Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

06:00 - 17/03/2019

Racing Club
Belgrano
Trọng tài: Rapallini, Fernando
Sân vận động: Estadio Juan Domingo Peron

Dự đoán tỷ lệ

63.5%

Đội Nhà Thắng

23.5%

Hòa

13%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
63.5% 23.5% 13%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
06:00 - 17/03/2019
racing club
1
0
belgrano
Giải vô địch quốc gia 18/19
Estadio Juan Domingo Peron
07:15 - 31/03/2018
belgrano
2
2
racing club
Giải vô địch quốc gia 17/18
Estadio Julio Cesar Villagra
01:00 - 20/03/2017
belgrano
2
0
racing club
Giải vô địch quốc gia 16/17
Estadio Julio Cesar Villagra
02:00 - 03/08/2015
racing club
0
0
belgrano
Giải vô địch quốc gia 2015
Estadio Juan Domingo Peron
02:00 - 29/09/2014
belgrano
1
4
racing club
Giải vô địch quốc gia 2014
Estadio Mario Alberto Kempes
03:00 - 23/03/2014
racing club
2
0
belgrano
Giải vô địch quốc gia 13/14
03:00 - 30/09/2013
belgrano
3
0
racing club
Giải vô địch quốc gia 13/14
Estadio Julio Cesar Villagra
04:10 - 18/03/2013
racing club
1
1
belgrano
Giải vô địch quốc gia 12/13
Estadio Juan Domingo Peron
04:00 - 10/09/2012
belgrano
1
0
racing club
Giải vô địch quốc gia 12/13
Estadio Julio Cesar Villagra
06:20 - 27/05/2012
belgrano
0
1
racing club
Giải vô địch quốc gia 11/12

Thành tích gần đây

Racing Club
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
racing club
2
1
ca tigre
ca tigre
2
0
racing club
estudiantes de la plata
1
1
racing club
racing club
1
1
defensa y justicia
ca tigre
1
1
racing club
racing club
1
0
belgrano
colon de santa fe
1
1
racing club
racing club
1
0
estudiantes de la plata
racing club
1
1
corinthians
Belgrano
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Belgrano
3
0
Deportivo Riestra
Atletico Lanus
2
0
Belgrano
Belgrano
3
2
Atletico Lanus
Belgrano
1
0
Godoy Cruz
Atletico Lanus
3
1
Belgrano
Racing Club
1
0
Belgrano
Belgrano
3
0
Patronato Parana

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 131 109 130 1415 65 68 4 43 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Leonardo Sigali 1 2 0 5 4 1 0 1 10
Bou, Gustavo 1 4 0 3 4 2 4 6 9
Donatti, Alejandro 1 1 0 5 7 2 0 4 14
Cuadra, Pablo 1 1 0 2 1 1 0 3 4
Cvitanich, Dario 3 12 1 4 6 0 1 4 10
Centurion, Adrian 3 2 10 7 11 3 2 5 21
Fernandez, Guillermo 3 2 91 15 12 7 4 4 34
Zaracho, Federico 3 2 1 10 12 4 3 3 26
Cristaldo, Jonathan 5 13 1 15 12 2 2 4 29
Solari, Augusto 5 1 1 11 9 1 3 5 21
Lisandro Lopez 17 18 0 34 11 1 1 0 46
Arias, Gabriel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lopez, Julian 0 0 0 0 1 0 0 7 1
Pillud, Ivan 0 0 0 0 2 0 1 1 2
Dominguez, Nery 0 0 0 0 0 1 2 5 1
Soto, Alexis 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cardozo, Neri 0 0 9 1 2 0 1 6 3
Marcelo Diaz 0 0 1 2 5 3 0 4 10
Saravia, Renzo 0 2 0 4 5 2 0 0 11
Lucas Orban 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Mena, Eugenio 0 1 0 0 0 1 2 1 1
Garcia, Javier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rios, Andres 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Schlegel, Rodrigo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mansilla, Brian 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
228 77 123 131 1113 75 48 4 16 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Matias Suarez 2 10 9 8 12 3 1 0 23
Martinez, Miguel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lugo, Maximiliano 2 0 18 5 6 3 1 5 14
Quiroga, Juan 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Sebastian Luna 0 1 2 0 0 0 0 2 0
Uribe, Anthony 0 0 0 2 1 0 0 2 3
Lertora, Federico 2 1 1 5 6 2 0 0 13
Rivero, Martin 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Patino, Juan 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Rigamonti, Cesar 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Cuero, Mauricio 1 3 16 6 7 1 0 0 14
Romero, Gaston 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Sebastian Olivarez 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Herrera, Marcelo 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Meli, Marcelo 1 0 1 2 2 2 0 0 6
Alvarez, Federico 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Techera, Cristian 1 1 0 2 3 0 0 1 5
Menosse, Hernan 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Mendoza, Diego 0 6 2 5 13 0 0 0 18
Adrian Balboa 1 6 1 1 5 1 0 6 7
Aguirre, Jonas 2 1 9 4 1 1 0 9 6
Alanis, Gabriel 0 0 2 1 4 2 2 0 7
Rodriguez, Denis 0 1 0 1 1 1 1 2 3
Gudino, Gabriel 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Brunetta, Juan 2 3 33 10 13 3 0 7 26
Tomas Attis 0 1 0 1 0 0 1 5 1
Tomas Guidara 0 1 0 1 2 0 0 0 3
Nani, Matias 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Almeida, Christian 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Sequeira, Leonardo 2 7 2 6 13 1 0 6 20
Brener, Fabricio 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Wilson Altamirano 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Novillo, Joaquin 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Lencina, Gonzalo 0 1 0 1 3 0 1 3 4

Goaltime Statistics