Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 16/03/2019

Preston North End
Birmingham City
Trọng tài: Duncan, Scott
Sân vận động: Deepdale

Dự đoán tỷ lệ

43.9%

Đội Nhà Thắng

28.8%

Hòa

27.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
43.9% 28.8% 27.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
preston north end
1
0
birmingham city
Championship 18/19
Deepdale
22:00 - 01/12/2018
birmingham city
3
0
preston north end
Championship 18/19
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
22:00 - 20/01/2018
preston north end
1
1
birmingham city
Championship 17/18
Deepdale
21:00 - 16/09/2017
birmingham city
1
3
preston north end
Championship 17/18
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
02:45 - 15/02/2017
preston north end
2
1
birmingham city
Championship 16/17
Deepdale
01:45 - 28/09/2016
birmingham city
2
2
preston north end
Championship 16/17
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
01:45 - 20/04/2016
birmingham city
2
2
preston north end
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
St Andrew's Trillion Trophy Stadium
02:45 - 16/12/2015
preston north end
1
1
birmingham city
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Deepdale
23:20 - 25/04/2009
birmingham city
1
2
preston north end
Championship 08/09
00:20 - 14/12/2008
preston north end
1
0
birmingham city
Championship 08/09

Thành tích gần đây

Preston North End
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
preston north end
1
0
birmingham city
middlesbrough
1
2
preston north end
preston north end
1
1
bristol city
millwall
1
3
preston north end
preston north end
3
1
norwich city
bolton wanderers
1
2
preston north end
Birmingham City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Preston North End
1
0
Birmingham City
Hull City
2
0
Birmingham City
Bristol City
1
2
Birmingham City
Birmingham City
2
2
Blackburn Rovers
Queens Park Rangers
3
4
Birmingham City
Birmingham City
2
0
Nottingham Forest
Swansea City
3
3
Birmingham City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
45 14 21 171 179 61 2 0 58 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tom Clarke 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Graham Burke 1 0 0 2 0 0 0 6 2
Ben Davies 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Nmecha, Lukas 1 1 0 2 0 1 0 15 3
Storey, Jordan 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Jayden Stockley 2 0 0 2 3 0 0 5 5
Brad Potts 2 0 0 2 0 2 0 0 4
Andrew Hughes 3 0 0 3 1 0 0 1 4
Sean Maguire 3 0 0 4 1 1 0 4 6
Louis Moult 4 0 0 5 1 0 0 10 6
Paul Gallagher 6 0 16 7 2 1 0 9 10
Tom Barkhuizen 6 0 0 8 0 0 0 8 8
Daniel Anthony Johnson 6 0 0 6 0 0 0 9 6
Callum Robinson 8 0 3 8 1 0 1 2 9
Alan Browne 11 0 2 13 5 1 0 2 19
Paul Huntington 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Earl, Josh 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Declan Rudd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ryan Ledson 0 0 0 0 1 0 0 9 1
Darnell Fisher 0 1 0 1 0 1 0 3 2
Pearson, Ben 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chris Maxwell 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harrop, Josh 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Brandon Barker 0 0 0 1 1 2 1 9 4
Horgan, Daryl 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Calum Woods 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Joe Rafferty 0 0 0 0 0 0 0 2 0
O'Reilly, Adam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker, Ethan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
132 46 59 204 451 70 19 1 53 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Craig Gardner 1 1 4 2 1 1 1 13 4
Harlee Dean 1 0 0 2 3 0 0 0 5
Maikel Kieftenbeld 1 0 0 1 3 1 1 2 5
Gary Gardner 1 0 12 2 9 1 0 1 12
Omar Bogle 1 3 0 3 4 3 0 11 10
Pedersen, Kristian 1 1 0 2 1 0 0 0 3
Solomon-Otabor, Viv 1 0 0 1 0 0 0 8 1
Jota 2 2 27 9 3 4 1 4 16
Connor Mahoney 2 1 8 3 1 1 1 12 5
Michael Morrison 4 2 0 4 2 1 0 0 7
Jacques Maghoma 5 0 6 11 4 4 2 5 19
Lukas Jutkiewicz 10 5 0 17 10 4 1 1 31
Che Adams 21 4 0 28 7 3 1 3 38
Lee Camp 0 0 0 0 0 0 0 0 0
David Davis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cheikh Ndoye 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marc Roberts 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Vassell, Isaac 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Harding, Wes 0 0 0 0 0 0 0 14 0
Maxime Colin 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Connal Trueman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mrabati, Kerim 0 0 1 0 1 0 0 5 1
Lakin, Charlie 0 0 1 0 0 1 0 4 1
Cogley, Josh 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lubala, Beryly 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Khi được chơi trên sân nhà, Preston North End đã không thua trước Birmingham City trong 7 cuộc đối đầu gần nhất

Preston North End đã phải nhật 5 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Championship.

Thành tích sân nhà của Preston North End mùa giải này là: 6-9-3.

Alan Browne là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Preston North End với 11 bàn. Che Adams đã ghi 21 bàn cho Birmingham City.

Ben Pearson bị nhiều thẻ vàng (10) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Preston North End. Maikel Kieftenbeld của Birmingham City bị 9 thẻ.

Một năm trước, Birmingham City đứng thứ 22 trên bảng xếp hạng với 30 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 12 với 50 điểm.

Preston North End đã bất bại 11 trận gần đây nhất.

Preston North End đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Birmingham City đã thua 3 trận liên tiếp.

Birmingham City đã không thể ghi bàn trong 3 trận gần nhất.

728x90
130x300
130x300