Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

Preston North End
Swansea City
Trọng tài: Stroud, Keith
Sân vận động: Deepdale

Dự đoán tỷ lệ

37.9%

Đội Nhà Thắng

28.1%

Hòa

34%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
37.9% 28.1% 34%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
preston north end
1
1
swansea city
Championship 18/19
Deepdale
21:00 - 11/08/2018
swansea city
1
0
preston north end
Championship 18/19
Liberty Stadium
21:00 - 02/04/2011
preston north end
2
1
swansea city
Championship 10/11
21:00 - 14/08/2010
swansea city
4
0
preston north end
Championship 10/11
20:00 - 06/02/2010
swansea city
2
0
preston north end
Championship 09/10
21:00 - 12/09/2009
preston north end
2
0
swansea city
Championship 09/10
02:45 - 28/01/2009
swansea city
4
1
preston north end
Championship 08/09
01:45 - 01/10/2008
preston north end
0
2
swansea city
Championship 08/09
22:00 - 24/01/2004
swansea city
2
1
preston north end
Cúp FA 03/04

Thành tích gần đây

Preston North End
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
preston north end
4
0
ipswich town
west bromwich albion
4
1
preston north end
reading
2
1
preston north end
preston north end
1
0
birmingham city
middlesbrough
1
2
preston north end
preston north end
1
1
bristol city
millwall
1
3
preston north end
Swansea City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Swansea City
4
3
Rotherham United
Queens Park Rangers
4
0
Swansea City
Swansea City
3
1
Stoke City
Swansea City
3
1
Middlesbrough
Swansea City
3
0
Brentford
Nottingham Forest
2
1
Swansea City
Swansea City
2
3
Manchester City
West Bromwich Albion
3
0
Swansea City
Norwich City
1
0
Swansea City
Swansea City
2
0
Bolton Wanderers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
50 14 23 191 221 69 2 0 64 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tom Clarke 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Graham Burke 1 0 0 2 0 0 0 6 2
Ben Davies 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Ginnelly, Josh 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Storey, Jordan 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Brad Potts 2 0 0 2 0 2 0 0 4
Andrew Hughes 3 0 0 3 1 0 0 1 4
Jayden Stockley 3 0 0 3 3 1 0 9 7
Sean Maguire 3 0 0 4 1 1 0 5 6
Nmecha, Lukas 3 1 0 4 1 1 0 15 6
Louis Moult 4 0 0 5 1 0 0 14 6
Paul Gallagher 6 0 16 7 2 1 0 10 10
Tom Barkhuizen 6 0 0 8 0 0 0 8 8
Daniel Anthony Johnson 6 0 3 6 1 0 0 9 7
Callum Robinson 10 0 3 10 1 1 1 3 12
Alan Browne 11 0 2 13 5 1 0 2 19
Paul Huntington 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Earl, Josh 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Declan Rudd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ryan Ledson 0 0 0 0 1 0 0 10 1
Darnell Fisher 0 1 0 1 0 1 0 3 2
Pearson, Ben 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chris Maxwell 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joe Rafferty 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Harrop, Josh 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Brandon Barker 0 0 0 1 1 2 1 10 4
Horgan, Daryl 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Calum Woods 0 0 0 0 0 0 0 1 0
O'Reilly, Adam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker, Ethan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 42 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
191 60 78 192 820 39 11 2 59 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Leroy Fer 1 0 0 5 1 2 2 9 8
Kyle Naughton 1 0 0 2 0 1 0 4 3
Wilfried Bony 1 0 0 2 1 3 0 6 6
Matt Grimes 1 0 25 4 8 3 1 5 15
Dhanda, Yan 1 0 0 2 0 0 0 3 2
Nathan Dyer 2 0 0 5 4 6 1 2 15
Jay Fulton 2 1 1 3 4 1 0 10 8
McKay, Barrie 2 0 1 3 4 1 3 13 8
George Byers 2 0 3 3 3 4 0 1 10
Baker-Richardson, Courtney 2 0 0 2 0 1 0 11 3
Wayne Routledge 3 2 0 4 2 0 1 2 6
Mike Van der Hoorn 3 0 0 4 8 0 1 0 12
James, Daniel 4 0 5 12 13 6 2 5 31
Bersant Celina 5 1 20 10 12 10 1 4 32
Roberts, Connor 5 4 2 5 2 3 0 1 10
Oliver McBurnie 19 2 0 25 7 5 1 5 37
Erwin Mulder 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kristoffer Nordfeldt 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jefferson Montero 0 0 6 1 1 0 3 12 2
Martin Olsson 0 0 0 1 1 1 1 4 3
Carter-Vickers, Cameron 0 0 0 0 0 3 0 7 3
Rodon, Joe 0 0 0 0 2 1 0 3 3
Federico Fernandez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harries, Cian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Asoro, Joel 0 0 0 1 0 1 0 8 2
Declan John 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Tom Carroll 0 0 0 0 3 0 0 4 3
Luciano Narsingh 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics