Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

02:45 - 14/02/2019

Preston North End
Norwich City
Trọng tài: Eltringham, Geoff
Sân vận động: Deepdale

Dự đoán tỷ lệ

35.8%

Đội Nhà Thắng

27.9%

Hòa

36.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
35.8% 27.9% 36.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 14/02/2019
preston north end
3
1
norwich city
Giải hạng nhất 18/19
Deepdale
01:45 - 23/08/2018
norwich city
2
0
preston north end
Giải hạng nhất 18/19
Carrow Road
21:00 - 28/07/2018
preston north end
1
0
norwich city
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
The Valley
21:00 - 21/04/2018
preston north end
0
0
norwich city
Giải Championship 17/18
Deepdale
22:00 - 25/11/2017
norwich city
1
1
preston north end
Giải Championship 17/18
Carrow Road
01:45 - 26/07/2017
preston north end
0
2
norwich city
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
The Valley
21:00 - 17/04/2017
preston north end
1
3
norwich city
Giải Championship 16/17
Deepdale
21:00 - 22/10/2016
norwich city
0
1
preston north end
Giải Championship 16/17
Carrow Road
22:00 - 03/01/2015
preston north end
2
0
norwich city
Cúp FA 14/15
Deepdale
22:00 - 05/03/2011
norwich city
1
1
preston north end
Championship 10/11

Thành tích gần đây

Preston North End
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
brentford
3
0
preston north end
preston north end
3
3
sheffield wednesday
wigan athletic
2
0
preston north end
preston north end
4
0
ipswich town
west bromwich albion
4
1
preston north end
reading
2
1
preston north end
preston north end
1
0
birmingham city
middlesbrough
1
2
preston north end
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
1
2
Norwich City
Norwich City
2
1
Blackburn Rovers
Stoke City
2
2
Norwich City
Norwich City
2
2
Sheffield Wednesday
Wigan Athletic
1
1
Norwich City
Norwich City
2
2
Reading
Norwich City
4
0
Queens Park Rangers
Rotherham United
1
2
Norwich City
Norwich City
3
2
Hull City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
50 14 23 207 221 75 2 0 67 67
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tom Clarke 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Graham Burke 1 0 0 2 0 0 0 6 2
Ben Davies 1 0 0 1 0 1 0 1 2
Ginnelly, Josh 1 0 0 1 0 0 0 5 1
Storey, Jordan 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Brad Potts 2 0 0 2 0 2 0 0 4
Andrew Hughes 3 0 0 3 1 0 0 1 4
Sean Maguire 3 0 0 4 1 1 0 5 6
Nmecha, Lukas 3 1 0 4 1 1 0 17 6
Jayden Stockley 4 0 0 4 3 1 0 9 8
Louis Moult 4 0 0 5 1 0 0 16 6
Paul Gallagher 6 0 16 7 2 1 0 10 10
Tom Barkhuizen 6 0 0 8 0 0 0 8 8
Daniel Anthony Johnson 6 0 3 6 1 0 0 9 7
Callum Robinson 10 0 3 10 1 1 1 3 12
Alan Browne 12 0 2 14 5 1 0 2 20
Paul Huntington 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Earl, Josh 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Declan Rudd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ryan Ledson 0 0 0 0 1 0 0 10 1
Darnell Fisher 0 1 0 1 0 1 0 3 2
Pearson, Ben 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chris Maxwell 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Connor Ripley 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joe Rafferty 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Harrop, Josh 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Brandon Barker 0 0 0 1 1 2 1 10 4
Horgan, Daryl 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Calum Woods 0 0 0 0 0 0 0 1 0
O'Reilly, Adam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker, Ethan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 27 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
209 75 80 282 890 80 17 2 93 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Tettey 1 0 0 1 3 1 0 4 5
Grant Hanley 1 0 0 2 0 0 0 3 2
Trybull, Tom 1 0 0 1 1 2 0 9 4
Srbeny, Dennis 1 0 0 1 1 0 0 15 2
Cantwell, Todd 1 1 0 3 2 2 0 6 7
Leitner, Moritz 2 0 34 4 4 1 0 10 9
Zimmermann, Christoph 2 0 0 3 0 0 1 1 3
Aarons, Max 2 1 0 4 2 0 1 0 6
Kenny McLean 3 0 3 3 6 3 2 5 12
Timm Klose 4 0 0 4 1 1 0 8 6
Ben Godfrey 4 0 0 4 3 1 2 5 8
Jordan Rhodes 6 2 0 7 1 0 0 27 8
Hernandez, Onel 8 4 0 14 13 5 3 6 32
Emiliano Buendia 8 0 54 13 10 6 8 3 29
Stiepermann, Marco 9 0 9 14 7 14 1 4 35
Mario Vrancic 10 0 1 12 4 2 2 22 18
Teemu Pukki 29 6 1 37 13 13 4 0 63
Ben Marshall 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tim Krul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis, Jamal 0 0 0 1 4 2 1 0 7
James Husband 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Louis Thompson 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Ivo Pinto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Passlack, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics