu, Enock 0 1 0 2 1 1 1 3 4
Junuzovic, Zlatko 0 0 18 0 3 0 2 0 3
Vallci, Albert 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Samassekou, Diadie 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wober, Maximilian 0 0 0 2 0 0 0 1 2
Kristensen, Rasmus 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Farkas, Patrick 0 1 0 1 2 1 1 0 4
Stankovic, Cican 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics